Magic Eden
Giá ME
Biểu đồ giá Magic Eden (ME)
Chuyển đổi và so sánh
| 1g | 24g | 7ng | 14ng | 30ng | 1 năm |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.3% | 0.8% | 15.8% | 18.9% | 33.8% | 86.9% |
Công cụ chuyển đổi ME
Số liệu thống kê về Magic Eden
| Giá trị vốn hóa thị trường | $32,741M |
|---|---|
| Giá trị vốn hóa thị trường/FDV | 0.64 |
| Tỉ lệ Giá trị vốn hóa thị trường / TVL | 239.15 |
| Định giá pha loãng hoàn toàn | $51,409M |
| Tỉ lệ Định giá pha loãng hoàn toàn / TVL | 375.5 |
| Khối lượng giao dịch 24 giờ | $2,322M |
| Tổng giá trị đã khóa (TVL) | $136.906 |
| Hợp đồng mở Perps 24h | $9,425M |
| OI / Vốn hóa | 28,79% |
| Tỷ lệ tài trợ Perps 8h | 0,0099% |
| Khối lượng Perps / Giao ngay 24h | 15,4× |
| Cung lưu thông | 636,867M |
| Tổng cung | 999,99M |
| Tổng lượng cung tối đa | 1B |
Lịch sử giá của ME
| Phạm vi trong 24g | $0,05042 – $0,05311 |
|---|---|
| Phạm vi trong 7ng | $0,04970 – $0,06268 |
| Cao nhất mọi thời điểm |
$17,00 99.7%
|
| Thấp nhất mọi thời điểm |
$0,04970 3.4%
|
Xảy ra gần đây đối với Magic Eden
Hôm nay bạn thấy ME thế nào?
Bạn có thể mua Magic Eden ở đâu?
Bạn có thể giao dịch token ME trên sàn giao dịch tiền mã hóa tập trung. Sàn giao dịch phổ biến nhất để mua và giao dịch Magic Eden là Binance. Trên sàn giao dịch này, cặp tiền được giao dịch nhiều nhất là ME/USDT với khối lượng giao dịch là $132.348,92 trong 24 giờ qua. Các lựa chọn phổ biến khác bao gồm Coinbase Exchange và LBank.
Khối lượng giao dịch hàng ngày của Magic Eden (ME) là bao nhiêu?
Khối lượng giao dịch của Magic Eden (ME) là $2.322.496,34 trong 24 giờ qua, thể hiện 12,80 % tăng so với một ngày trước và báo hiệu tăng gần đây trong hoạt động thị trường. Hãy xem danh sách tiền mã hóa có khối lượng giao dịch cao nhất của CoinGecko.
Giá cao nhất và thấp nhất cho Magic Eden (ME) là bao nhiêu?
Magic Eden (ME) đạt mức cao nhất lịch sử là $17,00 và mức thấp nhất lịch sử là $0,04970. Nó hiện đang giao dịch dưới mức cao nhất -99,70 % và trên mức giá thấp nhất 3,40 %.
Giá trị vốn hóa thị trường của Magic Eden (ME) là bao nhiêu?
Giá trị vốn hóa thị trường của Magic Eden (ME) là $32.740.781 và xếp thứ 625 trên CoinGecko ngày hôm nay. Giá trị vốn hóa thị trường được tính bằng cách lấy giá token nhân với nguồn cung lưu thông của token ME (640 Triệu token có thể giao dịch trên thị trường ngày hôm nay).
Mức định giá pha loãng hoàn toàn của Magic Eden (ME) là bao nhiêu?
Mức định giá pha loãng hoàn toàn (FDV) của Magic Eden (ME) là $51.408.602. Đây là biểu thị về mặt thống kê của giá trị vốn hóa thị trường tối đa, với giả định rằng số lượng tối đa 1 Tỷ token ME đều đang lưu thông ngày hôm nay. Tùy thuộc vào cách lập lịch phát hành của token ME, có thể phải mất nhiều năm mới đạt được FDV.
Hiệu suất giá của Magic Eden như thế nào so với các đồng tiền khác?
Với mức giá giảm -15,80 % trong 7 ngày qua, Magic Eden (ME) đang có hiệu suất thấp hơn thị trường tiền mã hóa toàn cầu với mức giảm -1,30 %, đồng thời có hiệu suất thấp hơn so với các loại tiền mã hóa NFT tương tự với mức giảm -3,70 %.
Magic Eden (ME) Tokenomics
ME Mở khóa lịch
Mở khóa MEsắp tới
- Community & Ecosystem: 6,96M (357,61K $)
- Contributors: 894,08K (45,96K $)
- Strategic Participants: 2,88M (148,01K $)
Magic Eden (ME) Chủ sở hữu token
Thị trường Magic Eden
| # | Sàn giao dịch | Cặp | Giá | Mức chênh lệch | Độ sâu +2% | Độ sâu -2% | Khối lượng giao dịch trong 24 giờ | Khối lượng % | Cập nhật lần cuối | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
CEX
|
$0,05000 | 0.10% | $32.103,21 | $78.193,24 | $129.174 | 5.17% |
Gần đây
|
||
| 2 |
CEX
|
$0,05000 | 0.06% | $27.798,25 | $57.077,81 | $100.028 | 4.0% |
Gần đây
|
||
| 3 |
CEX
|
$0,05000 | 0.14% | $29.612,99 | $56.297,10 | $94.906,52 | 3.8% |
Gần đây
|
||
| 4 |
CEX
|
$0,05000 | 0.06% | $18.498,02 | $59.974,74 | $56.341,35 | 2.25% |
Gần đây
|
||
| 5 |
CEX
|
$0,05000 | 0.20% | $24.470,67 | $6.331,47 | $136.894 | 5.48% |
Gần đây
|
||
| 6 |
CEX
|
$0,05000 | 0.12% | $16.890,68 | $22.820,44 | $39.732,88 | 1.59% |
Gần đây
|
||
| 7 |
CEX
|
$0,05000 | 0.29% | $37.684,81 | $19.960,76 | $578.540 | 23.15% |
Gần đây
|
||
| 8 |
CEX
|
$0,05000 | 0.10% | $3.065,58 | $21.920,16 | $124.689 | 4.99% |
Gần đây
|
||
| 9 |
CEX
|
$0,05000 | 0.21% | $17.658,80 | $28.414,79 | $51.696,44 | 2.07% |
Gần đây
|
||
| 10 |
CEX
|
$0,05000 | 0.19% | $28.983,04 | $70.691,34 | $30.683,20 | 1.23% |
Gần đây
|
||
Magic Eden Derivatives
| # | Sàn giao dịch | Cặp | Giá | Mức chênh lệch | Hợp đồng mở | Tỷ lệ vốn | Khối lượng giao dịch trong 24 giờ | Khối lượng % | Cập nhật lần cuối | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
CEX
|
$0,05112 | 0.04% | 1.820.110 $ |
0,005%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$1.713.602 | 73.78% |
Gần đây
|
||
| 2 |
CEX
|
$0,05114 | 0.04% | 2.365.167 $ |
0,005%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$163.810 | 7.05% |
Gần đây
|
||
| 3 |
CEX
|
$0,05111 | 0.04% | 991.276 $ |
0,000%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$642.500 | 27.66% |
Gần đây
|
||
| 4 |
CEX
|
$0,05115 | 0.02% | 536.484 $ |
0,002%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$750.023 | 32.29% |
Gần đây
|
||
| 5 |
CEX
|
$0,05129 | 0.1% | 442.627 $ |
0,005%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$302.188 | 13.01% |
Gần đây
|
||
| 6 |
CEX
|
$0,05114 | 0.08% | 254.226 $ |
0,005%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$599.336 | 25.81% |
Gần đây
|
||
| 7 |
CEX
|
$0,05117 | 0.06% | 486.514 $ |
0,005%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$169.813 | 7.31% |
Gần đây
|
||
| 8 |
CEX
|
$0,05084 | 0.97% | 384.736 $ |
0,005%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$443.521 | 19.1% |
Gần đây
|
||
| 9 |
DEX
|
$0,05149 | 0.16% | 136.672 $ |
0,001%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$60.855,11 | 2.62% |
Gần đây
|
||
| 10 |
CEX
|
$0,05123 | 0.02% | 64.730 $ |
0,005%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$139.336 | 6.0% |
Gần đây
|
||
Có thể bạn quan tâm đến những tin tức mới nhất về tiền mã hóa này
Giá Magic Eden toàn cầu
Loại tiền ảo liên quan