Sàn giao dịch tập trung
Bitget
Bắt đầu giao dịch
Thông báo về tiếp thị liên kết
BTC130.127,9650
Khối lượng giao dịch trong 24 giờ
0.9%
BTC91.020,4800
Hợp đồng mở trong 24h
652
Ghép đôi
Thị trường Perpetuals
| Biểu tượng | Giá | 24g | Giá chỉ số | Cơ sở | Mức chênh lệch | Tỷ lệ vốn | Hợp đồng mở | Khối lượng giao dịch trong 24 giờ | Cập nhật lần cuối |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
BTCUSDT_UMCBL
|
$72.288,20 | 2.2% | 72241,97 USDT | +0,054% | 0.01% |
-0,007%
Đoản vị trả cho trường vị
|
$2.115.734.064 | $3.783.143.086 |
Gần đây
|
ETHUSDT_UMCBL
|
$2.202,17 | 0.9% | 2198,27 USDT | +0,050% | 0.01% |
0,003%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$1.473.865.134 | $2.420.055.205 |
Gần đây
|
BTCUSD_DMCBL
|
$72.200,00 | 2.1% | 72251,18 USD | +0,071% | 0.01% |
0,010%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$348.103.354 | $50.216.422 |
Gần đây
|
SOLUSDT_UMCBL
|
$83,58 | 1.9% | 83,42 USDT | +0,038% | 0.01% |
0,004%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$336.071.987 | $358.372.111 |
Gần đây
|
XRPUSDT_UMCBL
|
$1,35 | 1.2% | 1,35 USDT | +0,042% | 0.02% |
0,010%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$188.983.278 | $142.338.438 |
Gần đây
|
DOGEUSDT_UMCBL
|
$0,092539 | 1.3% | 0,09 USDT | +0,037% | 0.01% |
0,010%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$138.141.251 | $38.812.862 |
Gần đây
|
HYPEUSDT_UMCBL
|
$40,23 | 4.9% | 40,26 USDT | +0,067% | 0.01% |
-0,006%
Đoản vị trả cho trường vị
|
$109.333.089 | $39.135.270 |
Gần đây
|
ETHUSD_DMCBL
|
$2.199,51 | 1.1% | 2198,56 USD | -0,043% | 0.01% |
0,010%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$107.954.370 | $11.658.397 |
Gần đây
|
|
BNBUSDT_UMCBL
|
$603,51 | 0.5% | 603,8 USDT | +0,042% | 0.01% |
0,010%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$76.875.961 | $12.945.496 |
Gần đây
|
XAUUSDT_UMCBL
|
$4.769,82 | 1.1% | 4769,29 USDT | -0,128% | 0.01% |
0,005%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$75.567.023 | $395.063.499 |
Gần đây
|
ZECUSDT_UMCBL
|
$370,36 | 17.4% | 370,84 USDT | +0,123% | 0.01% |
-0,031%
Đoản vị trả cho trường vị
|
$47.543.214 | $92.919.169 |
Gần đây
|
XAUTUSDT_UMCBL
|
$4.741,57 | 1.0% | 4744,1 USDT | +0,047% | 0.01% |
0,001%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$43.643.614 | $108.316.138 |
Gần đây
|
TAOUSDT_UMCBL
|
$291,32 | 9.5% | 291,49 USDT | +0,050% | 0.01% |
0,005%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$42.524.348 | $83.936.718 |
Gần đây
|
XRPUSD_DMCBL
|
$1,35 | 1.2% | 1,35 USD | +0,077% | 0.01% |
-0,005%
Đoản vị trả cho trường vị
|
$41.955.868 | $3.890.212 |
Gần đây
|
LINKUSDT_UMCBL
|
$8,99 | 3.0% | 8,97 USDT | +0,113% | 0.01% |
0,010%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$40.988.728 | $14.149.139 |
Gần đây
|
SUIUSDT_UMCBL
|
$0,9355 | 3.3% | 0,93 USDT | +0,058% | 0.02% |
0,005%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$40.425.749 | $34.088.331 |
Gần đây
|
ADAUSDT_UMCBL
|
$0,2546 | 2.2% | 0,25 USDT | +0,097% | 0.04% |
0,003%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$35.525.311 | $21.172.076 |
Gần đây
|
RAVEUSDT_UMCBL
|
$1,07 | 244.6% | 1,07 USDT | -0,435% | 0.04% |
0,571%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$29.447.757 | $78.909.721 |
Gần đây
|
PEPEUSDT_UMCBL
|
$0.05349858330856783299972 | 0.1% | 0,0000035 USDT | +0,170% | 0.01% |
0,010%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$27.689.637 | $44.431.377 |
Gần đây
|
LABUSDT_UMCBL
|
$0,418524077912731937245 | 10.9% | 0,41 USDT | -0,998% | 0.03% |
0,232%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$26.431.551 | $8.366.897 |
Gần đây
|
XAGUSDT_UMCBL
|
$75,79 | 3.1% | 75,77 USDT | -0,022% | 0.01% |
0,005%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$25.991.598 | $232.431.906 |
Gần đây
|
LTCUSDT_UMCBL
|
$54,56 | 1.4% | 54,56 USDT | +0,077% | 0.02% |
0,010%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$23.392.434 | $7.495.177 |
Gần đây
|
TRXUSDT_UMCBL
|
$0,32053 | 1.2% | 0,32 USDT | +0,041% | 0.02% |
0,010%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$22.606.907 | $2.886.944 |
Gần đây
|
BGBUSDT_UMCBL
|
$1,94 | 2.7% | 1,94 USDT | +0,075% | 0.01% |
0,010%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$22.142.327 | $4.725.633 |
Gần đây
|
AVAXUSDT_UMCBL
|
$9,39 | 4.5% | 9,34 USDT | +0,042% | 0.01% |
0,010%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$20.559.899 | $9.577.670 |
Gần đây
|
ASTERUSDT_UMCBL
|
$0,66365889502014140903 | 0.2% | 0,66 USDT | +0,100% | 0.02% |
0,005%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$19.768.023 | $2.024.461 |
Gần đây
|
NEARUSDT_UMCBL
|
$1,37 | 3.3% | 1,37 USDT | +0,091% | 0.02% |
0,010%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$19.313.745 | $13.257.961 |
Gần đây
|
BCHUSDT_UMCBL
|
$445,50 | 1.2% | 445,27 USDT | +0,087% | 0.02% |
0,010%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$19.203.339 | $9.068.023 |
Gần đây
|
ARIAUSDT_UMCBL
|
$0,426453586783471309512 | 37.2% | 0,42 USDT | -0,501% | 0.06% |
0,049%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$18.815.652 | $99.328.982 |
Gần đây
|
HBARUSDT_UMCBL
|
$0,089574452035413993402 | 1.9% | 0,09 USDT | +0,048% | 0.01% |
0,010%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$18.528.944 | $6.435.164 |
Gần đây
|
DOTUSDT_UMCBL
|
$1,31 | 4.0% | 1,3 USDT | +0,125% | 0.08% |
-0,003%
Đoản vị trả cho trường vị
|
$18.492.467 | $10.288.373 |
Gần đây
|
DOGEUSD_DMCBL
|
$0,092419 | 1.2% | 0,09 USD | +0,106% | 0.02% |
0,001%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$17.904.565 | $1.158.620 |
Gần đây
|
CLUSDT_UMCBL
|
$95,20 | 1.1% | 95,39 USDT | +0,204% | 0.01% |
-0,026%
Đoản vị trả cho trường vị
|
$17.004.847 | $178.339.812 |
Gần đây
|
RIVERUSDT_UMCBL
|
$10,66 | 5.5% | 10,61 USDT | -0,438% | 0.02% |
0,151%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$15.894.713 | $15.272.379 |
Gần đây
|
WLFIUSDT_UMCBL
|
$0,08529471710896197407 | 5.3% | 0,09 USDT | +0,182% | 0.12% |
-0,020%
Đoản vị trả cho trường vị
|
$14.610.416 | $6.345.221 |
Gần đây
|
TRUMPUSDT_UMCBL
|
$2,92 | 1.8% | 2,92 USDT | +0,106% | 0.03% |
-0,003%
Đoản vị trả cho trường vị
|
$14.133.666 | $12.106.526 |
Gần đây
|
PAXGUSDT_UMCBL
|
$4.751,11 | 1.0% | 4754,26 USDT | +0,060% | 0.01% |
0,005%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$13.788.323 | $15.264.251 |
Gần đây
|
XPLUSDT_UMCBL
|
$0,12679214688647571292 | 5.1% | 0,13 USDT | +0,077% | 0.08% |
0,005%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$13.626.990 | $6.824.193 |
Gần đây
|
ENAUSDT_UMCBL
|
$0,09159432693060863804 | 5.5% | 0,09 USDT | +0,166% | 0.11% |
0,005%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$13.530.239 | $9.239.356 |
Gần đây
|
TSLAUSDT_UMCBL
|
$346,92 | 1.4% | 346,26 USDT | -0,196% | 0.01% |
0,091%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$13.064.809 | $63.311.986 |
Gần đây
|
FETUSDT_UMCBL
|
$0,24358491310367100684 | 2.3% | 0,24 USDT | +0,190% | 0.04% |
-0,027%
Đoản vị trả cho trường vị
|
$12.545.124 | $9.554.066 |
Gần đây
|
SOLUSD_DMCBL
|
$83,45 | 2.0% | 83,43 USD | -0,027% | 0.01% |
0,003%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$12.045.213 | $3.597.339 |
Gần đây
|
SIRENUSDT_UMCBL
|
$0,666898694356988264786 | 21.3% | 0,68 USDT | +1,736% | 0.02% |
-0,204%
Đoản vị trả cho trường vị
|
$11.815.877 | $66.249.728 |
Gần đây
|
FARTCOINUSDT_UMCBL
|
$0,18008884585374034619 | 4.3% | 0,18 USDT | +0,025% | 0.06% |
0,005%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$11.716.106 | $17.618.464 |
Gần đây
|
UNIUSDT_UMCBL
|
$3,13 | 0.5% | 3,11 USDT | +0,087% | 0.03% |
0,010%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$11.516.857 | $3.642.865 |
Gần đây
|
AAVEUSDT_UMCBL
|
$90,83 | 0.4% | 90,62 USDT | +0,054% | 0.02% |
0,010%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$11.344.032 | $7.161.806 |
Gần đây
|
ONDOUSDT_UMCBL
|
$0,25388427519302983841 | 0.2% | 0,25 USDT | +0,066% | 0.04% |
0,005%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$11.316.205 | $4.900.251 |
Gần đây
|
PIUSDT_UMCBL
|
$0,16778960763052543082 | 0.1% | 0,17 USDT | -0,065% | 0.06% |
0,005%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$10.776.878 | $1.868.842 |
Gần đây
|
ZBTUSDT_UMCBL
|
$0,112503031910073994169 | 7.8% | 0,11 USDT | -0,177% | 0.05% |
0,016%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$10.595.698 | $877.404 |
Gần đây
|
WLDUSDT_UMCBL
|
$0,26718345148317279568 | 5.6% | 0,27 USDT | +0,121% | 0.04% |
0,010%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$10.369.109 | $5.261.423 |
Gần đây
|
Bạn không thấy cặp giao dịch của mình? Hãy nhấp vào đây để tìm hiểu nguyên nhân.
Thị trường Futures
Bạn không thấy cặp giao dịch của mình? Hãy nhấp vào đây để tìm hiểu nguyên nhân.
Giới thiệu về Bitget Futures
Bitget Futures là gì?
Bitget Futures là một sàn giao dịch tiền mã hóa phái sinh được thành lập vào năm 2019. Hiện tại, sàn giao dịch cung cấp 652 cặp giao dịch. Khối lượng giao dịch Bitget Futures 24h được báo cáo ở mức 9.401.404.284 $, thay đổi -0.88% trong 24 giờ qua và hợp đồng mở 24h là 6.575.991.028 $, thay đổi -1.05% so với ngày trước đó. Hiện không có Dữ liệu về dự trữ của sàn giao dịch đối với Bitget Futures. Cặp được giao dịch nhiều nhất là BTC/USDT với khối lượng giao dịch trong 24h là 3.783.143.086 $.
Trang web
Cộng đồng
ID API
Địa chỉ
-
Năm thành lập
2019
Mã quốc gia thành lập
Seychelles
Phí
Ký gửi tiền pháp định
EUR
BRL
RUB
PLN
CZK
DKK
AUD
CAD
NOK
SEK
CHF
HUF
ZAR
VND
Giao dịch đòn bẩy
Không
Sàn giao dịch có phí
Không
Bitget Futures Thống kê
Khối lượng theo Cặp thị trường
Khối lượng giao dịch theo tiền ảo
Hợp đồng mở của sàn giao dịch
Khối lượng giao dịch trên sàn
CSV
Excel
Tính thanh khoản
Khối lượng giao dịch báo cáo
-
Mức chênh lệch giá mua-giá bán
0.103%
Tổng Trust Score của cặp giao dịch
Quy mô
Bách phân vị khối lượng chuẩn hóa
-
Bách phân vị sổ lệnh kết hợp
-
Ethereum Mainnet
Base Mainnet
BNB Smart Chain
Arbitrum
Avalanche
Fantom
Flare
Gnosis
Linea
Optimism
Polygon
Polygon zkEVM
Scroll
Stellar
Story
Syscoin
Telos
X Layer
Xai