Tiền ảo: 17.546
Sàn giao dịch: 1.498
Giá trị vốn hóa thị trường: 2,235T $ 0.4%
Lưu lượng 24 giờ: 65,32B $
Gas: 0.135 GWEI
Nâng cấp lên gói Premium
Danh mục đầu tư
Thêm vào danh mục đầu tư mới
Theo dõi
mọi lúc, mọi nơi
Nhận thông tin cập nhật theo thời gian thực thông qua thông báo đẩy trên ứng dụng.
Mở ứng dụng

Tiền ảo Blockchain Capital Portfolio hàng đầu theo giá trị vốn hóa thị trường

Giá trị vốn hóa thị trường Blockchain Capital Portfolio hôm nay là $80 Tỷ, thay đổi 0.0% trong 24 giờ qua.
Điểm nổi bật
Số liệu thống kê chính
$75.389.510.394
Vốn hóa 0.0%
$1.730.477.909
Khối lượng giao dịch trong 24 giờ
Bộ lọc
Vốn hóa (Đô la Mỹ - $)
đến
Vui lòng nhập phạm vi hợp lệ từ thấp đến cao.
Khối lượng trong 24 giờ (Đô la Mỹ - $)
đến
Please enter a valid range from low to high.
Biến động giá trong 24 giờ
đến
Please enter a valid range from low to high.
# Tiền ảo Giá 1g 24g 7ng 30 ngày Khối lượng giao dịch trong 24 giờ Giá trị vốn hóa thị trường FDV Giá trị vốn hóa thị trường/FDV 7 ngày qua
6 XRP
XRP
XRP
Mua
$1,06 0.0% 1.3% 5.8% 7.5% $970.701.627 $66.480.121.484 $106.409.949.005 0.6247547537181359
38 UNI
Uniswap
UNI
Mua
$3,56 0.9% 0.1% 13.8% 39.8% $177.604.181 $2.210.942.399 $3.180.022.857 0.6952599081325418
48 AAVE
Aave
AAVE
Mua
$96,02 0.4% 0.6% 4.1% 41.8% $178.315.485 $1.536.221.247 $1.536.221.247 1.0
55 WLD
Worldcoin
WLD
Mua
$0,3870 0.3% 6.2% 2.9% 23.4% $205.981.711 $1.367.864.595 $3.871.054.465 0.3533571039008878
58 ICP
Internet Computer
ICP
Mua
$2,19 0.3% 1.7% 1.3% 10.6% $28.787.771 $1.211.490.700 $1.211.490.700 1.0
84 FIL
Filecoin
FIL
Mua
$0,7554 0.1% 1.8% 3.7% 2.9% $46.503.198 $602.756.153 $1.478.740.989 0.4076144215188929
107 TIA
Celestia
TIA
Mua
$0,4033 0.2% 1.3% 5.9% 16.7% $32.597.159 $380.088.556 $472.898.344 0.803742623413018
127 STX
Stacks
STX
Mua
$0,1641 0.4% 0.3% 1.7% 11.5% $6.821.925 $303.858.236 $303.859.360 0.9999963026776205
148 DCR
Decred
DCR
Mua
$12,70 0.8% 2.7% 14.6% 3.9% $13.634.059 $222.349.015 $222.359.758 0.9999516867156648
199 THETA
Theta Network
THETA
Mua
$0,1408 0.3% 2.8% 0.9% 11.8% $5.197.665 $140.785.572 $140.785.572 1.0
218 AR
Arweave
AR
Mua
$1,91 0.2% 1.3% 4.1% 5.2% $6.788.212 $125.595.112 $125.595.112 1.0
252 ZK
ZKsync
ZK
Mua
$0,01020 0.1% 0.0% 5.1% 12.2% $4.480.223 $101.857.676 $214.248.410 0.47541858457142855
254 1INCH
1INCH
1INCH
Mua
$0,07189 0.3% 0.9% 0.1% 0.8% $8.859.360 $101.050.377 $107.838.911 0.9370493104868763
292 COW
CoW Protocol
COW
Mua
$0,1365 0.4% 1.8% 5.4% 8.9% $1.908.234 $78.931.112 $136.496.377 0.5782652532384058
297 YFI
yearn.finance
YFI
Mua
$2.141,47 1.1% 3.5% 20.1% 13.2% $9.069.109 $76.938.279 $78.764.326 0.976816315242691
314 ZRX
0x Protocol
ZRX
Mua
$0,08527 0.0% 0.7% 2.4% 2.2% $5.731.966 $72.258.135 $85.170.235 0.8483965629068362
420 SUSHI
Sushi
SUSHI
$0,1648 1.8% 3.6% 1.8% 5.2% $8.352.182 $48.148.180 $48.148.180 0.9999999999999997
447 ROSE
Oasis
ROSE
Mua
$0,005520 0.5% 1.8% 6.4% 13.7% $1.444.853 $43.741.126 $55.183.345 0.7926508651
450 CKB
Nervos Network
CKB
$0,0008821 0.2% 1.9% 4.6% 22.5% $1.228.014 $43.329.255 $44.059.756 0.9834202186353709
455 POWR
Powerledger
POWR
$0,04278 0.2% 3.1% 2.8% 13.4% $2.810.127 $42.760.496 $42.760.496 1.0
566 UMA
UMA
UMA
$0,3576 0.3% 3.2% 6.9% 10.4% $2.272.216 $32.778.055 $46.158.739 0.7101159042320567
619 ACX
Across Protocol
ACX
$0,04117 0.1% 1.3% 2.0% 3.9% $1.472.773 $29.005.870 $41.163.068 0.704657633
666 EWT
Energy Web Token
EWT
$0,3008 0.0% 10.8% 11.9% 7.7% $167.211 $25.159.565 $24.385.392 1.0317474011119658
674 FLIP
Chainflip
FLIP
$0,2778 0.1% 0.6% 1.0% 5.9% $134.581 $24.663.570 $24.892.902 0.9907872348022813
676 AUCTION
Bounce
AUCTION
$3,32 0.4% 0.1% 0.8% 12.2% $5.489.791 $24.634.282 $25.366.718 0.9711260998525726
WNXM
Wrapped NXM
WNXM
$50,27 1.0% 10.6% 1.4% 13.2% $3.641,48 $20.906.537 $20.906.537 0.9999999999999998
770 CVC
Civic
CVC
$0,01967 0.2% 1.8% 5.5% 14.0% $1.177.858 $19.667.344 $19.667.344 1.0
1193 FORT
Forta
FORT
$0,01199 0.1% 0.2% 1.8% 8.7% $189.199 $7.618.486 $11.986.735 0.635576408
1211 BB
BounceBit
BB
$0,01812 0.7% 2.8% 6.3% 17.2% $1.657.250 $7.420.215 $38.052.383 0.195
1229 BADGER
Badger
BADGER
$0,3430 0.9% 2.7% 1.5% 2.1% $766.928 $7.203.847 $7.203.847 1.0
1275 BAL
Balancer
BAL
$0,09241 0.6% 2.1% 1.8% 12.7% $160.109 $6.678.397 $6.678.397 1.0
1572 FOX
ShapeShift FOX
FOX
$0,004086 0.1% 3.4% 3.9% 11.8% $10.097,86 $4.095.045 $4.095.045 1.0
1612 OXT
Orchid Protocol
OXT
$0,003808 0.0% 1.1% 4.7% 45.3% $139.791 $3.798.118 $3.798.118 1.0
1924 HXRO
HXRO
HXRO
$0,002420 0.2% 4.2% 6.4% 17.9% $688,32 $2.420.131 $2.420.131 1.0
1999 INDEX
Index Cooperative
INDEX
$0,2397 0.0% 2.0% 1.1% 0.2% $18.642,97 $2.157.754 $2.397.504 0.8999999974034376
2623 PSP
ParaSwap
PSP
$0,001014 0.5% 2.6% 2.0% 5.0% $68,87 $984.000 $984.000 1.0
4420 ARCH
Archway
ARCH
$0,0004752 0.2% 0.0% 4.7% 2.5% $0,8935 $138.011 $475.173 0.290444113
POLY
Polymarket
POLY
$0,00 - - - - - - -
Hiển thị 1 đến 38 trong số 38 kết quả
Hàng
Biểu đồ vốn hóa thị trường tiền ảo Blockchain Capital Portfolio hàng đầu
Biểu đồ hiệu suất của tiền ảo Blockchain Capital Portfolio hàng đầu
Biểu đồ dưới đây cho thấy hiệu suất tương đối của tiền ảo Blockchain Capital Portfolio hàng đầu theo thời gian, theo dõi tỷ lệ phần trăm tăng và giảm của chúng xét về giá trong các khoảng thời gian khác nhau.
Chọn loại tiền
Tiền tệ đề xuất
USD
US Dollar
IDR
Indonesian Rupiah
TWD
New Taiwan Dollar
EUR
Euro
KRW
South Korean Won
JPY
Japanese Yen
RUB
Russian Ruble
CNY
Chinese Yuan
Tiền định danh
AED
United Arab Emirates Dirham
ARS
Argentine Peso
AUD
Australian Dollar
BDT
Bangladeshi Taka
BHD
Bahraini Dinar
BMD
Bermudian Dollar
BRL
Brazil Real
CAD
Canadian Dollar
CHF
Swiss Franc
CLP
Chilean Peso
CZK
Czech Koruna
DKK
Danish Krone
GBP
British Pound Sterling
GEL
Georgian Lari
HKD
Hong Kong Dollar
HUF
Hungarian Forint
ILS
Israeli New Shekel
INR
Indian Rupee
KWD
Kuwaiti Dinar
LKR
Sri Lankan Rupee
MMK
Burmese Kyat
MXN
Mexican Peso
MYR
Malaysian Ringgit
NGN
Nigerian Naira
NOK
Norwegian Krone
NZD
New Zealand Dollar
PHP
Philippine Peso
PKR
Pakistani Rupee
PLN
Polish Zloty
SAR
Saudi Riyal
SEK
Swedish Krona
SGD
Singapore Dollar
THB
Thai Baht
TRY
Turkish Lira
UAH
Ukrainian hryvnia
VEF
Venezuelan bolívar fuerte
VND
Vietnamese đồng
ZAR
South African Rand
XDR
IMF Special Drawing Rights
Tiền mã hóa
BTC
Bitcoin
ETH
Ether
LTC
Litecoin
BCH
Bitcoin Cash
BNB
Binance Coin
EOS
EOS
XRP
XRP
XLM
Lumens
LINK
Chainlink
DOT
Polkadot
YFI
Yearn.finance
SOL
Solana
Đơn vị Bitcoin
BITS
Bits
SATS
Satoshi
Hàng hóa
XAG
Silver - Troy Ounce
XAU
Gold - Troy Ounce
Chọn ngôn ngữ
Các ngôn ngữ phổ biến
EN
English
RU
Русский
DE
Deutsch
PL
język polski
ES
Español
VI
Tiếng việt
FR
Français
PT-BR
Português
Tất cả các ngôn ngữ
AR
العربية
BG
български
CS
čeština
DA
dansk
EL
Ελληνικά
FI
suomen kieli
HE
עִבְרִית
HI
हिंदी
HR
hrvatski
HU
Magyar nyelv
ID
Bahasa Indonesia
IT
Italiano
JA
日本語
KO
한국어
LT
lietuvių kalba
NL
Nederlands
NO
norsk
RO
Limba română
SK
slovenský jazyk
SL
slovenski jezik
SV
Svenska
TH
ภาษาไทย
TR
Türkçe
UK
украї́нська мо́ва
ZH
简体中文
ZH-TW
繁體中文
Chào mừng đến với CoinGecko
Chào mừng bạn đã quay lại!
Đăng nhập hoặc Đăng ký trong vài giây
hoặc
Đăng nhập bằng . Không phải bạn?
Quên mật khẩu?
Không nhận được hướng dẫn xác nhận tài khoản?
Gửi lại hướng dẫn xác nhận tài khoản
Mật khẩu phải có ít nhất 8 ký tự bao gồm 1 ký tự viết hoa, 1 ký tự viết thường, 1 số và 1 ký tự đặc biệt
Bằng cách tiếp tục, bạn xác nhận rằng bạn đã đọc và đồng ý hoàn toàn với Điều khoản dịch vụ Chính sách Riêng tư của chúng tôi.
Nhận cảnh báo giá với ứng dụng CoinGecko
Quên mật khẩu?
Bạn sẽ nhận được email hướng dẫn thiết lập lại mật khẩu trong vài phút nữa.
Gửi lại hướng dẫn xác nhận tài khoản
Bạn sẽ nhận được email hướng dẫn xác nhận tài khoản trong vài phút nữa.
Tải ứng dụng CoinGecko.
Quét mã QR này để tải ứng dụng ngay App QR Code Hoặc truy cập trên các cửa hàng ứng dụng
Thêm NFT
CoinGecko
Trên ứng dụng thì tốt hơn
Cảnh báo giá theo thời gian thực và trải nghiệm nhanh hơn, mượt mà hơn.