yearn.finance
Giá YFI
Biểu đồ giá yearn.finance (YFI)
Chuyển đổi và so sánh
| 1g | 24g | 7ng | 14ng | 30ng | 1 năm |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.2% | 7.0% | 3.3% | 8.6% | 20.3% | 56.8% |
Công cụ chuyển đổi YFI
Số liệu thống kê về yearn.finance
| Giá trị vốn hóa thị trường | $73,161M |
|---|---|
| Giá trị vốn hóa thị trường/FDV | 0.98 |
| Tỉ lệ Giá trị vốn hóa thị trường / TVL | 0.37 |
| Định giá pha loãng hoàn toàn | $74,764M |
| Tỉ lệ Định giá pha loãng hoàn toàn / TVL | 0.38 |
| Khối lượng giao dịch 24 giờ | $6,212M |
| Tổng giá trị đã khóa (TVL) | $197,495M |
| Hợp đồng mở Perps 24h | $16,138M |
| OI / Vốn hóa | 22,06% |
| Tỷ lệ tài trợ Perps 8h | 0,0021% |
| Khối lượng Perps / Giao ngay 24h | 23,8× |
| Cung lưu thông | 35.880 |
| Tổng cung | 36.666 |
| Tổng lượng cung tối đa | 36.666 |
Lịch sử giá của YFI
| Phạm vi trong 24g | $1.884,50 – $2.090,53 |
|---|---|
| Phạm vi trong 7ng | $1.720,86 – $2.142,82 |
| Cao nhất mọi thời điểm |
$90.786,89 97.8%
|
| Thấp nhất mọi thời điểm |
$31,65 6341.7%
|
Hôm nay bạn thấy YFI thế nào?
Bạn có thể mua yearn.finance ở đâu?
Bạn có thể giao dịch token YFI trên sàn giao dịch tiền mã hóa tập trung. Sàn giao dịch phổ biến nhất để mua và giao dịch yearn.finance là Binance. Trên sàn giao dịch này, cặp tiền được giao dịch nhiều nhất là YFI/USDT với khối lượng giao dịch là $607.931,17 trong 24 giờ qua. Các lựa chọn phổ biến khác bao gồm Bybit và DigiFinex.
Khối lượng giao dịch hàng ngày của yearn.finance (YFI) là bao nhiêu?
Khối lượng giao dịch của yearn.finance (YFI) là $6.212.151,90 trong 24 giờ qua, thể hiện 14,90 % tăng so với một ngày trước và báo hiệu tăng gần đây trong hoạt động thị trường. Hãy xem danh sách tiền mã hóa có khối lượng giao dịch cao nhất của CoinGecko.
Giá cao nhất và thấp nhất cho yearn.finance (YFI) là bao nhiêu?
yearn.finance (YFI) đạt mức cao nhất lịch sử là $90.786,89 và mức thấp nhất lịch sử là $31,65. Nó hiện đang giao dịch dưới mức cao nhất -97,80 % và trên mức giá thấp nhất 6.341,70 %.
Giá trị vốn hóa thị trường của yearn.finance (YFI) là bao nhiêu?
Giá trị vốn hóa thị trường của yearn.finance (YFI) là $73.161.353 và xếp thứ 339 trên CoinGecko ngày hôm nay. Giá trị vốn hóa thị trường được tính bằng cách lấy giá token nhân với nguồn cung lưu thông của token YFI (36 Nghìn token có thể giao dịch trên thị trường ngày hôm nay).
Mức định giá pha loãng hoàn toàn của yearn.finance (YFI) là bao nhiêu?
Mức định giá pha loãng hoàn toàn (FDV) của yearn.finance (YFI) là $74.763.842. Đây là biểu thị về mặt thống kê của giá trị vốn hóa thị trường tối đa, với giả định rằng số lượng tối đa 37 Nghìn token YFI đều đang lưu thông ngày hôm nay. Tùy thuộc vào cách lập lịch phát hành của token YFI, có thể phải mất nhiều năm mới đạt được FDV.
Hiệu suất giá của yearn.finance như thế nào so với các đồng tiền khác?
Với mức giá giảm -3,30 % trong 7 ngày qua, yearn.finance (YFI) đang có hiệu suất cao hơn thị trường tiền mã hóa toàn cầu với mức giảm -4,20 %, đồng thời có hiệu suất thấp hơn so với các loại tiền mã hóa Base Native tương tự với mức giảm -0,70 %.
Làm thế nào để thêm yearn.finance (YFI) vào MetaMask?
Khi thêm yearn.finance (YFI) vào MetaMask, bạn có thể xem các tài sản token của mình, giao dịch trên các sàn giao dịch phi tập trung và nhiều hoạt động khác. Để thêm, bạn cần nhập YFI làm token, Bạn có thể sao chép địa chỉ hợp đồng của YFI (0x0bc529c00c6401aef6d220be8c6ea1667f6ad93e) và nhập thủ công hoặc nếu bạn đã cài đặt phần mở rộng chrome của MetaMask, hãy thêm YFI vào MetaMask chỉ bằng một cú nhấp chuột trên CoinGecko.
Thêm YFI vào MetaMask.
yearn.finance (YFI) Xếp hạng bảo mật
yearn.finance (YFI) Chủ sở hữu token
Thị trường yearn.finance
| # | Sàn giao dịch | Cặp | Giá | Mức chênh lệch | Độ sâu +2% | Độ sâu -2% | Khối lượng giao dịch trong 24 giờ | Khối lượng % | Cập nhật lần cuối | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
CEX
|
$2.040,76 | 0.05% | $24.153,91 | $11.088,33 | $607.931 | 8.21% |
Gần đây
|
||
| 2 |
CEX
|
$2.033,76 | 0.05% | $12.336,82 | $8.985,48 | $609.614 | 8.23% |
Gần đây
|
||
| 3 |
CEX
|
$2.040,28 | 0.01% | $20.658,57 | $20.445,50 | $71.413,55 | 0.96% |
Gần đây
|
||
| 4 |
CEX
|
$2.036,76 | 0.10% | $7.597,14 | $8.240,61 | $395.456 | 5.34% |
Gần đây
|
||
| 5 |
CEX
|
$2.040,76 | 0.10% | $86.928,03 | $51.940,60 | $996.913 | 13.46% |
Gần đây
|
||
| 6 |
CEX
|
$2.036,32 | 0.02% | $12.011,06 | $12.872,74 | $168.867 | 2.28% |
Gần đây
|
||
| 7 |
CEX
|
$2.040,66 | 0.12% | $20.131,60 | $18.116,37 | $250.593 | 3.38% |
Gần đây
|
||
| 8 |
CEX
|
$2.041,86 | 0.01% | $61.768,98 | $109.105 | $28.916,79 | 0.39% |
Gần đây
|
||
| 9 |
CEX
|
$2.039,76 | 0.10% | $11.068,63 | $9.809,65 | $259.083 | 3.5% |
Gần đây
|
||
| 10 |
CEX
|
$2.034,40 | 0.13% | $4.527,49 | $6.414,88 | $149.046 | 2.01% |
Gần đây
|
||
yearn.finance Derivatives
| # | Sàn giao dịch | Cặp | Giá | Mức chênh lệch | Hợp đồng mở | Tỷ lệ vốn | Khối lượng giao dịch trong 24 giờ | Khối lượng % | Cập nhật lần cuối | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
CEX
|
$2.029,77 | 0.05% | 2.559.787 $ |
0,010%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$7.384.144 | 118.87% |
Gần đây
|
||
| 2 |
CEX
|
$2.030,77 | 0.05% | 1.960.578 $ |
0,000%
Đoản vị trả cho trường vị
|
$4.954.512 | 79.76% |
Gần đây
|
||
| 3 |
CEX
|
$2.030,77 | 0.05% | 701.623 $ |
-0,002%
Đoản vị trả cho trường vị
|
$3.209.625 | 51.67% |
Gần đây
|
||
| 4 |
CEX
|
$2.028,77 | 0.05% | 782.782 $ |
0,010%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$2.473.797 | 39.82% |
Gần đây
|
||
| 5 |
CEX
|
$2.032,77 | 0.05% | 1.026.961 $ |
0,010%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$1.070.896 | 17.24% |
Gần đây
|
||
| 6 |
CEX
|
$2.026,77 | 0.1% | 1.123.275 $ |
0,010%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$907.109 | 14.6% |
Gần đây
|
||
| 7 |
CEX
|
$2.032,77 | 0.05% | 199.865 $ |
0,010%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$9.711.656 | 156.33% |
Gần đây
|
||
| 8 |
CEX
|
$2.030,77 | 0.05% | 461.437 $ |
0,010%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$285.824 | 4.6% |
Gần đây
|
||
| 9 |
CEX
|
$2.032,77 | 0.05% | 134.063 $ |
0,010%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$2.216.926 | 35.69% |
Gần đây
|
||
| 10 |
CEX
|
$2.026,77 | 0.15% | 549.089 $ |
0,010%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$137.419 | 2.21% |
Gần đây
|
||
Có thể bạn quan tâm đến những tin tức mới nhất về tiền mã hóa này
Giá yearn.finance toàn cầu
Loại tiền ảo liên quan