Sàn giao dịch tập trung
LBank (Futures)
Bắt đầu giao dịch
Thông báo về tiếp thị liên kết
BTC102.520,1746
Khối lượng giao dịch trong 24 giờ
24.9%
BTC30.634,1205
Hợp đồng mở trong 24h
869
Ghép đôi
Thị trường Perpetuals
| Biểu tượng | Giá | 24g | Giá chỉ số | Cơ sở | Mức chênh lệch | Tỷ lệ vốn | Hợp đồng mở | Khối lượng giao dịch trong 24 giờ | Cập nhật lần cuối |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
ETH/USDT
|
$2.384,63 | 1.1% | 2386,66 USDT | +0,004% | 0.0% |
0,000%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$744.199.071 | $146.581.103 | Gần đây |
BTC/USDT
|
$81.475,98 | 0.7% | 81559,2 USDT | +0,021% | 0.0% |
0,002%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$620.013.066 | $312.587.290 | Gần đây |
GOLD/USDT
|
$4.127,06 | 1.2% | 4129,79 USDT | -0,015% | 0.0% |
0,005%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$245.755.011 | $280.102.557 | Gần đây |
SOL/USDT
|
$104,10 | 0.1% | 104,22 USDT | +0,038% | 0.01% |
0,004%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$219.991.115 | $48.871.916 | Gần đây |
AVAX/USDT
|
$9,41 | 1.9% | 9,42 USDT | +0,053% | 0.01% |
0,000%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$56.722.199 | $44.033.177 | Gần đây |
ATOM/USDT
|
$1,73 | 0.2% | 1,73 USDT | 0,000% | 0.06% |
0,008%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$55.565.421 | $14.448.905 | Gần đây |
FIL/USDT
|
$1,00 | 1.8% | 1,01 USDT | +0,040% | 0.01% |
-0,002%
Đoản vị trả cho trường vị
|
$48.450.881 | $14.787.541 | Gần đây |
LTC/USDT
|
$58,74 | 1.1% | 58,88 USDT | +0,153% | 0.02% |
0,010%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$42.958.253 | $8.913.148 | Gần đây |
XTI/USDT
|
$100,60 | 2.3% | 100,61 USDT | -0,070% | 0.01% |
-0,008%
Đoản vị trả cho trường vị
|
$41.338.631 | $17.581.874 | Gần đây |
LINK/USDT
|
$11,93 | 0.6% | 11,94 USDT | +0,017% | 0.01% |
0,009%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$30.552.581 | $7.383.870 | Gần đây |
SUI/USDT
|
$0,9914 | 0.1% | 0,99 USDT | -0,081% | 0.01% |
0,005%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$29.064.892 | $10.646.440 | Gần đây |
DOT/USDT
|
$1,14 | 3.8% | 1,14 USDT | -0,009% | 0.01% |
0,010%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$27.015.411 | $15.243.769 | Gần đây |
|
BNB/USDT
|
$728,11 | 0.6% | 728,1 USDT | -0,082% | 0.0% |
0,000%
Đoản vị trả cho trường vị
|
$21.039.080 | $22.010.567 | Gần đây |
ARB/USDT
|
$0,1890 | 2.7% | 0,19 USDT | -0,063% | 0.01% |
0,010%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$18.993.305 | $27.425.467 | Gần đây |
WIF/USDT
|
$0,1989 | 1.0% | 0,2 USDT | 0,000% | 0.05% |
0,005%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$16.652.172 | $6.405.882 | Gần đây |
ICP/USDT
|
$2,80 | 1.5% | 2,81 USDT | +0,143% | 0.04% |
0,004%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$16.169.523 | $9.636.245 | Gần đây |
PEOPLE/USDT
|
$0,007519 | 1.5% | 0,007528 USDT | +0,040% | 0.01% |
0,004%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$15.689.890 | $5.181.970 | Gần đây |
SHIB/USDT
|
$0.054958 | 0.4% | 0,00000496 USDT | +0,040% | 0.02% |
0,010%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$14.677.647 | $5.826.254 | Gần đây |
ETC/USDT
|
$7,70 | 0.1% | 7,71 USDT | +0,078% | 0.01% |
0,003%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$13.478.293 | $8.647.775 | Gần đây |
ENA/USDT
|
$0,1861 | 0.0% | 0,19 USDT | +0,070% | 0.01% |
0,005%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$13.049.251 | $10.956.655 | Gần đây |
XBR/USDT
|
$107,36 | 1.7% | 107,64 USDT | +0,177% | 0.01% |
0,000%
Đoản vị trả cho trường vị
|
$12.379.881 | $1.669.579 | Gần đây |
PEPE/USDT
|
$0.054210 | 3.7% | 0,00000421 USDT | -0,062% | 0.01% |
0,010%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$9.972.954 | $26.068.548 | Gần đây |
SILVER/USDT
|
$57,31 | 0.8% | 57,32 USDT | -0,070% | 0.02% |
0,002%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$9.779.930 | $335.138.318 | Gần đây |
UNI/USDT
|
$7,15 | 2.3% | 7,16 USDT | +0,070% | 0.01% |
0,008%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$9.673.915 | $7.212.018 | Gần đây |
ZEC/USDT
|
$1.146,02 | 1.7% | 1147,29 USDT | +0,030% | 0.0% |
-0,001%
Đoản vị trả cho trường vị
|
$6.444.770 | $254.322.840 | Gần đây |
XRP/USDT
|
$1,29 | 0.2% | 1,3 USDT | +0,015% | 0.01% |
0,009%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$5.961.121 | $12.491.400 | Gần đây |
HYPE/USDT
|
$78,27 | 0.7% | 78,31 USDT | -0,020% | 0.0% |
0,005%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$5.233.188 | $207.001.516 | Gần đây |
XAUT/USDT
|
$4.116,90 | 1.2% | 4122,76 USDT | +0,061% | 0.0% |
0,005%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$5.026.399 | $26.761.721 | Gần đây |
AAVE/USDT
|
$147,68 | 1.5% | 147,86 USDT | +0,041% | 0.01% |
0,007%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$4.808.288 | $10.549.300 | Gần đây |
TRUMPSOL/USDT
|
$1,69 | 0.6% | 1,69 USDT | +0,059% | 0.06% |
0,005%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$4.690.816 | $29.408.318 | Gần đây |
NAS100/USDT
|
$29.351,15 | 0.4% | 29439 USDT | +0,218% | 0.0% |
0,006%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$4.422.478 | $4.959.724 | Gần đây |
PYTH/USDT
|
$0,07243 | 1.4% | 0,07 USDT | 0,000% | 0.08% |
-0,006%
Đoản vị trả cho trường vị
|
$4.207.301 | $8.139.405 | Gần đây |
LDO/USDT
|
$0,3882 | 0.3% | 0,39 USDT | +0,051% | 0.03% |
0,010%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$3.784.682 | $7.159.672 | Gần đây |
SEI/USDT
|
$0,05982 | 0.7% | 0,06 USDT | +0,017% | 0.02% |
-0,001%
Đoản vị trả cho trường vị
|
$3.311.791 | $35.522.426 | Gần đây |
FLOKI/USDT
|
$0,00002345 | 0.9% | 0,00002348 USDT | +0,043% | 0.04% |
0,010%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$3.090.634 | $2.001.650 | Gần đây |
TIA/USDT
|
$0,6434 | 5.9% | 0,65 USDT | +0,311% | 0.02% |
-0,005%
Đoản vị trả cho trường vị
|
$2.718.678 | $13.827.880 | Gần đây |
ONE/USDT
|
$0,001389 | 0.1% | 0,001393 USDT | +0,173% | 0.01% |
0,004%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$2.476.568 | $3.179.385 | Gần đây |
|
SOXL/USDT
|
$93,89 | 8.1% | 93,9 USDT | -0,074% | 0.01% |
0,032%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$2.388.350 | $649.328.117 | Gần đây |
SPX500/USDT
|
$7.670,67 | 0.2% | 7676,8 USDT | -0,001% | 0.0% |
0,007%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$2.209.813 | $1.583.095 | Gần đây |
DOGE/USDT
|
$0,07905 | 0.5% | 0,08 USDT | 0,000% | 0.01% |
0,008%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$2.205.497 | $6.331.248 | Gần đây |
SAND/USDT
|
$0,05693 | 1.5% | 0,06 USDT | +0,281% | 0.02% |
-0,168%
Đoản vị trả cho trường vị
|
$2.177.122 | $28.697.970 | Gần đây |
|
KAS/USDT
|
$0,03537 | 0.3% | 0,04 USDT | +0,141% | 0.03% |
0,005%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$1.967.434 | $6.907.645 | Gần đây |
US30/USDT
|
$51.963,20 | 0.2% | 52102,29 USDT | +0,186% | 0.02% |
0,000%
Đoản vị trả cho trường vị
|
$1.875.375 | $1.332.334 | Gần đây |
PENDLE/USDT
|
$2,08 | 0.6% | 2,08 USDT | +0,120% | 0.0% |
0,005%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$1.811.729 | $9.717.191 | Gần đây |
COMP/USDT
|
$23,37 | 9.0% | 23,38 USDT | -0,043% | 0.04% |
0,010%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$1.809.974 | $5.159.772 | Gần đây |
MANA/USDT
|
$0,08238 | 0.3% | 0,08 USDT | +0,255% | 0.02% |
-0,027%
Đoản vị trả cho trường vị
|
$1.796.499 | $2.213.330 | Gần đây |
RAY/USDT
|
$1,87 | 2.7% | 1,87 USDT | +0,021% | 0.07% |
-0,016%
Đoản vị trả cho trường vị
|
$1.778.194 | $931.145 | Gần đây |
THETA/USDT
|
$0,2038 | 10.0% | 0,2 USDT | -0,049% | 0.05% |
0,010%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$1.734.428 | $3.192.979 | Gần đây |
APT/USDT
|
$0,7754 | 1.2% | 0,78 USDT | +0,129% | 0.01% |
0,002%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$1.688.876 | $8.864.417 | Gần đây |
NEAR/USDT
|
$4,66 | 5.4% | 4,66 USDT | +0,021% | 0.02% |
0,008%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$1.443.249 | $11.741.236 | Gần đây |
Bạn không thấy cặp giao dịch của mình? Hãy nhấp vào đây để tìm hiểu nguyên nhân.
Thị trường Futures
Bạn không thấy cặp giao dịch của mình? Hãy nhấp vào đây để tìm hiểu nguyên nhân.
Giới thiệu về LBank (Futures)
LBank (Futures) là gì?
LBank (Futures) là một sàn giao dịch tiền mã hóa phái sinh được thành lập vào năm 2015. Hiện tại, sàn giao dịch cung cấp 869 cặp giao dịch. Khối lượng giao dịch LBank (Futures) 24h được báo cáo ở mức 8.344.879.109 $, thay đổi 24.923420114948247% trong 24 giờ qua và hợp đồng mở 24h là 2.493.538.790 $, thay đổi -11.02% so với ngày trước đó. Hiện không có Dữ liệu về dự trữ của sàn giao dịch đối với LBank (Futures). Cặp được giao dịch nhiều nhất là ETH/USDT với khối lượng giao dịch trong 24h là 146.581.104 $.
Trang web
Email
ID API
Địa chỉ
-
Năm thành lập
2015
Mã quốc gia thành lập
British Virgin Islands
Phí
Ký gửi tiền pháp định
USD, EUR, HKD, BRL, CAD, etc
Giao dịch đòn bẩy
Không
Sàn giao dịch có phí
Có
LBank (Futures) Thống kê
Khối lượng theo Cặp thị trường
Khối lượng giao dịch theo tiền ảo
Hợp đồng mở của sàn giao dịch
Khối lượng giao dịch trên sàn
CSV
Excel
Tính thanh khoản
Khối lượng giao dịch báo cáo
-
Mức chênh lệch giá mua-giá bán
0.206%
Tổng Trust Score của cặp giao dịch
Quy mô
Bách phân vị khối lượng chuẩn hóa
-
Bách phân vị sổ lệnh kết hợp
-