Tiền ảo: 18.106
Sàn giao dịch: 1.508
Giá trị vốn hóa thị trường: 2,242T $ 0.7%
Lưu lượng 24 giờ: 38,566B $
Gas: 0.064 GWEI
Chênh lệch
Danh mục đầu tư
Thêm vào danh mục đầu tư mới
Theo dõi
mọi lúc, mọi nơi
Nhận thông tin cập nhật theo thời gian thực thông qua thông báo đẩy trên ứng dụng.
Mở ứng dụng

Tiền ảo DragonFly Capital Portfolio hàng đầu theo giá trị vốn hóa thị trường

Giá trị vốn hóa thị trường DragonFly Capital Portfolio hôm nay là $10 Tỷ, thay đổi 0.0% trong 24 giờ qua.
Điểm nổi bật
Số liệu thống kê chính
$10.304.363.422
Vốn hóa 0.0%
$749.095.926
Khối lượng giao dịch trong 24 giờ
Bộ lọc
Vốn hóa (Đô la Mỹ - $)
đến
Vui lòng nhập phạm vi hợp lệ từ thấp đến cao.
Khối lượng trong 24 giờ (Đô la Mỹ - $)
đến
Please enter a valid range from low to high.
Biến động giá trong 24 giờ
đến
Please enter a valid range from low to high.
# Tiền ảo Giá 1g 24g 7ng 30 ngày Khối lượng giao dịch trong 24 giờ Giá trị vốn hóa thị trường FDV Giá trị vốn hóa thị trường/FDV 7 ngày qua
30 AVAX
Avalanche
AVAX
Mua
$6,60 0.3% 3.9% 1.8% 3.6% $259.588.055 $2.849.156.487 $3.058.133.053 0.9316653126946594 avalanche (AVAX) 7d chart
37 NEAR
NEAR Protocol
NEAR
Mua
$1,70 0.6% 3.9% 5.1% 13.1% $135.999.818 $2.215.457.315 $2.215.457.324 0.9999999961612133 near protocol (NEAR) 7d chart
54 MNT
Mantle
MNT
Mua
$0,3942 0.2% 0.6% 4.7% 8.8% $15.736.501 $1.302.100.954 $2.452.288.438 0.5309738177753088 mantle (MNT) 7d chart
59 BGB
Bitget Token
BGB
Mua
$1,63 0.2% 0.0% 2.3% 3.5% $5.589.790 $1.142.976.470 $1.487.389.972 0.7684443831836836 bitget token (BGB) 7d chart
74 ENA
Ethena
ENA
Mua
$0,08786 0.3% 10.4% 5.4% 15.4% $156.320.182 $839.829.491 $1.317.594.887 0.6373958333333333 ethena (ENA) 7d chart
83 ATOM
Cosmos Hub
ATOM
Mua
$1,25 0.4% 1.7% 10.2% 21.7% $19.262.904 $652.052.256 $652.059.375 0.99998908262898 cosmos hub (ATOM) 7d chart
101 APT
Aptos
APT
Mua
$0,5637 0.3% 1.4% 9.3% 8.9% $27.993.125 $476.498.278 $679.977.973 0.7007554608253638 aptos (APT) 7d chart
132 LDO
Lido DAO
LDO
Mua
$0,3233 0.8% 2.0% 12.4% 23.9% $25.361.915 $270.352.249 $323.269.603 0.8363058151238776 lido dao (LDO) 7d chart
244 1INCH
1INCH
1INCH
Mua
$0,08161 0.2% 1.0% 0.7% 15.1% $8.455.058 $114.668.201 $122.371.576 0.9370493104868763 1inch (1INCH) 7d chart
272 DYDX
dYdX
DYDX
$0,1126 0.2% 0.6% 9.4% 12.5% $2.069.273 $95.532.759 $107.886.249 0.8854952342692989 dydx (DYDX) 7d chart
377 NMR
Numeraire
NMR
$8,52 0.0% 1.5% 6.3% 12.9% $4.411.079 $60.350.612 $90.510.179 0.6667825900181654 numeraire (NMR) 7d chart
505 CKB
Nervos Network
CKB
$0,0008116 0.2% 0.6% 9.9% 13.8% $884.406 $39.968.618 $40.648.487 0.9832744420326403 nervos network (CKB) 7d chart
558 GAL
GAL (migrated to Gravity - G)
GAL
$0,2788 0.2% 2.3% 0.3% 5.7% $5,07 $35.619.989 $55.765.441 0.6387466559367216 gal (migrated to gravity - g) (GAL) 7d chart
600 APEX
APEX
APEX
$0,2199 0.4% 0.8% 17.6% 23.7% $1.011.573 $32.156.955 $220.043.973 0.146138769 apex (APEX) 7d chart
706 SC
Siacoin
SC
$0,0005029 0.0% 0.8% 12.3% 20.5% $2.341.794 $25.022.872 $25.022.872 1.0 siacoin (SC) 7d chart
749 WOO
WOO
WOO
$0,01146 0.2% 1.5% 13.8% 0.3% $2.744.872 $21.645.610 $21.645.610 1.0 woo (WOO) 7d chart
820 AEVO
Aevo
AEVO
$0,02010 0.5% 3.5% 2.1% 3.5% $39.913.337 $18.448.891 $20.114.553 0.9171911827113519 aevo (AEVO) 7d chart
1006 F
SynFutures
F
$0,002815 0.0% 1.2% 11.7% 21.9% $1.198.308 $12.629.533 $28.163.280 0.4484397169 synfutures (F) 7d chart
1034 AURORA
Aurora
AURORA
$0,01639 0.0% 0.9% 6.2% 34.2% $162.426 $11.886.732 $16.387.664 0.7253462972907586 aurora (AURORA) 7d chart
1061 SCRT
Secret
SCRT
$0,03064 0.9% 2.5% 20.5% 32.6% $5.512.099 $11.117.553 $11.119.813 0.9997968218575601 secret (SCRT) 7d chart
1062 ORDER
Orderly
ORDER
$0,02783 0.1% 1.4% 15.2% 23.0% $2.289.652 $11.090.561 $27.835.541 0.3984316698629075 orderly (ORDER) 7d chart
1131 SFI
saffron.finance
SFI
$118,50 0.2% 1.9% 6.8% 14.4% $18.429,52 $9.489.099 $11.850.182 0.800755560592607 saffron.finance (SFI) 7d chart
1157 QI
BENQI
QI
$0,001248 0.1% 1.8% 7.8% 4.4% $667.458 $8.985.079 $8.985.079 1.0 benqi (QI) 7d chart
1270 HFT
Hashflow
HFT
$0,008801 0.8% 1.3% 9.8% 3.5% $2.142.319 $7.546.924 $8.802.316 0.8573793601535 hashflow (HFT) 7d chart
1286 RSS3
RSS3
RSS3
$0,004811 0.3% 5.2% 2.8% 10.6% $3.581.747 $7.318.658 $7.318.658 0.9999999999999997 rss3 (RSS3) 7d chart
1326 TT
ThunderCore
TT
$0,0004894 1.7% 2.5% 26.4% 28.1% $22.220.205 $7.000.785 $7.000.785 1.0 thundercore (TT) 7d chart
1412 SAVE
Save
SAVE
$0,1220 0.1% 0.4% 4.8% 2.0% $41,69 $6.098.097 $6.098.097 1.0 save (SAVE) 7d chart
1430 PRCL
Parcl
PRCL
$0,005889 0.5% 0.5% 4.9% 19.5% $176.688 $5.888.456 $5.888.452 1.0000006511448205 parcl (PRCL) 7d chart
1543 SHELL
MyShell
SHELL
$0,01820 0.0% 0.6% 12.2% 21.1% $3.417.917 $4.918.144 $18.215.348 0.26999999999999996 myshell (SHELL) 7d chart
1715 REF
Ref Finance
REF
$0,03858 0.2% 3.1% 6.5% 14.5% $3,10 $3.703.869 $3.858.390 0.95995182 ref finance (REF) 7d chart
2239 RBN
Ribbon Finance
RBN
$0,01996 1.5% 1.0% 4.9% 0.8% $28,24 $1.653.300 $19.965.267 0.08280881728864808 ribbon finance (RBN) 7d chart
2298 SIPHER
SIPHER
SIPHER
$0,003735 0.1% 0.6% 3.8% 4.5% $9,49 $1.532.772 $1.532.772 1.0 sipher (SIPHER) 7d chart
2814 SHRAP
Shrapnel
SHRAP
$0,0002752 0.1% 1.1% 9.1% 29.2% $53,60 $825.491 $825.491 1.0 shrapnel (SHRAP) 7d chart
3478 POOL
PoolTogether
POOL
$0,03909 0.4% 0.2% 3.5% 6.2% $71,52 $390.892 $390.892 1.0 pooltogether (POOL) 7d chart
4020 GEL
Gelato
GEL
$0,0008677 0.0% 0.6% 2.2% 9.2% $35,31 $245.003 $365.035 0.6711781584682492 gelato (GEL) 7d chart
4651 EVERY
Everyworld
EVERY
$0,00002854 0.0% 0.0% 0.1% 5.6% $1,50 $118.447 $285.364 0.4150722793321099 everyworld (EVERY) 7d chart
5339 PLY
Aurigami
PLY
$0,00001600 0.0% 2.4% 6.4% 7.4% $6,46 $66.042,71 $160.035 0.41267631349999995 aurigami (PLY) 7d chart
6340 TRI
Trisolaris
TRI
$0,00005277 0.2% 2.8% 2.8% 10.8% $75,97 $19.977,41 $29.660,23 0.673542074767283 trisolaris (TRI) 7d chart
SLND
Solend
SLND
$0,1329 0.0% 0.4% 9.2% 3.3% $2,69 - $13.293.469 solend (SLND) 7d chart
BIT
BitDAO
BIT
$0,4152 0.0% 2.4% 2.6% 10.2% $9,43 - $47.276.229 bitdao (BIT) 7d chart
OSQTH
Opyn Squeeth
OSQTH
$60,65 0.0% 3.1% 2.7% 15.7% $5,92 - $328.614 opyn squeeth (OSQTH) 7d chart
MATIC
MATIC (migrated to POL)
MATIC
$0,1262 - - - - $0,1468 - $1.261.558.705 matic (migrated to pol) (MATIC) 7d chart
MKR
Maker
MKR
$1.293,19 0.1% 0.6% 4.5% 5.6% $24.644,06 - $114.406.803 maker (MKR) 7d chart
POLY
Polymarket
POLY
$0,00 - - - - - - - polymarket (POLY) 7d chart
Hiển thị 1 đến 44 trong số 44 kết quả
Hàng
Biểu đồ vốn hóa thị trường tiền ảo DragonFly Capital Portfolio hàng đầu
Biểu đồ hiệu suất của tiền ảo DragonFly Capital Portfolio hàng đầu
Biểu đồ dưới đây cho thấy hiệu suất tương đối của tiền ảo DragonFly Capital Portfolio hàng đầu theo thời gian, theo dõi tỷ lệ phần trăm tăng và giảm của chúng xét về giá trong các khoảng thời gian khác nhau.
Chọn loại tiền
Tiền tệ đề xuất
USD
US Dollar
IDR
Indonesian Rupiah
TWD
New Taiwan Dollar
EUR
Euro
KRW
South Korean Won
JPY
Japanese Yen
RUB
Russian Ruble
CNY
Chinese Yuan
Tiền định danh
AED
United Arab Emirates Dirham
ARS
Argentine Peso
AUD
Australian Dollar
BDT
Bangladeshi Taka
BHD
Bahraini Dinar
BMD
Bermudian Dollar
BRL
Brazil Real
CAD
Canadian Dollar
CHF
Swiss Franc
CLP
Chilean Peso
CZK
Czech Koruna
DKK
Danish Krone
GBP
British Pound Sterling
GEL
Georgian Lari
HKD
Hong Kong Dollar
HUF
Hungarian Forint
ILS
Israeli New Shekel
INR
Indian Rupee
KWD
Kuwaiti Dinar
LKR
Sri Lankan Rupee
MMK
Burmese Kyat
MXN
Mexican Peso
MYR
Malaysian Ringgit
NGN
Nigerian Naira
NOK
Norwegian Krone
NZD
New Zealand Dollar
PHP
Philippine Peso
PKR
Pakistani Rupee
PLN
Polish Zloty
SAR
Saudi Riyal
SEK
Swedish Krona
SGD
Singapore Dollar
THB
Thai Baht
TRY
Turkish Lira
UAH
Ukrainian hryvnia
VND
Vietnamese đồng
ZAR
South African Rand
XDR
IMF Special Drawing Rights
Tiền mã hóa
BTC
Bitcoin
ETH
Ether
LTC
Litecoin
BCH
Bitcoin Cash
BNB
Binance Coin
EOS
EOS
XRP
XRP
XLM
Lumens
LINK
Chainlink
DOT
Polkadot
YFI
Yearn.finance
SOL
Solana
Đơn vị Bitcoin
BITS
Bits
SATS
Satoshi
Hàng hóa
XAG
Silver - Troy Ounce
XAU
Gold - Troy Ounce
Chọn ngôn ngữ
Các ngôn ngữ phổ biến
EN
English
RU
Русский
DE
Deutsch
PL
język polski
ES
Español
VI
Tiếng việt
FR
Français
PT-BR
Português
Tất cả các ngôn ngữ
AR
العربية
BG
български
CS
čeština
DA
dansk
EL
Ελληνικά
FI
suomen kieli
HE
עִבְרִית
HI
हिंदी
HR
hrvatski
HU
Magyar nyelv
ID
Bahasa Indonesia
IT
Italiano
JA
日本語
KO
한국어
LT
lietuvių kalba
NL
Nederlands
NO
norsk
RO
Limba română
SK
slovenský jazyk
SL
slovenski jezik
SV
Svenska
TH
ภาษาไทย
TR
Türkçe
UK
украї́нська мо́ва
ZH
简体中文
ZH-TW
繁體中文
Chào mừng đến với CoinGecko
Chào mừng bạn đã quay lại!
Đăng nhập hoặc Đăng ký trong vài giây
hoặc
Đăng nhập bằng . Không phải bạn?
Quên mật khẩu?
Không nhận được hướng dẫn xác nhận tài khoản?
Gửi lại hướng dẫn xác nhận tài khoản
Mật khẩu phải có ít nhất 8 ký tự bao gồm 1 ký tự viết hoa, 1 ký tự viết thường, 1 số và 1 ký tự đặc biệt
Bằng cách tiếp tục, bạn xác nhận rằng bạn đã đọc và đồng ý hoàn toàn với Điều khoản dịch vụ Chính sách Riêng tư của chúng tôi.
Nhận cảnh báo giá với ứng dụng CoinGecko
Quên mật khẩu?
Bạn sẽ nhận được email hướng dẫn thiết lập lại mật khẩu trong vài phút nữa.
Gửi lại hướng dẫn xác nhận tài khoản
Bạn sẽ nhận được email hướng dẫn xác nhận tài khoản trong vài phút nữa.
Tải ứng dụng CoinGecko.
Quét mã QR này để tải ứng dụng ngay App QR Code Hoặc truy cập trên các cửa hàng ứng dụng
Thêm NFT
CoinGecko
Trên ứng dụng thì tốt hơn
Cảnh báo giá theo thời gian thực và trải nghiệm nhanh hơn, mượt mà hơn.