NEAR Protocol
Giá NEAR
Biểu đồ giá NEAR Protocol (NEAR)
Chuyển đổi và so sánh
| 1g | 24g | 7ng | 14ng | 30ng | 1 năm |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.1% | 6.1% | 14.3% | 7.5% | 3.7% | 97.2% |
Công cụ chuyển đổi NEAR
Số liệu thống kê về NEAR Protocol
Lịch sử giá của NEAR
| Phạm vi trong 24g | $4,40 – $4,79 |
|---|---|
| Phạm vi trong 7ng | $4,28 – $5,08 |
| Cao nhất mọi thời điểm |
$20,44 78.3%
|
| Thấp nhất mọi thời điểm |
$0,5268 740.3%
|
Xảy ra gần đây đối với NEAR Protocol
Hôm nay bạn thấy NEAR thế nào?
NEAR là gì?
Near (hay NEAR Protocol) là một nền tảng blockchain Layer-1 tốc độ cao, thân thiện với môi trường, được thiết kế để giúp các ứng dụng phi tập trung (dApp) và tiền ảo trở nên dễ dùng với tất cả mọi người.
Tại Việt Nam, NEAR thường được tìm kiếm với các cụm như NEAR coin, giá NEAR và NEAR Protocol. Nhiều người theo dõi giá NEAR/USD hằng ngày.
Các tính năng chính của NEAR
- Chain Abstraction (trừu tượng hóa chuỗi): Cho phép người dùng và tác tử AI tương tác trên nhiều blockchain (như Bitcoin, Ethereum và Solana) chỉ bằng một tài khoản NEAR duy nhất, mà không cần quản lý các ví hay phí gas riêng biệt.
- NEAR Intents: Một khung giao dịch liên chuỗi, trong đó người dùng chỉ cần nêu điều họ muốn đạt được (một “ý định”, intent), và các solver off-chain sẽ xử lý việc thực thi tốt nhất trên các pool thanh khoản khác nhau.
- Hạ tầng AI và tác tử: NEAR được định vị mạnh mẽ là một blockchain dành cho AI, hỗ trợ các tác tử AI tự động có thể nắm giữ ví, thực hiện giao dịch và chạy các phép tính riêng tư bên trong các enclave phần cứng an toàn (TEE).
- Sharding Nightshade: Một kiến trúc mở rộng chia mạng lưới thành các phần song song (shard) để mang lại tốc độ giao dịch nhanh (thời gian tạo khối khoảng 600 ms) và chi phí thấp.
- Token NEAR: Tiền ảo gốc dùng để trả phí giao dịch, bảo mật mạng lưới thông qua staking và tham gia quản trị on-chain.
Bạn có thể mua NEAR Protocol ở đâu?
Bạn có thể giao dịch token NEAR trên sàn giao dịch tiền mã hóa tập trung. Sàn giao dịch phổ biến nhất để mua và giao dịch NEAR Protocol là Binance. Trên sàn giao dịch này, cặp tiền được giao dịch nhiều nhất là NEAR/USDT với khối lượng giao dịch là $84.160.539,08 trong 24 giờ qua. Các lựa chọn phổ biến khác bao gồm Coinbase Exchange và OKX.
Khối lượng giao dịch hàng ngày của NEAR Protocol (NEAR) là bao nhiêu?
Khối lượng giao dịch của NEAR Protocol (NEAR) là $521.500.822,33 trong 24 giờ qua, thể hiện -0,50 % giảm so với một ngày trước và báo hiệu giảm gần đây trong hoạt động thị trường. Hãy xem danh sách tiền mã hóa có khối lượng giao dịch cao nhất của CoinGecko.
Giá cao nhất và thấp nhất cho NEAR Protocol (NEAR) là bao nhiêu?
NEAR Protocol (NEAR) đạt mức cao nhất lịch sử là $20,44 và mức thấp nhất lịch sử là $0,5268. Nó hiện đang giao dịch dưới mức cao nhất -78,30 % và trên mức giá thấp nhất 740,30 %.
Giá trị vốn hóa thị trường của NEAR Protocol (NEAR) là bao nhiêu?
Giá trị vốn hóa thị trường của NEAR Protocol (NEAR) là $5.796.770.964 và xếp thứ 20 trên CoinGecko ngày hôm nay. Giá trị vốn hóa thị trường được tính bằng cách lấy giá token nhân với nguồn cung lưu thông của token NEAR (1,3 Tỷ token có thể giao dịch trên thị trường ngày hôm nay).
Mức định giá pha loãng hoàn toàn của NEAR Protocol (NEAR) là bao nhiêu?
Mức định giá pha loãng hoàn toàn (FDV) của NEAR Protocol (NEAR) là $5.796.771.031. Đây là biểu thị về mặt thống kê của giá trị vốn hóa thị trường tối đa, với giả định rằng tổng số 1,3 Tỷ token ETH đều đang lưu thông ngày hôm nay.
Hiệu suất giá của NEAR Protocol như thế nào so với các đồng tiền khác?
Với mức giá giảm -14,30 % trong 7 ngày qua, NEAR Protocol (NEAR) đang có hiệu suất thấp hơn thị trường tiền mã hóa toàn cầu với mức giảm -4,70 %, đồng thời có hiệu suất thấp hơn so với các loại tiền mã hóa Nền tảng hợp đồng thông minh tương tự với mức giảm -3,70 %.
NEAR Protocol (NEAR) Xếp hạng bảo mật
Thị trường NEAR Protocol
| # | Sàn giao dịch | Cặp | Giá | Mức chênh lệch | Độ sâu +2% | Độ sâu -2% | Khối lượng giao dịch trong 24 giờ | Khối lượng % | Cập nhật lần cuối | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
CEX
|
$4,43 | 0.02% | $1.041.186 | $1.985.009 | $85.417.030 | 14.86% |
Gần đây
|
||
| 2 |
CEX
|
$4,43 | 0.01% | $322.893 | $476.398 | $30.445.269 | 5.3% |
Gần đây
|
||
| 3 |
CEX
|
$4,43 | 0.02% | $881.964 | $938.312 | $18.320.531 | 3.19% |
Gần đây
|
||
| 4 |
CEX
|
$4,43 | 0.02% | $950.245 | $1.271.510 | $27.737.530 | 4.82% |
Gần đây
|
||
| 5 |
CEX
|
$4,43 | 0.02% | $1.173.058 | $1.357.594 | $18.296.480 | 3.18% |
Gần đây
|
||
| 6 |
CEX
|
$4,43 | 0.02% | $924.218 | $1.353.919 | $5.769.939 | 1.0% |
Gần đây
|
||
| 7 |
CEX
|
$4,43 | 0.02% | $1.021.486 | $1.799.229 | $17.233.726 | 3.0% |
Gần đây
|
||
| 8 |
CEX
|
$4,43 | 0.05% | $3.659.560 | $3.660.038 | $16.561.568 | 2.88% |
Gần đây
|
||
| 9 |
CEX
|
$4,43 | 0.02% | $565.089 | $610.014 | $16.111.012 | 2.8% |
Gần đây
|
||
| 10 |
CEX
|
$4,43 | 0.03% | $472.514 | $954.224 | $4.059.040 | 0.71% |
Gần đây
|
||
NEAR Protocol Derivatives
| # | Sàn giao dịch | Cặp | Giá | Mức chênh lệch | Hợp đồng mở | Tỷ lệ vốn | Khối lượng giao dịch trong 24 giờ | Khối lượng % | Cập nhật lần cuối | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
DEX
|
$4,42 | 0.01% | 260.149.603 $ |
0,001%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$104.099.562 | 19.96% |
Gần đây
|
||
| 2 |
CEX
|
$4,42 | 0.02% | 233.041.016 $ |
0,001%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$499.071.819 | 95.7% |
Gần đây
|
||
| 3 |
CEX
|
$4,41 | 0.05% | 211.486.209 $ |
0,000%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$373.415.060 | 71.6% |
Gần đây
|
||
| 4 |
CEX
|
$4,41 | 0.02% | 172.205.660 $ |
-0,014%
Đoản vị trả cho trường vị
|
$203.151.386 | 38.96% |
Gần đây
|
||
| 5 |
CEX
|
$4,41 | 0.0% | 167.673.278 $ |
0,006%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$25.572.947 | 4.9% |
Gần đây
|
||
| 6 |
CEX
|
$4,41 | 0.0% | 73.545.350 $ |
-0,005%
Đoản vị trả cho trường vị
|
$62.787.141 | 12.04% |
Gần đây
|
||
| 7 |
CEX
|
$4,42 | 0.02% | 52.595.553 $ |
-0,009%
Đoản vị trả cho trường vị
|
$156.308.633 | 29.97% |
Gần đây
|
||
| 8 |
CEX
|
$4,41 | 0.02% | 60.040.483 $ |
0,002%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$92.414.989 | 17.72% |
Gần đây
|
||
| 9 |
CEX
|
$4,41 | 0.05% | 65.625.421 $ |
0,002%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$133.143.869 | 25.53% |
Gần đây
|
||
| 10 |
CEX
|
$4,42 | 0.02% | 49.627.441 $ |
0,002%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$58.210.475 | 11.16% |
Gần đây
|
||
NEAR ProtocolKho bạc
| # | Các thực thể | Loại | Hoạt động trong 30 ngày qua | Tổng NEAR Protocol | Tổng chi phí (USD) | Giá trị hôm nay (USD) | mNAV | % Tổng Cung NEAR |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
🇺🇸
Galaxy Digital Holdings Ltd
GLXY.US
|
Công ty
|
-
|
0
|
- | - | 5,12x | - |
Tin tức mới nhất về NEAR Protocol
Giá NEAR Protocol toàn cầu
Loại tiền ảo liên quan