Sàn giao dịch tập trung
CoinW (Futures)
Bắt đầu giao dịch
Thông báo về tiếp thị liên kết
BTC350.622,2270
Khối lượng giao dịch trong 24 giờ
70.8%
BTC134.060,6283
Hợp đồng mở trong 24h
154
Ghép đôi
Thị trường Perpetuals
| Biểu tượng | Giá | 24g | Giá chỉ số | Cơ sở | Mức chênh lệch | Tỷ lệ vốn | Hợp đồng mở | Khối lượng giao dịch trong 24 giờ | Cập nhật lần cuối |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
BTC/USDT
|
$74.391,42 | 4.7% | 74376,8 USDT | 0,000% | 0.01% |
0,006%
Trường vị trả cho đoản vị
trong khoảng 1 giờ |
$4.124.429.851 | $9.489.516.877 |
Gần đây
|
ETH/USDT
|
$2.368,75 | 7.8% | 2368,28 USDT | 0,000% | 0.01% |
0,010%
Trường vị trả cho đoản vị
trong khoảng 1 giờ |
$2.709.897.928 | $7.027.333.591 |
Gần đây
|
ETH/USDC
|
$2.368,89 | 7.8% | 2368,28 USDC | -0,046% | 0.01% |
0,007%
Trường vị trả cho đoản vị
trong khoảng 1 giờ |
$539.294.912 | $1.528.728.482 |
Gần đây
|
SOL/USDT
|
$85,71 | 4.0% | 85,69 USDT | 0,000% | 0.02% |
0,010%
Trường vị trả cho đoản vị
trong khoảng 1 giờ |
$462.605.409 | $1.352.173.165 |
Gần đây
|
BTC/USDC
|
$74.407,32 | 4.8% | 74376,8 USDC | -0,061% | 0.01% |
0,005%
Trường vị trả cho đoản vị
trong khoảng 1 giờ |
$355.068.430 | $1.450.540.562 |
Gần đây
|
XRP/USDT
|
$1,37 | 2.5% | 1,37 USDT | 0,000% | 0.02% |
0,010%
Trường vị trả cho đoản vị
trong khoảng 1 giờ |
$183.684.420 | $321.026.011 |
Gần đây
|
|
BNB/USDT
|
$615,23 | 2.7% | 615,11 USDT | 0,000% | 0.01% |
0,015%
Trường vị trả cho đoản vị
trong khoảng 1 giờ |
$147.808.698 | $169.932.126 |
Gần đây
|
HYPE/USDT
|
$44,70 | 7.6% | 44,69 USDT | 0,000% | 0.02% |
-0,027%
Đoản vị trả cho trường vị
trong khoảng 1 giờ |
$116.880.130 | $259.881.643 |
Gần đây
|
BCH/USDT
|
$435,04 | 2.1% | 434,95 USDT | 0,000% | 0.01% |
0,010%
Trường vị trả cho đoản vị
trong khoảng 1 giờ |
$98.606.302 | $40.284.670 |
Gần đây
|
TRX/USDT
|
$0,32118312864684836592 | 0.3% | 0,32 USDT | 0,000% | 0.02% |
-0,006%
Đoản vị trả cho trường vị
trong khoảng 1 giờ |
$77.173.837 | $37.924.268 |
Gần đây
|
XAG/USDT
|
$76,98 | 3.3% | 76,96 USDT | 0,000% | 0.03% |
0,010%
Trường vị trả cho đoản vị
trong khoảng 1 giờ |
$76.262.184 | $561.552.674 |
Gần đây
|
PAXG/USDT
|
$4.754,34 | 1.0% | 4753,41 USDT | 0,000% | 0.01% |
-0,002%
Đoản vị trả cho trường vị
trong khoảng 1 giờ |
$74.650.012 | $57.681.937 |
Gần đây
|
DOGE/USDT
|
$0,09308829653451101587 | 1.8% | 0,09 USDT | 0,000% | 0.02% |
0,010%
Trường vị trả cho đoản vị
trong khoảng 1 giờ |
$68.896.899 | $183.541.900 |
Gần đây
|
ZEC/USDT
|
$363,43 | 1.9% | 363,36 USDT | 0,000% | 0.01% |
0,010%
Trường vị trả cho đoản vị
trong khoảng 1 giờ |
$65.055.084 | $318.327.882 |
Gần đây
|
ADA/USDT
|
$0,2428477317994979548 | 1.5% | 0,24 USDT | 0,000% | 0.08% |
0,010%
Trường vị trả cho đoản vị
trong khoảng 1 giờ |
$45.523.902 | $127.416.645 |
Gần đây
|
TAO/USDT
|
$252,43 | 3.4% | 252,38 USDT | 0,000% | 0.02% |
-0,034%
Đoản vị trả cho trường vị
trong khoảng 1 giờ |
$41.584.786 | $126.880.682 |
Gần đây
|
LTC/USDT
|
$54,15 | 0.9% | 54,14 USDT | 0,000% | 0.04% |
0,010%
Trường vị trả cho đoản vị
trong khoảng 1 giờ |
$39.030.679 | $48.464.392 |
Gần đây
|
SUI/USDT
|
$0,9428853244126306507 | 3.8% | 0,94 USDT | 0,000% | 0.02% |
0,010%
Trường vị trả cho đoản vị
trong khoảng 1 giờ |
$38.759.664 | $71.130.726 |
Gần đây
|
WLFI/USDT
|
$0,0802157664345952882 | 0.3% | 0,08 USDT | 0,000% | 0.12% |
0,010%
Trường vị trả cho đoản vị
trong khoảng 1 giờ |
$28.899.311 | $14.400.928 |
Gần đây
|
RAVE/USDT
|
$10,81 | 63.2% | 10,81 USDT | 0,000% | 0.06% |
-0,440%
Đoản vị trả cho trường vị
trong 6 phút |
$27.654.675 | $1.641.193.962 |
Gần đây
|
DOT/USDT
|
$1,19 | 0.6% | 1,19 USDT | 0,000% | 0.17% |
0,010%
Trường vị trả cho đoản vị
trong khoảng 1 giờ |
$25.697.629 | $76.939.614 |
Gần đây
|
LINK/USDT
|
$9,18 | 4.6% | 9,18 USDT | 0,000% | 0.02% |
0,010%
Trường vị trả cho đoản vị
trong khoảng 1 giờ |
$25.458.698 | $50.078.291 |
Gần đây
|
UNI/USDT
|
$3,17 | 3.7% | 3,17 USDT | 0,000% | 0.06% |
0,010%
Trường vị trả cho đoản vị
trong khoảng 1 giờ |
$24.444.185 | $27.079.588 |
Gần đây
|
ASTER/USDT
|
$0,6677312427897233716 | 1.2% | 0,67 USDT | 0,000% | 0.03% |
0,010%
Trường vị trả cho đoản vị
trong khoảng 1 giờ |
$24.266.625 | $14.342.738 |
Gần đây
|
|
KITE/USDT
|
$0,13847721774151767645 | 3.6% | 0,14 USDT | 0,000% | 0.09% |
0,010%
Trường vị trả cho đoản vị
trong khoảng 1 giờ |
$24.230.189 | $21.643.490 |
Gần đây
|
AVAX/USDT
|
$9,41 | 2.9% | 9,41 USDT | 0,000% | 0.01% |
0,010%
Trường vị trả cho đoản vị
trong khoảng 1 giờ |
$23.982.061 | $57.477.419 |
Gần đây
|
XPL/USDT
|
$0,1421279352912218261 | 12.8% | 0,14 USDT | 0,000% | 0.14% |
0,010%
Trường vị trả cho đoản vị
trong khoảng 1 giờ |
$23.613.053 | $19.449.294 |
Gần đây
|
1000PEPE/USDT
|
$0,0036454165077826614327 | 4.4% | 0,0036447 USDT | 0,000% | 0.02% |
0,010%
Trường vị trả cho đoản vị
trong khoảng 1 giờ |
$22.323.633 | $103.078.857 |
Gần đây
|
PUMP/USDT
|
$0,001872368014533196752 | 4.2% | 0,001872 USDT | 0,000% | 0.05% |
0,010%
Trường vị trả cho đoản vị
trong khoảng 1 giờ |
$21.808.099 | $27.553.429 |
Gần đây
|
ARB/USDT
|
$0,113022214552484633 | 0.5% | 0,11 USDT | 0,000% | 0.18% |
0,010%
Trường vị trả cho đoản vị
trong khoảng 1 giờ |
$21.404.902 | $22.610.790 |
Gần đây
|
AAVE/USDT
|
$99,94 | 3.0% | 99,92 USDT | 0,000% | 0.04% |
0,007%
Trường vị trả cho đoản vị
trong khoảng 1 giờ |
$21.327.756 | $56.984.298 |
Gần đây
|
MON/USDT
|
$0,03621711848624308461 | 11.6% | 0,04 USDT | 0,000% | 0.11% |
0,010%
Trường vị trả cho đoản vị
trong khoảng 1 giờ |
$19.586.928 | $26.672.583 |
Gần đây
|
NEAR/USDT
|
$1,42 | 2.4% | 1,42 USDT | 0,000% | 0.14% |
0,010%
Trường vị trả cho đoản vị
trong khoảng 1 giờ |
$18.683.255 | $28.259.407 |
Gần đây
|
FIL/USDT
|
$0,899176733475076859 | 3.9% | 0,9 USDT | 0,000% | 0.22% |
0,010%
Trường vị trả cho đoản vị
trong khoảng 1 giờ |
$17.463.463 | $42.245.800 |
Gần đây
|
TRUMP/USDT
|
$2,82 | 0.5% | 2,82 USDT | 0,000% | 0.07% |
-0,016%
Đoản vị trả cho trường vị
trong khoảng 1 giờ |
$17.056.293 | $22.498.341 |
Gần đây
|
1000SHIB/USDT
|
$0,00587115397719544067 | 1.5% | 0,00587 USDT | 0,000% | 0.09% |
0,010%
Trường vị trả cho đoản vị
trong khoảng 1 giờ |
$16.488.943 | $29.858.684 |
Gần đây
|
WLD/USDT
|
$0,3188626725604610708 | 9.2% | 0,32 USDT | 0,000% | 0.06% |
0,010%
Trường vị trả cho đoản vị
trong khoảng 1 giờ |
$15.102.792 | $27.052.966 |
Gần đây
|
LIT/USDT
|
$1,09 | 0.8% | 1,09 USDT | 0,000% | 0.06% |
0,010%
Trường vị trả cho đoản vị
trong khoảng 1 giờ |
$14.770.372 | $11.541.067 |
Gần đây
|
ARC/USDT
|
$0,07316438048242699915 | 2.7% | 0,07 USDT | 0,000% | 0.11% |
0,010%
Trường vị trả cho đoản vị
trong khoảng 1 giờ |
$14.220.134 | $4.574.017 |
Gần đây
|
ENA/USDT
|
$0,09667900228887756306 | 4.0% | 0,1 USDT | 0,000% | 0.02% |
-0,028%
Đoản vị trả cho trường vị
trong khoảng 1 giờ |
$13.192.875 | $55.951.763 |
Gần đây
|
CRV/USDT
|
$0,217042659804328897 | 2.8% | 0,22 USDT | 0,000% | 0.92% |
0,010%
Trường vị trả cho đoản vị
trong khoảng 1 giờ |
$9.355.876 | $22.778.859 |
Gần đây
|
ATOM/USDT
|
$1,76 | 1.8% | 1,76 USDT | 0,000% | 0.06% |
0,010%
Trường vị trả cho đoản vị
trong khoảng 1 giờ |
$9.152.321 | $6.710.450 |
Gần đây
|
HBAR/USDT
|
$0,0861169263094595301 | 0.5% | 0,09 USDT | 0,000% | 0.02% |
0,002%
Trường vị trả cho đoản vị
trong khoảng 1 giờ |
$8.593.430 | $11.187.051 |
Gần đây
|
SEI/USDT
|
$0,05568094410740548247 | 2.2% | 0,06 USDT | 0,000% | 0.11% |
0,009%
Trường vị trả cho đoản vị
trong khoảng 1 giờ |
$7.760.979 | $8.499.659 |
Gần đây
|
ZRO/USDT
|
$2,00 | 3.6% | 2 USDT | 0,000% | 0.02% |
0,010%
Trường vị trả cho đoản vị
trong khoảng 1 giờ |
$7.383.403 | $3.899.125 |
Gần đây
|
TON/USDT
|
$1,43 | 1.0% | 1,43 USDT | 0,000% | 0.02% |
0,001%
Trường vị trả cho đoản vị
trong khoảng 1 giờ |
$7.176.802 | $6.849.295 |
Gần đây
|
BNT/USDT
|
$0,30825058675159503579 | 4.4% | 0,31 USDT | -0,221% | 1.0% |
0,010%
Trường vị trả cho đoản vị
trong khoảng 1 giờ |
$6.953.737 | $6.805.059 |
Gần đây
|
ETC/USDT
|
$8,44 | 2.6% | 8,44 USDT | 0,000% | 0.02% |
0,010%
Trường vị trả cho đoản vị
trong khoảng 1 giờ |
$6.458.748 | $9.287.515 |
Gần đây
|
FARTCOIN/USDT
|
$0,2121416965184246961 | 11.9% | 0,21 USDT | 0,000% | 0.05% |
0,054%
Trường vị trả cho đoản vị
trong khoảng 1 giờ |
$6.043.172 | $21.523.930 |
Gần đây
|
OP/USDT
|
$0,1137223521647566617 | 5.9% | 0,11 USDT | 0,000% | 0.18% |
0,010%
Trường vị trả cho đoản vị
trong khoảng 1 giờ |
$6.039.322 | $10.734.892 |
Gần đây
|
Bạn không thấy cặp giao dịch của mình? Hãy nhấp vào đây để tìm hiểu nguyên nhân.
Thị trường Futures
Bạn không thấy cặp giao dịch của mình? Hãy nhấp vào đây để tìm hiểu nguyên nhân.
Giới thiệu về CoinW (Futures)
CoinW (Futures) là gì?
CoinW (Futures) là một sàn giao dịch tiền mã hóa phái sinh được thành lập vào năm 2017. Hiện tại, sàn giao dịch cung cấp 154 cặp giao dịch. Khối lượng giao dịch CoinW (Futures) 24h được báo cáo ở mức 26.121.292.297 $, thay đổi 70.79% trong 24 giờ qua và hợp đồng mở 24h là 9.987.492.485 $, thay đổi -9.72% so với ngày trước đó. Hiện không có Dữ liệu về dự trữ của sàn giao dịch đối với CoinW (Futures). Cặp được giao dịch nhiều nhất là BTC/USDT với khối lượng giao dịch trong 24h là 9.489.516.877 $.
Trang web
ID API
Địa chỉ
-
Năm thành lập
2017
Mã quốc gia thành lập
United Arab Emirates
Phí
Phí
Maker fee for futures trading: 0.01%
Ký gửi tiền pháp định
CHF,USD,HRK,ARS,MXN,KZT,SAR,CLP,ZAR,INR,VND,THB,AUD,KRW,ILS,JPY,PLN,GHS,GBP,MDLIDR,HUF,AMD,PHP,TRY,RUB,HKD,TWD,AED,EUR,DKK,COP,MYR,CAD,BGN,NOK,RON,SGD,NGN,AZN,CZK,SEK,PEN,NZD,UAH,BRL,BHD
Giao dịch đòn bẩy
Có
Sàn giao dịch có phí
Có
CoinW (Futures) Thống kê
Khối lượng theo Cặp thị trường
Khối lượng giao dịch theo tiền ảo
Hợp đồng mở của sàn giao dịch
Khối lượng giao dịch trên sàn
CSV
Excel
Tính thanh khoản
Khối lượng giao dịch báo cáo
-
Mức chênh lệch giá mua-giá bán
0.147%
Tổng Trust Score của cặp giao dịch
Quy mô
Bách phân vị khối lượng chuẩn hóa
-
Bách phân vị sổ lệnh kết hợp
-
Ethereum Mainnet
Base Mainnet
BNB Smart Chain
Arbitrum
Avalanche
Fantom
Flare
Gnosis
Linea
Optimism
Polygon
Polygon zkEVM
Scroll
Stellar
Story
Syscoin
Telos
X Layer
Xai