Danh mục đầu tư
Thêm vào danh mục đầu tư mới
Theo dõi
mọi lúc, mọi nơi
Nhận thông tin cập nhật theo thời gian thực thông qua thông báo đẩy trên ứng dụng.
Mở ứng dụng
Tiền ảo GMCI 30 Index hàng đầu theo giá trị vốn hóa thị trường
Giá trị vốn hóa thị trường GMCI 30 Index hôm nay là $2 Nghìn tỷ, thay đổi 0.0% trong 24 giờ qua.
Điểm nổi bật
$1.785.457.081.190
Vốn hóa
0.0%
$42.456.104.919
Khối lượng giao dịch trong 24 giờ
| # | Tiền ảo | Giá | 1g | 24g | 7ng | 30 ngày | Khối lượng giao dịch trong 24 giờ | Giá trị vốn hóa thị trường | FDV | Giá trị vốn hóa thị trường/FDV | 7 ngày qua | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Bitcoin
BTC
|
Mua
|
$63.982,20 | 0.1% | 3.2% | 4.1% | 3.9% | $27.992.541.362 | $1.283.112.182.013 | $1.283.112.182.013 | 1.0 | ||
| 2 |
Ethereum
ETH
|
Mua
|
$1.777,14 | 0.1% | 2.6% | 4.1% | 8.9% | $8.064.526.875 | $214.474.447.476 | $214.474.447.476 | 1.0 | ||
| 4 |
BNB
BNB
|
Mua
|
$575,53 | 0.0% | 1.3% | 2.6% | 2.2% | $522.121.995 | $77.574.048.641 | $77.574.049.096 | 0.9999999941386915 | ||
| 6 |
XRP
XRP
|
Mua
|
$1,11 | 0.1% | 1.8% | 1.5% | 1.1% | $904.108.854 | $69.183.791.018 | $110.737.518.372 | 0.6247547537181359 | ||
| 7 |
Solana
SOL
|
Mua
|
$79,03 | 0.1% | 2.2% | 2.2% | 22.4% | $1.644.758.208 | $45.982.039.591 | $49.786.157.066 | 0.9235908594026538 | ||
| 8 |
TRON
TRX
|
Mua
|
$0,3315 | 0.2% | 0.7% | 4.4% | 3.0% | $360.309.692 | $31.442.314.178 | $31.442.579.465 | 0.9999915628202408 | ||
| 12 |
Dogecoin
DOGE
|
Mua
|
$0,07411 | 0.1% | 2.4% | 1.0% | 11.9% | $433.803.959 | $11.486.877.361 | $12.651.178.158 | 0.9079689825529752 | ||
| 17 |
Stellar
XLM
|
Mua
|
$0,1904 | 0.8% | 5.2% | 3.3% | 1.6% | $790.617.165 | $6.500.972.119 | $9.520.248.958 | 0.6828573651393248 | ||
| 18 |
Cardano
ADA
|
Mua
|
$0,1681 | 0.8% | 0.6% | 0.6% | 3.2% | $302.332.784 | $6.266.198.709 | $7.565.871.537 | 0.8282190198154067 | ||
| 20 |
Chainlink
LINK
|
Mua
|
$7,90 | 0.3% | 3.8% | 1.8% | 2.0% | $154.659.061 | $5.910.636.122 | $7.900.863.997 | 0.748099970424884 | ||
| 25 |
Gram (prev. Toncoin)
GRAM
|
$1,63 | 0.3% | 2.8% | 1.6% | 3.6% | $11.612.614 | $4.423.482.238 | $8.478.922.235 | 0.521703362187709 | |||
| 27 |
Litecoin
LTC
|
Mua
|
$44,33 | 0.0% | 1.5% | 2.7% | 4.0% | $174.556.212 | $3.429.958.133 | $3.430.080.051 | 0.9999644564353883 | ||
| 30 |
Hedera
HBAR
|
Mua
|
$0,07063 | 0.4% | 1.4% | 1.3% | 10.4% | $46.739.035 | $3.093.234.704 | $3.531.903.827 | 0.8757981120856383 | ||
| 32 |
Avalanche
AVAX
|
Mua
|
$6,77 | 0.2% | 4.8% | 1.1% | 2.9% | $171.082.272 | $2.924.319.295 | $3.138.808.814 | 0.9316653126946594 | ||
| 34 |
Cronos
CRO
|
Mua
|
$0,05668 | 0.1% | 1.2% | 0.3% | 4.5% | $7.145.333 | $2.611.511.770 | $5.598.546.531 | 0.4664624569342928 | ||
| 35 |
Shiba Inu
SHIB
|
Mua
|
$0.054348 | 0.0% | 2.4% | 2.1% | 6.9% | $50.051.692 | $2.562.545.660 | $4.348.800.899 | 0.5892533872709357 | ||
| 36 |
NEAR Protocol
NEAR
|
Mua
|
$1,94 | 0.4% | 2.4% | 0.6% | 9.0% | $129.705.510 | $2.525.524.849 | $2.525.524.886 | 0.9999999853896148 | ||
| 38 |
Uniswap
UNI
|
Mua
|
$3,47 | 0.1% | 4.9% | 7.8% | 40.5% | $185.890.234 | $2.153.915.575 | $3.097.812.032 | 0.6953022174868578 | ||
| 43 |
OKB
OKB
|
Mua
|
$80,62 | 0.6% | 2.7% | 0.4% | 13.7% | $16.579.888 | $1.692.931.320 | $1.692.931.320 | 1.0 | ||
| 52 |
Polkadot
DOT
|
Mua
|
$0,8459 | 0.4% | 2.3% | 0.9% | 11.1% | $67.739.533 | $1.431.718.249 | $1.431.719.545 | 0.9999990952645411 | ||
| 53 |
Mantle
MNT
|
Mua
|
$0,4335 | 0.1% | 2.0% | 1.1% | 19.5% | $25.566.751 | $1.431.260.832 | $2.695.539.374 | 0.5309738177753088 | ||
| 58 |
Internet Computer
ICP
|
Mua
|
$2,31 | 1.0% | 4.7% | 5.1% | 2.5% | $58.717.115 | $1.282.102.731 | $1.282.102.731 | 1.0 | ||
| 72 |
Cosmos Hub
ATOM
|
Mua
|
$1,56 | 0.2% | 0.1% | 0.1% | 12.4% | $18.277.171 | $810.970.003 | $810.973.240 | 0.999996009182484 | ||
| 73 |
Render
RENDER
|
Mua
|
$1,56 | 0.2% | 1.8% | 2.0% | 1.8% | $20.893.431 | $810.500.749 | $833.561.225 | 0.9723349945566122 | ||
| 84 |
Filecoin
FIL
|
Mua
|
$0,7880 | 0.1% | 2.5% | 1.2% | 4.1% | $48.109.359 | $628.262.148 | $1.542.563.733 | 0.4072844023042478 | ||
| 88 |
Arbitrum
ARB
|
Mua
|
$0,09118 | 1.5% | 13.7% | 17.1% | 14.4% | $197.660.159 | $580.049.707 | $911.620.616 | 0.6362841041999999 | ||
| 94 |
Aptos
APT
|
Mua
|
$0,6320 | 0.5% | 2.0% | 2.6% | 4.0% | $43.494.512 | $526.481.552 | $761.816.023 | 0.6910875271605896 | ||
| 122 |
Stacks
STX
|
Mua
|
$0,1748 | 0.0% | 3.3% | 2.9% | 3.5% | $4.801.349 | $323.744.948 | $323.746.145 | 0.9999963027560924 | ||
| 129 |
Immutable
IMX
|
Mua
|
$0,1405 | 0.2% | 0.0% | 15.8% | 0.8% | $7.702.793 | $281.059.498 | $281.059.498 | 1.0 | ||
MATIC (migrated to POL)
MATIC
|
$0,1262 | - | - | - | - | $0,1468 | - | $1.261.558.705 | |||||
Hiển thị 1 đến 30 trong số 30 kết quả
Hàng
Biểu đồ vốn hóa thị trường tiền ảo GMCI 30 Index hàng đầu
Biểu đồ dưới đây cho thấy giá trị vốn hóa thị trường và sự thống trị của GMCI 30 Index hàng đầu bao gồm Bitcoin, Ethereum, BNB và các danh mục khác trong một khoảng thời gian.
Biểu đồ hiệu suất của tiền ảo GMCI 30 Index hàng đầu
Biểu đồ dưới đây cho thấy hiệu suất tương đối của tiền ảo GMCI 30 Index hàng đầu theo thời gian, theo dõi tỷ lệ phần trăm tăng và giảm của chúng xét về giá trong các khoảng thời gian khác nhau.
Tin tức mới nhất về GMCI 30 Index
Các lãnh đạo Coinbase và Grayscale rời vị trí sau những thành công lớn trong lĩnh vực crypto
BeInCrypto (Vietnamese)
Hơn 15 ngân hàng chạy đua số hóa tài chính và điều này có thể ảnh hưởng đến Bitcoin
BeInCrypto (Vietnamese)