Danh mục đầu tư
Thêm vào danh mục đầu tư mới
Theo dõi
mọi lúc, mọi nơi
Nhận thông tin cập nhật theo thời gian thực thông qua thông báo đẩy trên ứng dụng.
Mở ứng dụng
Tiền ảo GMCI 30 Index hàng đầu theo giá trị vốn hóa thị trường
Giá trị vốn hóa thị trường GMCI 30 Index hôm nay là $2 Nghìn tỷ, thay đổi 0.7% trong 24 giờ qua.
Điểm nổi bật
$2.137.509.492.229
Vốn hóa
0.7%
$41.781.320.082
Khối lượng giao dịch trong 24 giờ
| # | Tiền ảo | Giá | 1g | 24g | 7ng | 30 ngày | Khối lượng giao dịch trong 24 giờ | Giá trị vốn hóa thị trường | FDV | Giá trị vốn hóa thị trường/FDV | 7 ngày qua | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Bitcoin
BTC
|
Mua
|
$77.194,99 | 0.2% | 0.8% | 1.3% | 0.2% | $23.203.164.258 | $1.546.734.782.157 | $1.546.738.410.751 | 1.0 |
|
|
| 2 |
Ethereum
ETH
|
Mua
|
$2.110,56 | 0.4% | 0.9% | 1.4% | 8.7% | $9.423.351.802 | $254.725.869.169 | $254.725.869.169 | 1.0 |
|
|
| 4 |
BNB
BNB
|
Mua
|
$660,15 | 0.2% | 0.9% | 3.6% | 5.0% | $754.325.196 | $89.029.723.766 | $89.029.722.544 | 1.0 |
|
|
| 5 |
XRP
XRP
|
Mua
|
$1,35 | 0.1% | 0.8% | 1.3% | 4.7% | $1.339.025.994 | $83.679.883.101 | $135.257.284.660 | 0.62 |
|
|
| 7 |
Solana
SOL
|
Mua
|
$85,35 | 0.2% | 0.5% | 1.9% | 0.4% | $2.314.588.727 | $49.385.716.354 | $53.564.061.739 | 0.92 |
|
|
| 8 |
TRON
TRX
|
Mua
|
$0,3712 | 0.1% | 1.6% | 4.6% | 14.5% | $686.792.363 | $35.191.659.630 | $35.191.721.195 | 1.0 |
|
|
| 10 |
Dogecoin
DOGE
|
Mua
|
$0,1024 | 0.3% | 0.7% | 0.7% | 4.8% | $515.265.971 | $15.809.692.763 | $15.809.872.992 | 1.0 |
|
|
| 15 |
Cardano
ADA
|
Mua
|
$0,2443 | 0.3% | 1.1% | 2.5% | 1.9% | $305.276.783 | $9.050.289.296 | $11.004.862.690 | 0.82 |
|
|
| 18 |
Chainlink
LINK
|
Mua
|
$9,51 | 0.2% | 1.2% | 1.9% | 2.1% | $210.889.349 | $6.922.249.222 | $9.520.354.152 | 0.73 |
|
|
| 21 |
Toncoin
TON
|
Mua
|
$1,98 | 1.0% | 13.1% | 2.9% | 50.1% | $463.628.137 | $5.322.991.579 | $10.242.841.579 | 0.52 |
|
|
| 22 |
Stellar
XLM
|
Mua
|
$0,1499 | 0.1% | 2.6% | 1.9% | 11.9% | $99.899.302 | $5.028.234.414 | $7.495.889.949 | 0.67 |
|
|
| 27 |
Litecoin
LTC
|
Mua
|
$52,69 | 0.2% | 0.1% | 2.8% | 6.0% | $217.233.511 | $4.068.465.745 | $4.068.498.021 | 1.0 |
|
|
| 28 |
Avalanche
AVAX
|
Mua
|
$9,34 | 0.3% | 1.6% | 1.8% | 0.3% | $148.130.516 | $4.038.498.321 | $4.334.709.327 | 0.93 |
|
|
| 29 |
Hedera
HBAR
|
Mua
|
$0,08859 | 0.2% | 0.6% | 0.3% | 2.2% | $43.234.093 | $3.842.463.736 | $4.429.507.159 | 0.87 |
|
|
| 33 |
NEAR Protocol
NEAR
|
Mua
|
$2,73 | 0.2% | 11.7% | 79.3% | 96.4% | $1.057.666.522 | $3.540.406.696 | $3.540.406.683 | 1.0 |
|
|
| 34 |
Shiba Inu
SHIB
|
Mua
|
$0.055589 | 0.1% | 0.4% | 2.6% | 8.9% | $110.915.029 | $3.296.085.750 | $3.297.521.266 | 1.0 |
|
|
| 35 |
Cronos
CRO
|
Mua
|
$0,06899 | 0.3% | 0.3% | 0.7% | 1.3% | $7.682.852 | $3.093.753.241 | $6.814.082.721 | 0.45 |
|
|
| 41 |
Mantle
MNT
|
Mua
|
$0,6503 | 0.3% | 0.2% | 4.9% | 0.8% | $24.293.294 | $2.149.282.569 | $4.047.812.712 | 0.53 |
|
|
| 42 |
Polkadot
DOT
|
Mua
|
$1,27 | 0.1% | 1.8% | 2.6% | 2.5% | $114.955.681 | $2.145.715.281 | $2.145.716.669 | 1.0 |
|
|
| 46 |
Uniswap
UNI
|
Mua
|
$3,33 | 0.3% | 0.9% | 3.1% | 3.0% | $240.487.385 | $2.120.759.960 | $2.986.986.119 | 0.71 |
|
|
| 50 |
OKB
OKB
|
Mua
|
$83,25 | 0.1% | 0.1% | 2.8% | 1.2% | $8.323.697 | $1.749.134.275 | $1.749.134.275 | 1.0 |
|
|
| 57 |
Internet Computer
ICP
|
Mua
|
$2,71 | 0.1% | 6.0% | 10.0% | 11.7% | $62.384.617 | $1.500.265.671 | $1.500.266.067 | 1.0 |
|
|
| 64 |
Render
RENDER
|
Mua
|
$2,17 | 0.6% | 9.4% | 23.8% | 21.7% | $191.314.993 | $1.130.459.000 | $1.162.624.759 | 0.97 |
|
|
| 66 |
Cosmos Hub
ATOM
|
Mua
|
$2,14 | 0.0% | 4.8% | 6.0% | 5.6% | $50.483.891 | $1.092.094.640 | $1.092.107.215 | 1.0 |
|
|
| 82 |
Aptos
APT
|
Mua
|
$0,9744 | 0.1% | 3.3% | 3.9% | 1.5% | $46.790.681 | $800.168.521 | $1.174.781.127 | 0.68 |
|
|
| 84 |
Filecoin
FIL
|
Mua
|
$0,9878 | 0.6% | 3.9% | 3.4% | 6.1% | $62.158.115 | $776.106.180 | $1.939.143.649 | 0.4 |
|
|
| 87 |
Arbitrum
ARB
|
Mua
|
$0,1089 | 0.3% | 3.0% | 4.9% | 14.9% | $43.694.790 | $682.389.891 | $1.090.807.805 | 0.63 |
|
|
| 111 |
Stacks
STX
|
Mua
|
$0,2485 | 0.4% | 3.2% | 8.0% | 9.4% | $12.425.136 | $459.336.163 | $459.336.163 | 1.0 |
|
|
| 229 |
Immutable
IMX
|
Mua
|
$0,1694 | 0.1% | 4.0% | 0.2% | 6.1% | $22.821.667 | $143.015.137 | $339.524.143 | 0.42 |
|
|
MATIC (migrated to POL)
MATIC
|
- | - | - | - | - | $115.729 | - | $1.776.793.510 |
|
||||
Hiển thị 1 đến 30 trong số 30 kết quả
Hàng
Biểu đồ vốn hóa thị trường tiền ảo GMCI 30 Index hàng đầu
Biểu đồ dưới đây cho thấy giá trị vốn hóa thị trường và sự thống trị của GMCI 30 Index hàng đầu bao gồm Bitcoin, Ethereum, BNB và các danh mục khác trong một khoảng thời gian.
Biểu đồ hiệu suất của tiền ảo GMCI 30 Index hàng đầu
Biểu đồ dưới đây cho thấy hiệu suất tương đối của tiền ảo GMCI 30 Index hàng đầu theo thời gian, theo dõi tỷ lệ phần trăm tăng và giảm của chúng xét về giá trong các khoảng thời gian khác nhau.
Tin tức mới nhất về GMCI 30 Index
Dòng tiền rút khỏi sàn của XRP tăng vọt 300%. Liệu đây có đủ để cứu biểu đồ không?
BeInCrypto (Vietnamese)
Ethereum Mainnet
Base Mainnet
BNB Smart Chain
Arbitrum
Avalanche
Fantom
Flare
Gnosis
Linea
Optimism
Polygon
Polygon zkEVM
Scroll
Stellar
Story
Syscoin
Telos
X Layer
Xai