Tiền ảo: 17.324
Sàn giao dịch: 1.484
Giá trị vốn hóa thị trường: 2,256T $ 1.9%
Lưu lượng 24 giờ: 79,207B $
Gas: 0.198 GWEI
Nâng cấp lên gói Premium
CoinGecko CoinGecko
Danh mục đầu tư
Thêm vào danh mục đầu tư mới
Theo dõi
mọi lúc, mọi nơi
Nhận thông tin cập nhật theo thời gian thực thông qua thông báo đẩy trên ứng dụng.
Mở ứng dụng

Stablecoin Issuer theo Giá trị vốn hóa thị trường

Giá trị vốn hóa thị trường Stablecoin Issuer hôm nay là $6 Tỷ, thay đổi 4.5% trong 24 giờ qua.
Điểm nổi bật
Số liệu thống kê chính
$5.942.852.791
Vốn hóa 4.5%
$609.127.873
Khối lượng giao dịch trong 24 giờ
Bộ lọc
Vốn hóa (Đô la Mỹ - $)
đến
Vui lòng nhập phạm vi hợp lệ từ thấp đến cao.
Khối lượng trong 24 giờ (Đô la Mỹ - $)
đến
Please enter a valid range from low to high.
Biến động giá trong 24 giờ
đến
Please enter a valid range from low to high.
# Tiền ảo Giá 1g 24g 7ng 30 ngày Khối lượng giao dịch trong 24 giờ Giá trị vốn hóa thị trường FDV Giá trị vốn hóa thị trường/FDV 7 ngày qua
45 WLFI
World Liberty Financial
WLFI
Mua
$0,05871 0.0% 1.7% 0.7% 13.3% $29.346.516 $1.865.579.837 $5.871.423.666 0.32 world liberty financial (WLFI) 7d chart
59 SKY
Sky
SKY
Mua
$0,05682 0.3% 2.1% 10.9% 24.6% $12.232.902 $1.322.208.977 $1.333.048.280 0.99 sky (SKY) 7d chart
71 AAVE
Aave
AAVE
Mua
$64,43 0.5% 3.1% 8.9% 34.3% $147.614.570 $977.500.436 $1.030.309.471 0.95 aave (AAVE) 7d chart
83 ENA
Ethena
ENA
Mua
$0,07882 0.4% 8.2% 17.9% 36.2% $176.811.770 $732.445.193 $1.182.157.675 0.62 ethena (ENA) 7d chart
119 CRV
Curve DAO
CRV
Mua
$0,2602 1.8% 13.9% 34.1% 7.2% $168.333.082 $396.137.293 $621.167.092 0.64 curve dao (CRV) 7d chart
156 TEL
Telcoin
TEL
Mua
$0,002489 0.1% 4.5% 13.0% 12.1% $1.176.667 $236.588.666 $248.838.391 0.95 telcoin (TEL) 7d chart
266 KTA
Keeta
KTA
Mua
$0,1860 0.7% 4.3% 24.3% 6.6% $1.780.305 $102.123.865 $185.503.142 0.55 keeta (KTA) 7d chart
369 CHIP
USD.AI
CHIP
$0,03232 0.8% 3.6% 10.3% 51.7% $21.360.373 $64.802.457 $324.012.286 0.2 usd.ai (CHIP) 7d chart
417 SPK
Spark
SPK
$0,02013 0.2% 0.5% 0.5% 42.3% $18.087.703 $55.916.219 $201.305.493 0.28 spark (SPK) 7d chart
472 UP
Unitas
UP
$0,3820 1.3% 9.4% 28.0% 118.4% $2.238.594 $48.108.792 $381.815.913 0.13 unitas (UP) 7d chart
685 FRAX
Frax (prev. FXS)
FRAX
Mua
$0,2804 0.2% 2.0% 13.0% 42.5% $792.589 $26.708.217 $27.872.264 0.96 frax (prev. fxs) (FRAX) 7d chart
793 SPELL
Spell
SPELL
$0,0001241 0.1% 1.4% 7.5% 30.5% $1.135.494 $21.267.299 $24.305.075 0.88 spell (SPELL) 7d chart
855 USUAL
Usual
USUAL
$0,01039 0.2% 8.7% 3.9% 36.5% $5.418.381 $18.607.082 $19.101.277 0.97 usual (USUAL) 7d chart
ETH+
ETHPlus
ETH+
$1.826,80 0.0% 4.1% 2.2% 26.0% $321.653 $18.136.009 $18.136.009 1.0 ethplus (ETH+) 7d chart
993 LAYER
Solayer
LAYER
$0,06620 0.1% 2.4% 5.6% 38.2% $13.807.405 $13.862.186 $66.010.412 0.21 solayer (LAYER) 7d chart
1064 STBL
STBL
STBL
$0,02399 0.3% 2.6% 6.7% 40.5% $2.464.095 $12.000.220 $240.004.398 0.05 stbl (STBL) 7d chart
1129 TRIBE
Tribe
TRIBE
$0,2815 0.4% 0.7% 11.8% 21.8% $2.287,83 $10.593.073 $281.498.406 0.04 tribe (TRIBE) 7d chart
1368 SOLO
Solomon
SOLO
$0,6008 3.3% 0.8% 2.2% 10.0% $38.939,82 $6.862.771 $15.498.467 0.44 solomon (SOLO) 7d chart
1377 RESOLV
Resolv
RESOLV
$0,01707 0.2% 0.8% 11.9% 50.6% $4.471.234 $6.753.158 $17.018.359 0.4 resolv (RESOLV) 7d chart
1597 SPA
Sperax
SPA
$0,002545 0.1% 0.1% 2.5% 18.8% $112.381 $4.870.125 $12.553.102 0.39 sperax (SPA) 7d chart
1756 ZEPH
Zephyr Protocol
ZEPH
$0,3068 1.6% 4.2% 6.6% 1.2% $113.453 $3.867.604 $3.867.604 1.0 zephyr protocol (ZEPH) 7d chart
1868 ANGLE
ANGLE
ANGLE
$0,01605 - - - - $32,50 $3.234.569 $16.054.269 0.2 angle (ANGLE) 7d chart
1982 GAIB
GAIB
GAIB
$0,01373 0.2% 2.6% 5.4% 25.8% $147.115 $2.814.686 $13.741.457 0.2 gaib (GAIB) 7d chart
2261 FORTH
Ampleforth Governance
FORTH
$0,1804 0.1% 0.9% 4.2% 27.3% $988.739 $1.931.630 $2.760.756 0.7 ampleforth governance (FORTH) 7d chart
2485 RSUP
Resupply
RSUP
$0,06367 0.1% 5.8% 10.0% 22.3% $6.386,87 $1.491.461 $4.735.999 0.31 resupply (RSUP) 7d chart
3038 FLX
Reflexer Ungovernance
FLX
$1,01 - - - - $2,19 $839.474 $971.459 0.86 reflexer ungovernance (FLX) 7d chart
3106 PRL
Parallel Governance
PRL
$0,001250 0.5% 18.2% 16.0% 46.6% $404,90 $786.449 $1.250.169 0.63 parallel governance (PRL) 7d chart
3112 PRISMA
Prisma Governance Token
PRISMA
$0,007996 0.0% 0.0% 1.5% 15.1% $80,09 $780.025 $2.398.933 0.33 prisma governance token (PRISMA) 7d chart
3211 QI
Qi Dao
QI
$0,005069 0.4% 8.9% 17.7% 39.4% $6.957,76 $700.991 $1.013.374 0.69 qi dao (QI) 7d chart
3283 THL
Thala
THL
$0,009431 0.1% 0.0% 6.4% 36.7% $3.996,83 $651.927 $942.961 0.69 thala (THL) 7d chart
3419 HAI
Let's Get HAI
HAI
$1,29 0.1% 0.4% 0.4% 3.1% $17.446,40 $559.279 $559.279 1.0 let's get hai (HAI) 7d chart
3548 ELX
Elixir
ELX
$0,001962 3.5% 0.9% 32.9% 87.2% $24.630,76 $508.742 $1.962.209 0.26 elixir (ELX) 7d chart
3739 BUT
Bucket Token
BUT
$0,001007 0.6% 3.3% 2.8% 50.8% $1.140,62 $423.476 $1.002.518 0.42 bucket token (BUT) 7d chart
3899 DF
dForce
DF
$0,0003688 - - - - $28,46 $368.788 $368.788 1.0 dforce (DF) 7d chart
4204 JRT
Jarvis Reward
JRT
$0,0007091 0.1% 10.9% 17.7% 38.2% $106,07 $281.555 $400.600 0.7 jarvis reward (JRT) 7d chart
4576 ASF
Asymmetry Finance
ASF
$0,01289 0.3% 15.7% 1.5% 52.5% $29.895,11 $211.495 $657.190 0.32 asymmetry finance (ASF) 7d chart
4727 CAPA
Capa
CAPA
$0,001193 0.4% 1.8% 3.8% 30.4% $84,68 $187.378 $596.507 0.31 capa (CAPA) 7d chart
5250 HBB
Hubble
HBB
$0,001857 0.1% 0.8% 0.2% 11.2% $47,35 $127.729 $127.729 1.0 hubble (HBB) 7d chart
5984 YALA
Yala
YALA
$0,0002771 0.0% 3.1% 7.2% 41.0% $61.900,46 $81.426,52 $277.104 0.29 yala (YALA) 7d chart
7086 ANZ
Anzen Finance
ANZ
$0,00004981 0.3% 1.6% 4.2% 29.4% $25,64 $42.196,59 $495.770 0.09 anzen finance (ANZ) 7d chart
7881 XNL
Novastro
XNL
$0,0001357 0.7% 0.0% 1.2% 17.0% $49.145,20 $26.956,51 $134.783 0.2 novastro (XNL) 7d chart
SIGRSV
SigRSV
SIGRSV
$0,00002958 - - - - $3,36 - $295.785.743 sigrsv (SIGRSV) 7d chart
MKR
Maker
MKR
$1.323,19 0.2% 2.4% 10.8% 25.4% $129.310 - $119.442.777 maker (MKR) 7d chart
Hiển thị 1 đến 43 trong số 43 kết quả
Hàng
Biểu đồ vốn hóa thị trường tiền ảo Stablecoin Issuer hàng đầu
Biểu đồ hiệu suất của tiền ảo Stablecoin Issuer hàng đầu
Biểu đồ dưới đây cho thấy hiệu suất tương đối của tiền ảo Stablecoin Issuer hàng đầu theo thời gian, theo dõi tỷ lệ phần trăm tăng và giảm của chúng xét về giá trong các khoảng thời gian khác nhau.
Danh mục đầu tư mới
Biểu tượng và tên
Danh mục đầu tư mới
Biểu tượng và tên
Chọn loại tiền
Tiền tệ đề xuất
USD
US Dollar
IDR
Indonesian Rupiah
TWD
New Taiwan Dollar
EUR
Euro
KRW
South Korean Won
JPY
Japanese Yen
RUB
Russian Ruble
CNY
Chinese Yuan
Tiền định danh
AED
United Arab Emirates Dirham
ARS
Argentine Peso
AUD
Australian Dollar
BDT
Bangladeshi Taka
BHD
Bahraini Dinar
BMD
Bermudian Dollar
BRL
Brazil Real
CAD
Canadian Dollar
CHF
Swiss Franc
CLP
Chilean Peso
CZK
Czech Koruna
DKK
Danish Krone
GBP
British Pound Sterling
GEL
Georgian Lari
HKD
Hong Kong Dollar
HUF
Hungarian Forint
ILS
Israeli New Shekel
INR
Indian Rupee
KWD
Kuwaiti Dinar
LKR
Sri Lankan Rupee
MMK
Burmese Kyat
MXN
Mexican Peso
MYR
Malaysian Ringgit
NGN
Nigerian Naira
NOK
Norwegian Krone
NZD
New Zealand Dollar
PHP
Philippine Peso
PKR
Pakistani Rupee
PLN
Polish Zloty
SAR
Saudi Riyal
SEK
Swedish Krona
SGD
Singapore Dollar
THB
Thai Baht
TRY
Turkish Lira
UAH
Ukrainian hryvnia
VEF
Venezuelan bolívar fuerte
VND
Vietnamese đồng
ZAR
South African Rand
XDR
IMF Special Drawing Rights
Tiền mã hóa
BTC
Bitcoin
ETH
Ether
LTC
Litecoin
BCH
Bitcoin Cash
BNB
Binance Coin
EOS
EOS
XRP
XRP
XLM
Lumens
LINK
Chainlink
DOT
Polkadot
YFI
Yearn.finance
SOL
Solana
Đơn vị Bitcoin
BITS
Bits
SATS
Satoshi
Hàng hóa
XAG
Silver - Troy Ounce
XAU
Gold - Troy Ounce
Chọn ngôn ngữ
Các ngôn ngữ phổ biến
EN
English
RU
Русский
DE
Deutsch
PL
język polski
ES
Español
VI
Tiếng việt
FR
Français
PT-BR
Português
Tất cả các ngôn ngữ
AR
العربية
BG
български
CS
čeština
DA
dansk
EL
Ελληνικά
FI
suomen kieli
HE
עִבְרִית
HI
हिंदी
HR
hrvatski
HU
Magyar nyelv
ID
Bahasa Indonesia
IT
Italiano
JA
日本語
KO
한국어
LT
lietuvių kalba
NL
Nederlands
NO
norsk
RO
Limba română
SK
slovenský jazyk
SL
slovenski jezik
SV
Svenska
TH
ภาษาไทย
TR
Türkçe
UK
украї́нська мо́ва
ZH
简体中文
ZH-TW
繁體中文
Chào mừng đến với CoinGecko
Chào mừng bạn đã quay lại!
Đăng nhập hoặc Đăng ký trong vài giây
hoặc
Đăng nhập bằng . Không phải bạn?
Quên mật khẩu?
Không nhận được hướng dẫn xác nhận tài khoản?
Gửi lại hướng dẫn xác nhận tài khoản
Mật khẩu phải có ít nhất 8 ký tự bao gồm 1 ký tự viết hoa, 1 ký tự viết thường, 1 số và 1 ký tự đặc biệt
Bằng cách tiếp tục, bạn xác nhận rằng bạn đã đọc và đồng ý hoàn toàn với Điều khoản dịch vụ Chính sách Riêng tư của chúng tôi.
Nhận cảnh báo giá với ứng dụng CoinGecko
Quên mật khẩu?
Bạn sẽ nhận được email hướng dẫn thiết lập lại mật khẩu trong vài phút nữa.
Gửi lại hướng dẫn xác nhận tài khoản
Bạn sẽ nhận được email hướng dẫn xác nhận tài khoản trong vài phút nữa.
Tải ứng dụng CoinGecko.
Quét mã QR này để tải ứng dụng ngay App QR Code Hoặc truy cập trên các cửa hàng ứng dụng
Thêm NFT
Theo dõi địa chỉ ví
Dán
Truy cập chỉ đọc - we can’t make changes to your wallet.
We currently support the following EVM networks:
Ethereum Mainnet
Base Mainnet
BNB Smart Chain
Arbitrum
Avalanche
Fantom
Flare
Gnosis
Linea
Optimism
Polygon
Polygon zkEVM
Scroll
Stellar
Story
Syscoin
Telos
X Layer
Xai
Support for Solana is coming soon.
or
Tạo Danh mục đầu tư
Chọn biểu tượng
💎
🔥
👀
🚀
💰
🦍
🌱
💩
🌙
🪂
💚
CoinGecko
Trên ứng dụng thì tốt hơn
Cảnh báo giá theo thời gian thực và trải nghiệm nhanh hơn, mượt mà hơn.
Bạn đã đạt đến giới hạn.
Danh mục đầu tư khách bị giới hạn ở 10 tiền ảo. Hãy đăng ký hoặc đăng nhập để giữ những tiền ảo được liệt kê bên dưới.