Tiền ảo: 17.851
Sàn giao dịch: 1.507
Giá trị vốn hóa thị trường: 2,241T $ 2.6%
Lưu lượng 24 giờ: 65,434B $
Gas: 0.067 GWEI
Nâng cấp lên gói Premium
Danh mục đầu tư
Thêm vào danh mục đầu tư mới
Theo dõi
mọi lúc, mọi nơi
Nhận thông tin cập nhật theo thời gian thực thông qua thông báo đẩy trên ứng dụng.
Mở ứng dụng

Tiền ảo DeFiance Capital Portfolio hàng đầu theo giá trị vốn hóa thị trường

Giá trị vốn hóa thị trường DeFiance Capital Portfolio hôm nay là $4 Tỷ, thay đổi 0.0% trong 24 giờ qua.
Điểm nổi bật
Số liệu thống kê chính
$3.519.935.135
Vốn hóa 0.0%
$267.125.491
Khối lượng giao dịch trong 24 giờ
Bộ lọc
Vốn hóa (Đô la Mỹ - $)
đến
Vui lòng nhập phạm vi hợp lệ từ thấp đến cao.
Khối lượng trong 24 giờ (Đô la Mỹ - $)
đến
Please enter a valid range from low to high.
Biến động giá trong 24 giờ
đến
Please enter a valid range from low to high.
# Tiền ảo Giá 1g 24g 7ng 30 ngày Khối lượng giao dịch trong 24 giờ Giá trị vốn hóa thị trường FDV Giá trị vốn hóa thị trường/FDV 7 ngày qua
29 AVAX
Avalanche
AVAX
Mua
$6,44 0.1% 3.6% 3.7% 1.5% $167.896.619 $2.780.061.186 $2.983.969.832 0.9316653126946592 avalanche (AVAX) 7d chart
130 LUNC
Terra
LUNC
Mua
$0,00005049 0.1% 5.5% 12.7% 17.0% $10.347.592 $278.910.015 $325.840.866 0.855970027531526 terra (LUNC) 7d chart
269 DYDX
dYdX
DYDX
$0,1157 0.3% 8.1% 4.9% 24.0% $3.242.409 $98.221.378 $110.922.537 0.8854952342692989 dydx (DYDX) 7d chart
335 ORCA
Orca
ORCA
$1,15 0.2% 3.5% 4.1% 1.2% $10.782.909 $70.065.260 $86.430.399 0.8106552864944003 orca (ORCA) 7d chart
549 VANA
Vana
VANA
$1,20 0.4% 2.4% 0.3% 12.1% $27.255.494 $36.950.105 $143.961.449 0.25666666666666665 vana (VANA) 7d chart
641 BNT
Bancor Network
BNT
$0,2764 0.0% 3.4% 2.0% 7.9% $3.307.955 $29.706.552 $29.706.552 0.9999999999999991 bancor network (BNT) 7d chart
651 LUNA
Terra
LUNA
$0,04058 0.2% 5.8% 12.3% 16.2% $2.442.875 $28.814.431 $48.162.026 0.5982811339286651 terra (LUNA) 7d chart
657 MANTA
Manta Network
MANTA
$0,05956 0.0% 2.1% 7.3% 32.1% $4.499.756 $28.447.201 $59.570.259 0.47754031963757765 manta network (MANTA) 7d chart
661 USTC
TerraClassicUSD
USTC
$0,005045 0.1% 4.3% 6.6% 7.7% $1.268.402 $28.124.950 $30.663.107 0.9172243996066582 terraclassicusd (USTC) 7d chart
818 DODO
DODO
DODO
$0,01890 2.6% 8.5% 15.2% 7.6% $17.059.588 $18.918.665 $18.918.665 1.0 dodo (DODO) 7d chart
858 ZENT
Zentry
ZENT
$0,001836 0.2% 2.4% 1.6% 21.4% $1.211.249 $17.873.053 $17.873.053 1.0 zentry (ZENT) 7d chart
1019 SCRT
Secret
SCRT
$0,03520 0.0% 8.1% 16.0% 30.6% $5.926.418 $12.429.197 $12.741.525 0.9754873691862854 secret (SCRT) 7d chart
1061 JOE
JOE
JOE
$0,02510 0.3% 9.3% 9.1% 12.0% $5.197.053 $11.483.564 $12.551.746 0.9148977647304373 joe (JOE) 7d chart
1102 XION
Xion
XION
$0,1133 0.4% 0.0% 5.8% 11.4% $3.239,66 $10.501.477 $22.662.786 0.46337978999999996 xion (XION) 7d chart
1104 VERONA
Verona
VERONA
$0,1131 0.4% 0.8% 6.4% 12.8% $1.041.323 $10.477.296 $22.610.602 0.46337979 verona (VERONA) 7d chart
1105 ALI
Artificial Liquid Intelligence
ALI
$0,001116 0.4% 1.2% 4.3% 14.6% $54.671,21 $10.463.018 $11.009.541 0.9503591702804529 artificial liquid intelligence (ALI) 7d chart
1223 BAL
Balancer
BAL
$0,1167 0.7% 4.5% 13.4% 28.2% $1.711.937 $8.442.993 $8.443.001 0.9999990354087168 balancer (BAL) 7d chart
1250 MCB
MUX Protocol
MCB
$2,13 0.1% 19.0% 13.1% 13.9% $28.672,49 $8.082.635 $10.207.888 0.7918029018832061 mux protocol (MCB) 7d chart
1369 BB
BounceBit
BB
$0,01633 0.5% 6.7% 10.4% 15.8% $2.107.759 $6.685.295 $34.283.565 0.195 bouncebit (BB) 7d chart
1560 BLUE
Bluefin
BLUE
$0,008794 0.7% 2.2% 5.7% 20.0% $1.060.685 $4.803.584 $8.710.711 0.5514571749999999 bluefin (BLUE) 7d chart
1644 MLN
Enzyme
MLN
$1,29 0.1% 0.7% 3.5% 4.8% $471.533 $4.238.024 $4.238.024 0.9999999999999998 enzyme (MLN) 7d chart
1956 MTA
mStable Governance: Meta
MTA
$0,03036 0.3% 3.9% 3.3% 0.9% $73,91 $2.566.936 $2.566.936 1.0 mstable governance: meta (MTA) 7d chart
1996 INDEX
Index Cooperative
INDEX
$0,2702 2.0% 4.3% 9.5% 11.0% $10.219,44 $2.431.594 $2.701.771 0.8999999974034375 index cooperative (INDEX) 7d chart
2001 SUP
Superfluid
SUP
$0,007349 0.0% 10.2% 4.9% 18.7% $111.783 $2.417.388 $7.348.790 0.328950561 superfluid (SUP) 7d chart
2060 BETA
Beta Finance
BETA
$0,005056 22.1% 22.1% 32.2% 39.4% $873,69 $2.183.559 $5.055.867 0.4318862458705587 beta finance (BETA) 7d chart
2299 SIPHER
SIPHER
SIPHER
$0,003878 0.0% 3.7% 1.1% 7.1% $14,38 $1.591.367 $1.591.367 1.0 sipher (SIPHER) 7d chart
2468 DHT
dHEDGE DAO
DHT
$0,02339 0.1% 4.5% 3.3% 1.0% $47,97 $1.272.089 $2.338.936 0.5438751245999937 dhedge dao (DHT) 7d chart
2816 SHRAP
Shrapnel
SHRAP
$0,0002919 0.3% 4.4% 6.4% 16.3% $7,77 $875.793 $875.793 1.0 shrapnel (SHRAP) 7d chart
3292 DEFI
DeFi
DEFI
$0,0001398 0.7% 0.0% 3.6% 17.8% $71.784,44 $511.382 $511.382 1.0 defi (DEFI) 7d chart
3308 ALPHA
Stella
ALPHA
$0,0005084 0.0% 5.2% 4.3% 13.4% $6.270,16 $501.817 $508.427 0.9870000000000001 stella (ALPHA) 7d chart
3788 UXD
UXD Stablecoin
UXD
$1,00 0.0% 0.0% 0.0% 0.0% $540,80 $298.132 $9.015.317 0.033069493021627365 uxd stablecoin (UXD) 7d chart
3819 EDEN
EDEN
EDEN
$0,001809 0.2% 3.0% 3.2% 11.6% $29,20 $288.309 $302.422 0.9533323154854013 eden (EDEN) 7d chart
4125 MUSE
Muse DAO
MUSE
$0,3099 0.0% 3.8% 0.3% 17.1% $295,79 $209.186 $209.723 0.9974399894862126 muse dao (MUSE) 7d chart
4065 APRS
Apeiron
APRS
$0,0002015 0.0% 19.6% 22.7% 30.7% $109,44 $201.547 $201.547 1.0 apeiron (APRS) 7d chart
4420 MC
Merit Circle
MC
$0,01457 0.3% 3.9% 3.9% 23.7% $20,14 $173.486 $173.486 0.9999999999999998
4621 ARMOR
ARMOR
ARMOR
$0,0001752 0.0% 3.2% 2.4% 9.0% $26,03 $131.363 $131.363 1.0 armor (ARMOR) 7d chart
4761 HBB
Hubble
HBB
$0,001678 0.0% 1.0% 2.4% 0.1% $43,46 $115.605 $115.605 1.0 hubble (HBB) 7d chart
4601 TIME
Timeswap
TIME
$0,0003206 0.0% 0.0% 8.1% 153.8% $318,36 $112.227 $561.134 0.2
4982 SMTY
Smoothy
SMTY
$0,0009294 0.0% 5.4% 5.4% 12.3% $114,63 $85.001,35 $92.939,97 0.91458333
5228 BORING
BoringDAO
BORING
$0,00004475 0.0% 1.3% 1.3% 13.5% $241,11 $76.229,57 $76.229,57 0.9999999999999997 boringdao (BORING) 7d chart
5670 PSTAKE
pSTAKE Finance
PSTAKE
$0,0001083 0.0% 22.3% 24.9% 116.5% $15,43 $47.627,06 $54.164,62 0.879302084
5760 RAIDER
Crypto Raiders
RAIDER
$0,001290 0.3% 4.3% 6.5% 11.9% $381,17 $45.297,35 $128.949 0.3512808209878596 crypto raiders (RAIDER) 7d chart
5913 DINO
DinoSwap
DINO
$0,0002269 0.0% 1.7% 1.1% 6.3% $49,78 $39.821,78 $44.013,21 0.9047687774115741 dinoswap (DINO) 7d chart
6349 MXM
MAXX AI
MXM
$0,00007862 0.1% 1.6% 7.2% 11.7% $22,09 $27.193,09 $77.704,80 0.3499538318973377 maxx ai (MXM) 7d chart
6109 COMBO
Furucombo
COMBO
$0,0002604 0.0% 0.3% 4.6% 19.9% $3,89 $26.040,03 $26.040,03 1.0
7394 MEAN
Mean DAO
MEAN
$0,00003199 0.0% 0.2% 1.4% 0.6% $1,81 $6.264,32 $6.717,85 0.9324886684656573 mean dao (MEAN) 7d chart
USDH
USDH
USDH
$0,9946 0.0% 0.1% 0.2% 0.0% $1.463,98 - $1.126.253 usdh (USDH) 7d chart
SLC
Solice
SLC
$0,00001828 0.0% 3.0% 4.0% 10.9% $28,57 - $7.310,89 solice (SLC) 7d chart
MULTI
Multichain
MULTI
$0,07642 0.0% 6.5% 14.2% 8.7% $2.560,94 - $7.642.260 multichain (MULTI) 7d chart
MULTI
Multichain (BSC)
MULTI
$0,01191 0.0% 0.1% 15.0% 18.9% $6,43 - $55.387,93
ANIMA
Anima
ANIMA
$0,0004217 0.0% 0.3% 3.0% 5.4% $4,75 - $54.818,49 anima (ANIMA) 7d chart
Hiển thị 1 đến 51 trong số 51 kết quả
Hàng
Biểu đồ vốn hóa thị trường tiền ảo DeFiance Capital Portfolio hàng đầu
Biểu đồ hiệu suất của tiền ảo DeFiance Capital Portfolio hàng đầu
Biểu đồ dưới đây cho thấy hiệu suất tương đối của tiền ảo DeFiance Capital Portfolio hàng đầu theo thời gian, theo dõi tỷ lệ phần trăm tăng và giảm của chúng xét về giá trong các khoảng thời gian khác nhau.
Chọn loại tiền
Tiền tệ đề xuất
USD
US Dollar
IDR
Indonesian Rupiah
TWD
New Taiwan Dollar
EUR
Euro
KRW
South Korean Won
JPY
Japanese Yen
RUB
Russian Ruble
CNY
Chinese Yuan
Tiền định danh
AED
United Arab Emirates Dirham
ARS
Argentine Peso
AUD
Australian Dollar
BDT
Bangladeshi Taka
BHD
Bahraini Dinar
BMD
Bermudian Dollar
BRL
Brazil Real
CAD
Canadian Dollar
CHF
Swiss Franc
CLP
Chilean Peso
CZK
Czech Koruna
DKK
Danish Krone
GBP
British Pound Sterling
GEL
Georgian Lari
HKD
Hong Kong Dollar
HUF
Hungarian Forint
ILS
Israeli New Shekel
INR
Indian Rupee
KWD
Kuwaiti Dinar
LKR
Sri Lankan Rupee
MMK
Burmese Kyat
MXN
Mexican Peso
MYR
Malaysian Ringgit
NGN
Nigerian Naira
NOK
Norwegian Krone
NZD
New Zealand Dollar
PHP
Philippine Peso
PKR
Pakistani Rupee
PLN
Polish Zloty
SAR
Saudi Riyal
SEK
Swedish Krona
SGD
Singapore Dollar
THB
Thai Baht
TRY
Turkish Lira
UAH
Ukrainian hryvnia
VEF
Venezuelan bolívar fuerte
VND
Vietnamese đồng
ZAR
South African Rand
XDR
IMF Special Drawing Rights
Tiền mã hóa
BTC
Bitcoin
ETH
Ether
LTC
Litecoin
BCH
Bitcoin Cash
BNB
Binance Coin
EOS
EOS
XRP
XRP
XLM
Lumens
LINK
Chainlink
DOT
Polkadot
YFI
Yearn.finance
SOL
Solana
Đơn vị Bitcoin
BITS
Bits
SATS
Satoshi
Hàng hóa
XAG
Silver - Troy Ounce
XAU
Gold - Troy Ounce
Chọn ngôn ngữ
Các ngôn ngữ phổ biến
EN
English
RU
Русский
DE
Deutsch
PL
język polski
ES
Español
VI
Tiếng việt
FR
Français
PT-BR
Português
Tất cả các ngôn ngữ
AR
العربية
BG
български
CS
čeština
DA
dansk
EL
Ελληνικά
FI
suomen kieli
HE
עִבְרִית
HI
हिंदी
HR
hrvatski
HU
Magyar nyelv
ID
Bahasa Indonesia
IT
Italiano
JA
日本語
KO
한국어
LT
lietuvių kalba
NL
Nederlands
NO
norsk
RO
Limba română
SK
slovenský jazyk
SL
slovenski jezik
SV
Svenska
TH
ภาษาไทย
TR
Türkçe
UK
украї́нська мо́ва
ZH
简体中文
ZH-TW
繁體中文
Chào mừng đến với CoinGecko
Chào mừng bạn đã quay lại!
Đăng nhập hoặc Đăng ký trong vài giây
hoặc
Đăng nhập bằng . Không phải bạn?
Quên mật khẩu?
Không nhận được hướng dẫn xác nhận tài khoản?
Gửi lại hướng dẫn xác nhận tài khoản
Mật khẩu phải có ít nhất 8 ký tự bao gồm 1 ký tự viết hoa, 1 ký tự viết thường, 1 số và 1 ký tự đặc biệt
Bằng cách tiếp tục, bạn xác nhận rằng bạn đã đọc và đồng ý hoàn toàn với Điều khoản dịch vụ Chính sách Riêng tư của chúng tôi.
Nhận cảnh báo giá với ứng dụng CoinGecko
Quên mật khẩu?
Bạn sẽ nhận được email hướng dẫn thiết lập lại mật khẩu trong vài phút nữa.
Gửi lại hướng dẫn xác nhận tài khoản
Bạn sẽ nhận được email hướng dẫn xác nhận tài khoản trong vài phút nữa.
Tải ứng dụng CoinGecko.
Quét mã QR này để tải ứng dụng ngay App QR Code Hoặc truy cập trên các cửa hàng ứng dụng
Thêm NFT
CoinGecko
Trên ứng dụng thì tốt hơn
Cảnh báo giá theo thời gian thực và trải nghiệm nhanh hơn, mượt mà hơn.