MSTR.US
$52,92B
4.2%
Strategy
MSTR.US
#1
#1
$52,92B
4.2%
Tổng giá trị trái phiếu
843.775 BTC
Tổng tài sản BTC
$52,92B
Giá trị hiện tại
4,018%
% Tổng Cung
75.476 $
Chi phí trung bình
$63,68B
Tổng chi phí
-$10,77B
Lãi và Lỗ chưa thực hiện
16.9%
Biểu đồ tài sản Bitcoin của Strategy
Theo dõi tài sản Bitcoin của Strategy theo thời gian.
So sánh với:
Cần thêm dữ liệu?
Tìm hiểu API của chúng tôi
| 7ng | 14 Ngày | 1 T | 3 T | YTD | 1 Năm |
|---|---|---|---|---|---|
| — |
-3.588 BTC
0.4%
|
-1.481 BTC
0.2%
|
+62.878 BTC
8.1%
|
+171.275 BTC
25.5%
|
+246.450 BTC
41.3%
|
Strategy nắm giữ 843.775 BTC trị giá $52,92 Tỷ, khiến đây trở thành chủ sở hữu Bitcoin công ty đại chúng lớn nhất với 4,018%tổng cung. Được mua với giá $63,68 Tỷ, với giá trung bình là 75.476 $ mỗi BTC, vị trí hiện tại 16.9% với $10,77 Tỷ loss chưa thực hiện.
Statistics
Giá cổ phiếu
$94,64
Vốn hóa thị trường
$33,9B
mNAV
Giá trị tài sản ròng theo giá trị thị trường (mNAV) – Được tính bằng Giá trị doanh nghiệp (Vốn hóa thị trường + Tổng nợ - Tiền mặt & Tương đương tiền mặt) chia cho giá trị hiện tại của toàn bộ tài sản tiền mã hóa của một thực thể.
0,79x
BTC trên mỗi Cổ phiếu
Số tài sản Bitcoin nắm giữ trên mỗi cổ phiếu.
0,0024 BTC
Thông tin
Trang web
Cộng đồng
ID API
Loại thực thể
Công ty
Biểu tượng
MSTR.US
Quốc gia
🇺🇸
United States
Lịch sử giao dịch BTC của Strategy
Xem tất cả các giao dịch mua và bán Bitcoin của Strategy cho đến nay. Đang bỏ lỡ giao dịch? Thêm hoặc cập nhật tại đây
| Ngày | Số dư BTC | Mức biến động ròng | Giá trị giao dịch (USD) | Chi phí trung bình | |
|---|---|---|---|---|---|
|
|
2026-07-06 | 843.775 | -3.588 | $215,99M | -60.196,726 $ |
|
|
2026-06-22 | 847.363 | +520 | $34,88M | 67.068 $ |
|
|
2026-06-15 | 846.843 | +1.587 | $100,02M | 63.024 $ |
|
|
2026-06-08 | 845.256 | +1.550 | $101,26M | 65.332 $ |
|
|
2026-06-01 | 843.706 | -32 | $2,47M | -77.135 $ |
|
|
2026-05-18 | 843.738 | +24.869 | $2,01B | 80.985 $ |
|
|
2026-05-11 | 818.869 | +535 | $42,98M | 80.340 $ |
|
|
2026-04-27 | 818.334 | +3.273 | $255M | 77.910 $ |
|
|
2026-04-20 | 815.061 | +34.164 | $2,54B | 74.347 $ |
|
|
2026-04-13 | 780.897 | +13.927 | $1B | 71.902 $ |
Hiển thị 1 đến 10 trong số 116 kết quả
Hàng