MSTR.US
$66,11B
3.3%
Strategy
MSTR.US
#1
#1
$66,11B
3.3%
Tổng giá trị trái phiếu
840.447 BTC
Tổng tài sản BTC
$66,11B
Giá trị hiện tại
4,002%
% Tổng Cung
76.029 $
Chi phí trung bình
$63,9B
Tổng chi phí
+$2,21B
Lãi và Lỗ chưa thực hiện
3.5%
Biểu đồ tài sản Bitcoin của Strategy
Theo dõi tài sản Bitcoin của Strategy theo thời gian.
So sánh với:
Cần thêm dữ liệu?
Tìm hiểu API của chúng tôi
| 7ng | 14 Ngày | 1 T | 3 T | YTD | 1 Năm |
|---|---|---|---|---|---|
| — | — |
-3.328 BTC
0.4%
|
-3.291 BTC
0.4%
|
+167.947 BTC
25.0%
|
+207.990 BTC
32.9%
|
Strategy nắm giữ 840.447 BTC trị giá $66,11 Tỷ, khiến đây trở thành chủ sở hữu Bitcoin công ty đại chúng lớn nhất với 4,002%tổng cung. Được mua với giá $63,9 Tỷ, với giá trung bình là 76.029 $ mỗi BTC, vị trí hiện tại 3.5% với $2,21 Tỷ profit chưa thực hiện.
Statistics
Giá cổ phiếu
$123,19
Vốn hóa thị trường
$44,72B
mNAV
Giá trị tài sản ròng theo giá trị thị trường (mNAV) – Được tính bằng Giá trị doanh nghiệp (Vốn hóa thị trường + Tổng nợ - Tiền mặt & Tương đương tiền mặt) chia cho giá trị hiện tại của toàn bộ tài sản tiền mã hóa của một thực thể.
0,80x
BTC trên mỗi Cổ phiếu
Số tài sản Bitcoin nắm giữ trên mỗi cổ phiếu.
0,0023 BTC
Thông tin
Trang web
Cộng đồng
ID API
Loại thực thể
Công ty
Biểu tượng
MSTR.US
Quốc gia
🇺🇸
United States
Lịch sử giao dịch BTC của Strategy
Xem tất cả các giao dịch mua và bán Bitcoin của Strategy cho đến nay. Đang bỏ lỡ giao dịch? Thêm hoặc cập nhật tại đây
| Ngày | Số dư BTC | Mức biến động ròng | Giá trị giao dịch (USD) | Chi phí trung bình | |
|---|---|---|---|---|---|
|
|
2026-08-10 | 840.447 | -1.690 | $108,6M | -64.262 $ |
|
|
2026-08-03 | 842.137 | -1.638 | $104,76M | -63.957 $ |
|
|
2026-07-06 | 843.775 | -3.588 | $215,99M | -60.196,726 $ |
|
|
2026-06-22 | 847.363 | +520 | $34,88M | 67.068 $ |
|
|
2026-06-15 | 846.843 | +1.587 | $100,02M | 63.024 $ |
|
|
2026-06-08 | 845.256 | +1.550 | $101,26M | 65.332 $ |
|
|
2026-06-01 | 843.706 | -32 | $2,47M | -77.135 $ |
|
|
2026-05-18 | 843.738 | +24.869 | $2,01B | 80.985 $ |
|
|
2026-05-11 | 818.869 | +535 | $42,98M | 80.340 $ |
|
|
2026-04-27 | 818.334 | +3.273 | $255M | 77.910 $ |
Hiển thị 1 đến 10 trong số 118 kết quả
Hàng