SWC.L
$172,03M
25.5%
The Smarter Web Company PLC
SWC.L
#51
#37
$172,03M
25.5%
Tổng giá trị trái phiếu
2.700 BTC
Tổng tài sản BTC
$172,03M
Giá trị hiện tại
0,013%
% Tổng Cung
117.642 $
Chi phí trung bình
$317,65M
Tổng chi phí
-$145,62M
Lãi và Lỗ chưa thực hiện
45.8%
Biểu đồ tài sản Bitcoin của The Smarter Web Company PLC
Theo dõi tài sản Bitcoin của The Smarter Web Company PLC theo thời gian.
So sánh với:
Cần thêm dữ liệu?
Tìm hiểu API của chúng tôi
| 7ng | 14 Ngày | 1 T | 3 T | YTD | 1 Năm |
|---|---|---|---|---|---|
| — | — |
-177 BTC
6.2%
|
-129 BTC
4.6%
|
+36 BTC
1.4%
|
+305 BTC
12.7%
|
The Smarter Web Company PLC nắm giữ 2.700 BTC trị giá $172,03 Triệu, khiến đây trở thành chủ sở hữu Bitcoin công ty đại chúng lớn thứ 37th với 0,013% tổng cung. Được mua với giá $317,65 Triệu, với giá trung bình là 117.642 $ mỗi BTC, vị trí hiện tại 45.8% với $145,62 Triệu loss chưa thực hiện.
Statistics
Giá cổ phiếu
$38,70
(£28,66)
Vốn hóa thị trường
$14,39B
(£10,66B)
mNAV
Giá trị tài sản ròng theo giá trị thị trường (mNAV) – Được tính bằng Giá trị doanh nghiệp (Vốn hóa thị trường + Tổng nợ - Tiền mặt & Tương đương tiền mặt) chia cho giá trị hiện tại của toàn bộ tài sản tiền mã hóa của một thực thể.
-
BTC trên mỗi Cổ phiếu
Số tài sản Bitcoin nắm giữ trên mỗi cổ phiếu.
0,0000073 BTC
Thông tin
Trang web
Cộng đồng
ID API
Lãnh đạo
Andrew Simon John Webley (Founder, CEO & Director)
Loại thực thể
Công ty
Biểu tượng
SWC.L
Quốc gia
🇬🇧
United Kingdom
Lịch sử giao dịch BTC của The Smarter Web Company PLC
Xem tất cả các giao dịch mua và bán Bitcoin của The Smarter Web Company PLC cho đến nay. Đang bỏ lỡ giao dịch? Thêm hoặc cập nhật tại đây
| Ngày | Số dư BTC | Mức biến động ròng | Giá trị giao dịch (USD) | Chi phí trung bình | |
|---|---|---|---|---|---|
|
|
2026-07-23 | 2.700 | -177 | $11,7M | -65.762 $ |
|
|
2026-05-29 | 2.878 | +9 | $660933 | 73.437 $ |
|
|
2026-05-26 | 2.869 | +10 | $749040 | 74.904 $ |
|
|
2026-05-21 | 2.859 | +19 | $1,48M | 77.687 $ |
|
|
2026-05-15 | 2.840 | +10 | $796620 | 79.662 $ |
|
|
2026-05-12 | 2.830 | +25 | $2,04M | 81.593 $ |
|
|
2026-05-05 | 2.805 | +27 | $2,08M | 77.087 $ |
|
|
2026-04-29 | 2.778 | +28 | $2,18M | 77.934 $ |
|
|
2026-04-24 | 2.750 | +44 | $3,39M | 77.071 $ |
|
|
2026-04-14 | 2.706 | +11 | $799722 | 72.702 $ |
Hiển thị 1 đến 10 trong số 40 kết quả
Hàng