$1 Lịch sử giá
Selected date is applied in UTC time.
.xls (Excel)
.csv
| Ngày | Giá trị vốn hóa thị trường | Khối lượng | Đóng |
|---|---|---|---|
| 2026-07-10 | 7.932,79 $ | 2,60 $ | 0,00000793 $ |
| 2026-07-05 | 8.095,59 $ | 13,10 $ | 0,00000810 $ |
| 2026-07-04 | 8.213,71 $ | 13,29 $ | 0,00000822 $ |
| 2026-07-03 | 8.301,54 $ | 22,77 $ | 0,00000830 $ |
| 2026-07-02 | 8.235,55 $ | 2.251,58 $ | 0,00000824 $ |
| 2026-06-18 | 7.282,50 $ | 11,50 $ | 0,00000728 $ |
| 2026-06-17 | 7.247,54 $ | 11,44 $ | 0,00000725 $ |
| 2026-06-15 | 7.536,34 $ | 5,96 $ | 0,00000754 $ |
Bạn muốn hiển thị dữ liệu bằng loại tiền tệ khác? Hãy sử dụng API của chúng tôi