4nonSwap Lịch sử giá
Selected date is applied in UTC time.
.xls (Excel)
.csv
| Ngày | Giá trị vốn hóa thị trường | Khối lượng | Đóng |
|---|---|---|---|
| 2026-07-12 | 6.169,67 $ | 970,55 $ | 0,00000686 $ |
| 2026-07-11 | 6.175,71 $ | 971,50 $ | 0,00000686 $ |
| 2026-07-10 | 6.178,04 $ | 1.943,73 $ | 0,00000686 $ |
| 2026-07-06 | 5.020,07 $ | 3,53 $ | 0,00000558 $ |
| 2026-06-27 | 4.838,94 $ | 3,48 $ | 0,00000538 $ |
| 2026-06-26 | 4.855,76 $ | 3,49 $ | 0,00000540 $ |
| 2026-06-21 | 5.052,04 $ | 2,70 $ | 0,00000561 $ |
| 2026-06-20 | 5.037,54 $ | 2,70 $ | 0,00000560 $ |
| 2026-06-19 | 4.975,73 $ | 23,38 $ | 0,00000553 $ |
| 2026-06-18 | 5.175,08 $ | 22,09 $ | 0,00000575 $ |
| 2026-06-17 | 5.213,24 $ | 22,25 $ | 0,00000579 $ |
Bạn muốn hiển thị dữ liệu bằng loại tiền tệ khác? Hãy sử dụng API của chúng tôi