Danh mục đầu tư
Thêm vào danh mục đầu tư mới
Theo dõi
mọi lúc, mọi nơi
Nhận thông tin cập nhật theo thời gian thực thông qua thông báo đẩy trên ứng dụng.
Mở ứng dụng
Aave AMM UniUSDCWETH
AAMMUNIUSDCWETH / VND
₫6.885.442.341.123
0.7%
Giá được lấy từ hợp đồng
3.691,7191 BTC
0.4%
120.896,8646 ETH
0.4%
$257.444.836
Phạm vi trong 24g
$261.919.558
Chuyển đổi Aave AMM UniUSDCWETH sang Vietnamese đồng (AAMMUNIUSDCWETH sang VND)
Hôm nay, giá chuyển đổi 1 Aave AMM UniUSDCWETH (AAMMUNIUSDCWETH) sang VND là ₫6.885.442.341.123.
AAMMUNIUSDCWETH
VND
1 AAMMUNIUSDCWETH = ₫6.885.442.341.123
Biểu đồ AAMMUNIUSDCWETH sang VND
Aave AMM UniUSDCWETH (AAMMUNIUSDCWETH) hôm nay có giá trị là ₫6.885.442.341.123, đó là một 0.2% giảm từ một giờ trước và 0.7% tăng từ ngày hôm qua. Giá trị của AAMMUNIUSDCWETH ngày hôm nay là 3.3% thấp hơn so với giá trị 7 ngày trước. Trong 24 giờ qua, tổng khối lượng Aave AMM UniUSDCWETH được giao dịch là ₫0,00.
Use log scale
Xem toàn màn hình
Tải xuống dưới dạng PNG
Tải xuống dưới dạng SVG
Tải xuống dưới dạng JPEG
Tải xuống dưới dạng PDF
So sánh với:
Cần thêm dữ liệu?
Tìm hiểu API của chúng tôi
| 1g | 24g | 7ng | 14ng | 30ng | 1 năm |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.2% | 0.6% | 3.5% | 3.0% | 5.3% | 11.5% |
Số liệu thống kê về Aave AMM UniUSDCWETH
|
Giá trị vốn hóa thị trường
Giá trị vốn hóa thị trường = Giá hiện tại x Nguồn cung lưu hành
Là tổng giá trị thị trường của nguồn cung lưu hành tiền mã hóa. Nó tương tự như phép đo của thị trường chứng khoán về việc nhân giá mỗi cổ phiếu với cổ phiếu có sẵn trên thị trường (không bị nắm giữ và khóa bởi người trong cuộc, chính phủ) Đọc thêm |
- Gửi |
|---|---|
|
Định giá pha loãng hoàn toàn
Giá trị pha loãng hoàn toàn (FDV) = Giá hiện tại x Tổng nguồn cung
Giá trị pha loãng hoàn toàn (FDV) là giá trị vốn hóa thị trường theo lý thuyết của một đồng tiền ảo nếu toàn bộ nguồn cung của đồng tiền ảo đó đang lưu thông, dựa theo giá thị trường hiện tại. Giá trị FDV chỉ mang tính lý thuyết do việc tăng nguồn cung lưu thông của một đồng tiền ảo có thể ảnh hưởng đến giá thị trường của đồng tiền ảo đó. Ngoài ra, tùy theo tình hình kinh tế học token, lịch phát hành hoặc giai đoạn phong tỏa nguồn cung của một đồng tiền ảo, có thể sẽ mất một thời gian dài thì toàn bộ nguồn cung của tiền ảo đó mới được lưu thông. Tìm hiểu thêm về FDV tại đây. |
₫1.790.795 |
|
Khối lượng giao dịch 24 giờ
Một thước đo khối lượng giao dịch tiền mã hóa trên tất cả các nền tảng được theo dõi trong 24 giờ qua. Điều này được theo dõi trên cơ sở luân phiên 24 giờ không có thời gian mở/đóng cửa.
Đọc thêm |
₫0,00 |
|
Cung lưu thông
Số lượng tiền ảo đang lưu hành trên thị trường và có thể giao dịch bởi công chúng. Nó có thể so sánh với việc xem xét cổ phiếu có sẵn trên thị trường (không bị nắm giữ và khóa bởi người trong cuộc, chính phủ).
Đọc thêm |
- |
|
Tổng cung
Số tiền ảo đã tạo, trừ đi số tiền ảo bị đốt cháy (bị loại bỏ khỏi lưu thông). Có thể so sánh với các cổ phiếu đang lưu hành trên thị trường chứng khoán.
Tổng cung = Nguồn cung trên chuỗi khối - token bị đốt cháy |
0,00000026 |
Câu hỏi thường gặp
-
1 Aave AMM UniUSDCWETHcó trị giá là bao nhiêu VND?
- Hiện tại, giá của 1 Aave AMM UniUSDCWETH (AAMMUNIUSDCWETH) tính bằng Vietnamese đồng (VND) là khoảng ₫6.885.442.341.123.
-
₫1 tôi có thể mua được bao nhiêu AAMMUNIUSDCWETH?
- Hôm nay, ₫1 bạn có thể mua được khoảng 0.000000000000145234 AAMMUNIUSDCWETH.
-
Tôi có thể chuyển đổi giá của AAMMUNIUSDCWETH sang VND bằng cách nào?
- Calculate Aave AMM UniUSDCWETH's price in Vietnamese đồng by inputting your desired amount on CoinGecko’s AAMMUNIUSDCWETH to VND converter. Track its historical price movements on the AAMMUNIUSDCWETH to VND chart, and explore more crypto prices in VND.
-
Trước đây giá cao nhất của AAMMUNIUSDCWETH/VND là bao nhiêu?
- Mức giá cao nhất lịch sử của 1 AAMMUNIUSDCWETH theo VND là ₫9.977.622.057.403. Vẫn chưa xác định được liệu giá trị của 1 AAMMUNIUSDCWETH/VND có vượt qua mức giá cao nhất lịch sử hiện tại không.
-
Đâu là xu hướng giá của Aave AMM UniUSDCWETH tính bằng VND?
- Trong tháng qua, giá của Aave AMM UniUSDCWETH (AAMMUNIUSDCWETH) đã tăng tăng lên 6,80 % so với Vietnamese đồng (VND). Trên thực tế, Aave AMM UniUSDCWETH có hiệu suất thấp hơn so với thị trường tiền mã hóa rộng hơn, là tăng lên 8,70 %.
AAMMUNIUSDCWETH / VND Bảng chuyển đổi
Tỷ lệ chuyển đổi từ Aave AMM UniUSDCWETH (AAMMUNIUSDCWETH) sang VND là ₫6.885.442.341.123 cho mỗi 1 AAMMUNIUSDCWETH. Điều này có nghĩa là bạn có thể trao đổi 5 AAMMUNIUSDCWETH lấy 34.427.211.705.614 ₫ hoặc 50,00 ₫ lấy 0.000000000007262 AAMMUNIUSDCWETH, không bao gồm phí. Hãy tham khảo bảng chuyển đổi của chúng tôi để biết số tiền giao dịch AAMMUNIUSDCWETH phổ biến trong các mức giá VND tương ứng và ngược lại.
Chuyển đổi Aave AMM UniUSDCWETH (AAMMUNIUSDCWETH) sang VND
| AAMMUNIUSDCWETH | VND |
|---|---|
| 0.01 AAMMUNIUSDCWETH | 68854423411 VND |
| 0.1 AAMMUNIUSDCWETH | 688544234112 VND |
| 1 AAMMUNIUSDCWETH | 6885442341123 VND |
| 2 AAMMUNIUSDCWETH | 13770884682246 VND |
| 5 AAMMUNIUSDCWETH | 34427211705614 VND |
| 10 AAMMUNIUSDCWETH | 68854423411228 VND |
| 20 AAMMUNIUSDCWETH | 137708846822456 VND |
| 50 AAMMUNIUSDCWETH | 344272117056141 VND |
| 100 AAMMUNIUSDCWETH | 688544234112282 VND |
| 1000 AAMMUNIUSDCWETH | 6885442341122822 VND |
Chuyển đổi Vietnamese đồng (VND) sang AAMMUNIUSDCWETH
| VND | AAMMUNIUSDCWETH |
|---|---|
| 0.01 VND | 0.000000000000001452 AAMMUNIUSDCWETH |
| 0.1 VND | 0.000000000000014523 AAMMUNIUSDCWETH |
| 1 VND | 0.000000000000145234 AAMMUNIUSDCWETH |
| 2 VND | 0.000000000000290468 AAMMUNIUSDCWETH |
| 5 VND | 0.000000000000726170 AAMMUNIUSDCWETH |
| 10 VND | 0.000000000001452 AAMMUNIUSDCWETH |
| 20 VND | 0.000000000002905 AAMMUNIUSDCWETH |
| 50 VND | 0.000000000007262 AAMMUNIUSDCWETH |
| 100 VND | 0.000000000014523 AAMMUNIUSDCWETH |
| 1000 VND | 0.000000000145234 AAMMUNIUSDCWETH |
Lịch sử giá 7 ngày của Aave AMM UniUSDCWETH (AAMMUNIUSDCWETH) so với VND
Tỷ giá hối đoái hàng ngày của Aave AMM UniUSDCWETH (AAMMUNIUSDCWETH) so với VND giao động giữa mức cao 6.927.347.477.661 ₫ trên Thứ năm và mức thấp 6.697.611.464.826 ₫ trên Thứ hai trong 7 ngày qua. Trong tuần, giá của AAMMUNIUSDCWETH trong VND có mức biến động giá lớn nhất trong 24 giờ trong Thứ năm (6 ngày trước) ở -180.164.194.837 ₫ (2.5%).
So sánh giá hàng ngày của Aave AMM UniUSDCWETH (AAMMUNIUSDCWETH) trong VND và các mức biến động giá trong 24 giờ trong tuần.
So sánh giá hàng ngày của Aave AMM UniUSDCWETH (AAMMUNIUSDCWETH) trong VND và các mức biến động giá trong 24 giờ trong tuần.
| Ngày | Ngày trong tuần | 1 AAMMUNIUSDCWETH sang VND | Các thay đổi trong 24h | Thay đổi % |
|---|---|---|---|---|
| Tháng ba 25, 2026 | Thứ tư | 6.885.442.341.123 ₫ | 46.106.690.069 ₫ | 0.7% |
| Tháng ba 24, 2026 | Thứ ba | 6.857.773.048.940 ₫ | 160.161.584.113 ₫ | 2.4% |
| Tháng ba 23, 2026 | Thứ hai | 6.697.611.464.826 ₫ | -84.845.002.133 ₫ | 1.3% |
| Tháng ba 22, 2026 | Chủ nhật | 6.782.456.466.959 ₫ | -62.284.547.103 ₫ | 0.9% |
| Tháng ba 21, 2026 | Thứ bảy | 6.844.741.014.062 ₫ | 11.766.073.801 ₫ | 0.2% |
| Tháng ba 20, 2026 | Thứ sáu | 6.832.974.940.261 ₫ | -94.372.537.400 ₫ | 1.4% |
| Tháng ba 19, 2026 | Thứ năm | 6.927.347.477.661 ₫ | -180.164.194.837 ₫ | 2.5% |