Danh mục đầu tư
Thêm vào danh mục đầu tư mới
Theo dõi
mọi lúc, mọi nơi
Nhận thông tin cập nhật theo thời gian thực thông qua thông báo đẩy trên ứng dụng.
Mở ứng dụng
Aave AMM UniYFIWETH
AAMMUNIYFIWETH / VND
₫383.581.806
2.9%
Giá được lấy từ hợp đồng
0,1895 BTC
0.8%
6,0455 ETH
1.6%
$13.945,74
Phạm vi trong 24g
$14.549,31
Chuyển đổi Aave AMM UniYFIWETH sang Vietnamese đồng (AAMMUNIYFIWETH sang VND)
Hôm nay, giá chuyển đổi 1 Aave AMM UniYFIWETH (AAMMUNIYFIWETH) sang VND là ₫383.581.806.
AAMMUNIYFIWETH
VND
1 AAMMUNIYFIWETH = ₫383.581.806
Biểu đồ AAMMUNIYFIWETH sang VND
Aave AMM UniYFIWETH (AAMMUNIYFIWETH) hôm nay có giá trị là ₫383.581.806, đó là một 0.8% tăng từ một giờ trước và 2.9% tăng từ ngày hôm qua. Giá trị của AAMMUNIYFIWETH ngày hôm nay là 8.1% cao hơn so với giá trị 7 ngày trước. Trong 24 giờ qua, tổng khối lượng Aave AMM UniYFIWETH được giao dịch là ₫0,00.
Sử dụng thang đo logarit
Xem toàn màn hình
Tải xuống dưới dạng PNG
Tải xuống dưới dạng SVG
Tải xuống dưới dạng JPEG
Tải xuống dưới dạng PDF
Comparison is only available on line charts.
Chuyển đổi và so sánh
Chuyển đổi và so sánh
Cần thêm dữ liệu?
Tìm hiểu API của chúng tôi
| 1g | 24g | 7ng | 14ng | 30ng | 1 năm |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.8% | 2.8% | 8.0% | 13.8% | 1.3% | 0.4% |
Số liệu thống kê về Aave AMM UniYFIWETH
|
Giá trị vốn hóa thị trường
Giá trị vốn hóa thị trường = Giá hiện tại x Nguồn cung lưu hành
Là tổng giá trị thị trường của nguồn cung lưu hành tiền mã hóa. Nó tương tự như phép đo của thị trường chứng khoán về việc nhân giá mỗi cổ phiếu với cổ phiếu có sẵn trên thị trường (không bị nắm giữ và khóa bởi người trong cuộc, chính phủ) Đọc thêm |
- Gửi |
|---|---|
|
Định giá pha loãng hoàn toàn
Giá trị pha loãng hoàn toàn (FDV) = Giá hiện tại x Tổng nguồn cung
Giá trị pha loãng hoàn toàn (FDV) là giá trị vốn hóa thị trường theo lý thuyết của một đồng tiền ảo nếu toàn bộ nguồn cung của đồng tiền ảo đó đang lưu thông, dựa theo giá thị trường hiện tại. Giá trị FDV chỉ mang tính lý thuyết do việc tăng nguồn cung lưu thông của một đồng tiền ảo có thể ảnh hưởng đến giá thị trường của đồng tiền ảo đó. Ngoài ra, tùy theo tình hình kinh tế học token, lịch phát hành hoặc giai đoạn phong tỏa nguồn cung của một đồng tiền ảo, có thể sẽ mất một thời gian dài thì toàn bộ nguồn cung của tiền ảo đó mới được lưu thông. Tìm hiểu thêm về FDV tại đây. |
₫1.326.520.889 |
|
Khối lượng giao dịch 24 giờ
Một thước đo khối lượng giao dịch tiền mã hóa trên tất cả các nền tảng được theo dõi trong 24 giờ qua. Điều này được theo dõi trên cơ sở luân phiên 24 giờ không có thời gian mở/đóng cửa.
Đọc thêm |
₫0,00 |
|
Cung lưu thông
Số lượng tiền ảo đang lưu hành trên thị trường và có thể giao dịch bởi công chúng. Nó có thể so sánh với việc xem xét cổ phiếu có sẵn trên thị trường (không bị nắm giữ và khóa bởi người trong cuộc, chính phủ).
Đọc thêm |
- |
|
Tổng cung
Số tiền ảo đã tạo, trừ đi số tiền ảo bị đốt cháy (bị loại bỏ khỏi lưu thông). Có thể so sánh với các cổ phiếu đang lưu hành trên thị trường chứng khoán.
Tổng cung = Nguồn cung trên chuỗi khối - token bị đốt cháy |
3 |
Câu hỏi thường gặp
-
1 Aave AMM UniYFIWETHcó trị giá là bao nhiêu VND?
- Hiện tại, giá của 1 Aave AMM UniYFIWETH (AAMMUNIYFIWETH) tính bằng Vietnamese đồng (VND) là khoảng ₫383.581.806.
-
₫1 tôi có thể mua được bao nhiêu AAMMUNIYFIWETH?
- Hôm nay, ₫1 bạn có thể mua được khoảng 0.000000002607 AAMMUNIYFIWETH.
-
Tôi có thể chuyển đổi giá của AAMMUNIYFIWETH sang VND bằng cách nào?
- Tính giá của Aave AMM UniYFIWETH theo Vietnamese đồng bằng cách nhập số tiền bạn muốn vào bộ chuyển đổi AAMMUNIYFIWETH sang VND của CoinGecko. Theo dõi các biến động giá trước đây của nó trên biểu đồ AAMMUNIYFIWETH sang VND và khám phá thêm giá tiền mã hóa theo VND.
-
Trước đây giá cao nhất của AAMMUNIYFIWETH/VND là bao nhiêu?
- Mức giá cao nhất lịch sử của 1 AAMMUNIYFIWETH theo VND là ₫1.299.006.470. Vẫn chưa xác định được liệu giá trị của 1 AAMMUNIYFIWETH/VND có vượt qua mức giá cao nhất lịch sử hiện tại không.
-
Đâu là xu hướng giá của Aave AMM UniYFIWETH tính bằng VND?
- Trong tháng qua, giá của Aave AMM UniYFIWETH (AAMMUNIYFIWETH) đã tăng tăng lên 1,40 % so với Vietnamese đồng (VND). Trên thực tế, Aave AMM UniYFIWETH có hiệu suất thấp hơn so với thị trường tiền mã hóa rộng hơn, là tăng lên 6,50 %.
AAMMUNIYFIWETH / VND Bảng chuyển đổi
Tỷ lệ chuyển đổi từ Aave AMM UniYFIWETH (AAMMUNIYFIWETH) sang VND là ₫383.581.806 cho mỗi 1 AAMMUNIYFIWETH. Điều này có nghĩa là bạn có thể trao đổi 5 AAMMUNIYFIWETH lấy 1.917.909.030 ₫ hoặc 50,00 ₫ lấy 0.000000130350 AAMMUNIYFIWETH, không bao gồm phí. Hãy tham khảo bảng chuyển đổi của chúng tôi để biết số tiền giao dịch AAMMUNIYFIWETH phổ biến trong các mức giá VND tương ứng và ngược lại.
Chuyển đổi Aave AMM UniYFIWETH (AAMMUNIYFIWETH) sang VND
| AAMMUNIYFIWETH | VND |
|---|---|
| 0.01 AAMMUNIYFIWETH | 3835818 VND |
| 0.1 AAMMUNIYFIWETH | 38358181 VND |
| 1 AAMMUNIYFIWETH | 383581806 VND |
| 2 AAMMUNIYFIWETH | 767163612 VND |
| 5 AAMMUNIYFIWETH | 1917909030 VND |
| 10 AAMMUNIYFIWETH | 3835818059 VND |
| 20 AAMMUNIYFIWETH | 7671636119 VND |
| 50 AAMMUNIYFIWETH | 19179090297 VND |
| 100 AAMMUNIYFIWETH | 38358180593 VND |
| 1000 AAMMUNIYFIWETH | 383581805930 VND |
Chuyển đổi Vietnamese đồng (VND) sang AAMMUNIYFIWETH
| VND | AAMMUNIYFIWETH |
|---|---|
| 0.01 VND | 0.000000000026070 AAMMUNIYFIWETH |
| 0.1 VND | 0.000000000260701 AAMMUNIYFIWETH |
| 1 VND | 0.000000002607 AAMMUNIYFIWETH |
| 2 VND | 0.000000005214 AAMMUNIYFIWETH |
| 5 VND | 0.000000013035 AAMMUNIYFIWETH |
| 10 VND | 0.000000026070 AAMMUNIYFIWETH |
| 20 VND | 0.000000052140 AAMMUNIYFIWETH |
| 50 VND | 0.000000130350 AAMMUNIYFIWETH |
| 100 VND | 0.000000260701 AAMMUNIYFIWETH |
| 1000 VND | 0.00000261 AAMMUNIYFIWETH |
Lịch sử giá 7 ngày của Aave AMM UniYFIWETH (AAMMUNIYFIWETH) so với VND
Tỷ giá hối đoái hàng ngày của Aave AMM UniYFIWETH (AAMMUNIYFIWETH) so với VND giao động giữa mức cao 383.581.806 ₫ trên Thứ sáu và mức thấp 348.889.313 ₫ trên Thứ hai trong 7 ngày qua. Trong tuần, giá của AAMMUNIYFIWETH trong VND có mức biến động giá lớn nhất trong 24 giờ trong Thứ ba (3 ngày trước) ở 19.065.329 ₫ (5.5%).
So sánh giá hàng ngày của Aave AMM UniYFIWETH (AAMMUNIYFIWETH) trong VND và các mức biến động giá trong 24 giờ trong tuần.
So sánh giá hàng ngày của Aave AMM UniYFIWETH (AAMMUNIYFIWETH) trong VND và các mức biến động giá trong 24 giờ trong tuần.
| Ngày | Ngày trong tuần | 1 AAMMUNIYFIWETH sang VND | Các thay đổi trong 24h | Thay đổi % |
|---|---|---|---|---|
| Tháng tư 17, 2026 | Thứ sáu | 383.581.806 ₫ | 10.595.987 ₫ | 2.9% |
| Tháng tư 16, 2026 | Thứ năm | 374.134.534 ₫ | 11.614.369 ₫ | 3.2% |
| Tháng tư 15, 2026 | Thứ tư | 362.520.165 ₫ | -5.434.477 ₫ | 1.5% |
| Tháng tư 14, 2026 | Thứ ba | 367.954.641 ₫ | 19.065.329 ₫ | 5.5% |
| Tháng tư 13, 2026 | Thứ hai | 348.889.313 ₫ | -9.179.749 ₫ | 2.6% |
| Tháng tư 12, 2026 | Chủ nhật | 358.069.062 ₫ | 720.726 ₫ | 0.2% |
| Tháng tư 11, 2026 | Thứ bảy | 357.348.336 ₫ | 10.317.929 ₫ | 3.0% |
Ethereum Mainnet
Base Mainnet
BNB Smart Chain
Arbitrum
Avalanche
Fantom
Flare
Gnosis
Linea
Optimism
Polygon
Polygon zkEVM
Scroll
Stellar
Story
Syscoin
Telos
X Layer
Xai