Danh mục đầu tư
Thêm vào danh mục đầu tư mới
Theo dõi
mọi lúc, mọi nơi
Nhận thông tin cập nhật theo thời gian thực thông qua thông báo đẩy trên ứng dụng.
Mở ứng dụng
Aave BAT
ABAT / VND
₫2.401,98
0.8%
Giá được lấy từ hợp đồng
0.051395 BTC
0.9%
0,00005159 ETH
2.0%
$0,09001
Phạm vi trong 24g
$0,09274
Chuyển đổi Aave BAT sang Vietnamese đồng (ABAT sang VND)
Hôm nay, giá chuyển đổi 1 Aave BAT (ABAT) sang VND là ₫2.401,98.
ABAT
VND
1 ABAT = ₫2.401,98
Biểu đồ ABAT sang VND
Aave BAT (ABAT) hôm nay có giá trị là ₫2.401,98, đó là một 0.2% tăng từ một giờ trước và 0.8% tăng từ ngày hôm qua. Giá trị của ABAT ngày hôm nay là 2.4% thấp hơn so với giá trị 7 ngày trước. Trong 24 giờ qua, tổng khối lượng Aave BAT được giao dịch là ₫0,00.
Sử dụng thang đo logarit
Xem toàn màn hình
Tải xuống dưới dạng PNG
Tải xuống dưới dạng SVG
Tải xuống dưới dạng JPEG
Tải xuống dưới dạng PDF
So sánh chỉ khả dụng trên biểu đồ đường.
Chuyển đổi và so sánh
Chuyển đổi và so sánh
Cần thêm dữ liệu?
Tìm hiểu API của chúng tôi
| 1g | 24g | 7ng | 14ng | 30ng | 1 năm |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.2% | 0.7% | 2.4% | 13.9% | 4.2% | 25.2% |
Số liệu thống kê về Aave BAT
|
Giá trị vốn hóa thị trường
Giá trị vốn hóa thị trường = Giá hiện tại x Nguồn cung lưu hành
Là tổng giá trị thị trường của nguồn cung lưu hành tiền mã hóa. Nó tương tự như phép đo của thị trường chứng khoán về việc nhân giá mỗi cổ phiếu với cổ phiếu có sẵn trên thị trường (không bị nắm giữ và khóa bởi người trong cuộc, chính phủ) Đọc thêm |
- Gửi |
|---|---|
|
Định giá pha loãng hoàn toàn
Giá trị pha loãng hoàn toàn (FDV) = Giá hiện tại x Tổng nguồn cung
Giá trị pha loãng hoàn toàn (FDV) là giá trị vốn hóa thị trường theo lý thuyết của một đồng tiền ảo nếu toàn bộ nguồn cung của đồng tiền ảo đó đang lưu thông, dựa theo giá thị trường hiện tại. Giá trị FDV chỉ mang tính lý thuyết do việc tăng nguồn cung lưu thông của một đồng tiền ảo có thể ảnh hưởng đến giá thị trường của đồng tiền ảo đó. Ngoài ra, tùy theo tình hình kinh tế học token, lịch phát hành hoặc giai đoạn phong tỏa nguồn cung của một đồng tiền ảo, có thể sẽ mất một thời gian dài thì toàn bộ nguồn cung của tiền ảo đó mới được lưu thông. Tìm hiểu thêm về FDV tại đây. |
₫388.741.905 |
|
Khối lượng giao dịch 24 giờ
Một thước đo khối lượng giao dịch tiền mã hóa trên tất cả các nền tảng được theo dõi trong 24 giờ qua. Điều này được theo dõi trên cơ sở luân phiên 24 giờ không có thời gian mở/đóng cửa.
Đọc thêm |
₫0,00 |
|
Cung lưu thông
Số lượng tiền ảo đang lưu hành trên thị trường và có thể giao dịch bởi công chúng. Nó có thể so sánh với việc xem xét cổ phiếu có sẵn trên thị trường (không bị nắm giữ và khóa bởi người trong cuộc, chính phủ).
Đọc thêm |
- |
|
Tổng cung
Số tiền ảo đã tạo, trừ đi số tiền ảo bị đốt cháy (bị loại bỏ khỏi lưu thông). Có thể so sánh với các cổ phiếu đang lưu hành trên thị trường chứng khoán.
Tổng cung = Nguồn cung trên chuỗi khối - token bị đốt cháy |
161.895 |
Câu hỏi thường gặp
-
1 Aave BATcó trị giá là bao nhiêu VND?
- Hiện tại, giá của 1 Aave BAT (ABAT) tính bằng Vietnamese đồng (VND) là khoảng ₫2.401,98.
-
₫1 tôi có thể mua được bao nhiêu ABAT?
- Hôm nay, ₫1 bạn có thể mua được khoảng 0.00041632 ABAT.
-
Tôi có thể chuyển đổi giá của ABAT sang VND bằng cách nào?
- Tính giá của Aave BAT theo Vietnamese đồng bằng cách nhập số tiền bạn muốn vào bộ chuyển đổi ABAT sang VND của CoinGecko. Theo dõi các biến động giá trước đây của nó trên biểu đồ ABAT sang VND và khám phá thêm giá tiền mã hóa theo VND.
-
Trước đây giá cao nhất của ABAT/VND là bao nhiêu?
- Mức giá cao nhất lịch sử của 1 ABAT theo VND là ₫42.260,60. Vẫn chưa xác định được liệu giá trị của 1 ABAT/VND có vượt qua mức giá cao nhất lịch sử hiện tại không.
-
Đâu là xu hướng giá của Aave BAT tính bằng VND?
- Trong tháng qua, giá của Aave BAT (ABAT) đã tăng giảm lên -4,40 % so với Vietnamese đồng (VND). Trên thực tế, Aave BAT có hiệu suất cao hơn so với thị trường tiền mã hóa rộng hơn, là giảm lên -12,10 %.
ABAT / VND Bảng chuyển đổi
Tỷ lệ chuyển đổi từ Aave BAT (ABAT) sang VND là ₫2.401,98 cho mỗi 1 ABAT. Điều này có nghĩa là bạn có thể trao đổi 5 ABAT lấy 12.009,91 ₫ hoặc 50,00 ₫ lấy 0.02081615 ABAT, không bao gồm phí. Hãy tham khảo bảng chuyển đổi của chúng tôi để biết số tiền giao dịch ABAT phổ biến trong các mức giá VND tương ứng và ngược lại.
Chuyển đổi Aave BAT (ABAT) sang VND
| ABAT | VND |
|---|---|
| 0.01 ABAT | 24.02 VND |
| 0.1 ABAT | 240.20 VND |
| 1 ABAT | 2401.98 VND |
| 2 ABAT | 4803.96 VND |
| 5 ABAT | 12009.91 VND |
| 10 ABAT | 24020 VND |
| 20 ABAT | 48040 VND |
| 50 ABAT | 120099 VND |
| 100 ABAT | 240198 VND |
| 1000 ABAT | 2401981 VND |
Chuyển đổi Vietnamese đồng (VND) sang ABAT
| VND | ABAT |
|---|---|
| 0.01 VND | 0.00000416 ABAT |
| 0.1 VND | 0.00004163 ABAT |
| 1 VND | 0.00041632 ABAT |
| 2 VND | 0.00083265 ABAT |
| 5 VND | 0.00208162 ABAT |
| 10 VND | 0.00416323 ABAT |
| 20 VND | 0.00832646 ABAT |
| 50 VND | 0.02081615 ABAT |
| 100 VND | 0.04163230 ABAT |
| 1000 VND | 0.416323 ABAT |
Lịch sử giá 7 ngày của Aave BAT (ABAT) so với VND
Tỷ giá hối đoái hàng ngày của Aave BAT (ABAT) so với VND giao động giữa mức cao 2.429,32 ₫ trên Thứ ba và mức thấp 2.301,14 ₫ trên Thứ bảy trong 7 ngày qua. Trong tuần, giá của ABAT trong VND có mức biến động giá lớn nhất trong 24 giờ trong Thứ bảy (4 ngày trước) ở -113,01 ₫ (4.7%).
So sánh giá hàng ngày của Aave BAT (ABAT) trong VND và các mức biến động giá trong 24 giờ trong tuần.
So sánh giá hàng ngày của Aave BAT (ABAT) trong VND và các mức biến động giá trong 24 giờ trong tuần.
| Ngày | Ngày trong tuần | 1 ABAT sang VND | Các thay đổi trong 24h | Thay đổi % |
|---|---|---|---|---|
| Tháng sáu 17, 2026 | Thứ tư | 2.401,98 ₫ | 18,30 ₫ | 0.8% |
| Tháng sáu 16, 2026 | Thứ ba | 2.429,32 ₫ | 35,52 ₫ | 1.5% |
| Tháng sáu 15, 2026 | Thứ hai | 2.393,81 ₫ | 41,98 ₫ | 1.8% |
| Tháng sáu 14, 2026 | Chủ nhật | 2.351,82 ₫ | 50,69 ₫ | 2.2% |
| Tháng sáu 13, 2026 | Thứ bảy | 2.301,14 ₫ | -113,01 ₫ | 4.7% |
| Tháng sáu 12, 2026 | Thứ sáu | 2.414,15 ₫ | 24,09 ₫ | 1.0% |
| Tháng sáu 11, 2026 | Thứ năm | 2.390,05 ₫ | -74,62 ₫ | 3.0% |
Arbitrum
Avalanche
Fantom
Flare
Gnosis
Linea
Optimism
Polygon
Polygon zkEVM
Scroll
Stellar
Story
Syscoin
Telos
X Layer
Xai