Danh mục đầu tư
Thêm vào danh mục đầu tư mới
Theo dõi
mọi lúc, mọi nơi
Nhận thông tin cập nhật theo thời gian thực thông qua thông báo đẩy trên ứng dụng.
Mở ứng dụng
Aave ENJ v1
AENJ / VND
₫643,64
0.7%
Giá được lấy từ hợp đồng
0.063855 BTC
0.3%
0,00001298 ETH
1.3%
$0,02441
Phạm vi trong 24g
$0,02502
Chuyển đổi Aave ENJ v1 sang Vietnamese đồng (AENJ sang VND)
Hôm nay, giá chuyển đổi 1 Aave ENJ v1 (AENJ) sang VND là 643,64 ₫.
AENJ
VND
1 AENJ = 643,64 ₫
Biểu đồ AENJ sang VND
Aave ENJ v1 (AENJ) hôm nay có giá trị là 643,64 ₫, đó là một 0.4% tăng từ một giờ trước và 0.1% giảm từ ngày hôm qua. Giá trị của AENJ ngày hôm nay là 1.6% cao hơn so với giá trị 7 ngày trước. Trong 24 giờ qua, tổng khối lượng Aave ENJ v1 được giao dịch là 0,000000000000000000 ₫.
Sử dụng thang đo logarit
Xem toàn màn hình
Tải xuống dưới dạng PNG
Tải xuống dưới dạng SVG
Tải xuống dưới dạng JPEG
Tải xuống dưới dạng PDF
So sánh chỉ khả dụng trên biểu đồ đường.
Chuyển đổi và so sánh
Chuyển đổi và so sánh
Cần thêm dữ liệu?
Tìm hiểu API của chúng tôi
| 1g | 24g | 7ng | 14ng | 30ng | 1 năm |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.4% | 0.1% | 1.6% | 1.1% | 11.3% | 64.5% |
Số liệu thống kê về Aave ENJ v1
|
Giá trị vốn hóa thị trường
Giá trị vốn hóa thị trường = Giá hiện tại x Nguồn cung lưu hành
Là tổng giá trị thị trường của nguồn cung lưu hành tiền mã hóa. Nó tương tự như phép đo của thị trường chứng khoán về việc nhân giá mỗi cổ phiếu với cổ phiếu có sẵn trên thị trường (không bị nắm giữ và khóa bởi người trong cuộc, chính phủ) Đọc thêm |
₫0,00 |
|---|---|
|
Giá trị vốn hóa thị trường/FDV
Tỷ trọng giá trị vốn hóa thị trường hiện tại so với giá trị vốn hóa thị trường khi đáp ứng nguồn cung tối đa.
Giá trị vốn hóa thị trường/FDV càng gần 1 thì giá trị vốn hóa thị trường hiện tại càng gần với mức định giá pha loãng hoàn toàn và ngược lại. Tìm hiểu thêm về Giá trị vốn hóa thị trường/FDV tại đây. |
0 |
|
Định giá pha loãng hoàn toàn
Giá trị pha loãng hoàn toàn (FDV) = Giá hiện tại x Tổng nguồn cung
Giá trị pha loãng hoàn toàn (FDV) là giá trị vốn hóa thị trường theo lý thuyết của một đồng tiền ảo nếu toàn bộ nguồn cung của đồng tiền ảo đó đang lưu thông, dựa theo giá thị trường hiện tại. Giá trị FDV chỉ mang tính lý thuyết do việc tăng nguồn cung lưu thông của một đồng tiền ảo có thể ảnh hưởng đến giá thị trường của đồng tiền ảo đó. Ngoài ra, tùy theo tình hình kinh tế học token, lịch phát hành hoặc giai đoạn phong tỏa nguồn cung của một đồng tiền ảo, có thể sẽ mất một thời gian dài thì toàn bộ nguồn cung của tiền ảo đó mới được lưu thông. Tìm hiểu thêm về FDV tại đây. |
₫36,265M |
|
Khối lượng giao dịch 24 giờ
Một thước đo khối lượng giao dịch tiền mã hóa trên tất cả các nền tảng được theo dõi trong 24 giờ qua. Điều này được theo dõi trên cơ sở luân phiên 24 giờ không có thời gian mở/đóng cửa.
Đọc thêm |
₫0,00 |
|
Cung lưu thông
Số lượng tiền ảo đang lưu hành trên thị trường và có thể giao dịch bởi công chúng. Nó có thể so sánh với việc xem xét cổ phiếu có sẵn trên thị trường (không bị nắm giữ và khóa bởi người trong cuộc, chính phủ).
Đọc thêm |
- |
|
Tổng cung
Số lượng tiền ảo đã được tạo, trừ đi số tiền ảo bị đốt cháy (bị loại bỏ khỏi hoạt động). Có thể so sánh với cổ phiếu đang lưu hành trên thị trường chứng khoán.
Tổng nguồn cung = Nguồn cung trên chuỗi - token đã bị đốt |
56.342 |
Câu hỏi thường gặp
-
1 Aave ENJ v1có trị giá là bao nhiêu VND?
- Hiện tại, giá của 1 Aave ENJ v1 (AENJ) tính bằng Vietnamese đồng (VND) là khoảng ₫643,40.
-
₫1 tôi có thể mua được bao nhiêu AENJ?
- Hôm nay, ₫1 bạn có thể mua được khoảng 0.00155424 AENJ.
-
Tôi có thể chuyển đổi giá của AENJ sang VND bằng cách nào?
- Tính giá của Aave ENJ v1 theo Vietnamese đồng bằng cách nhập số tiền bạn muốn vào bộ chuyển đổi AENJ sang VND của CoinGecko. Theo dõi các biến động giá trước đây của nó trên biểu đồ AENJ sang VND và khám phá thêm giá tiền mã hóa theo VND.
-
Trước đây giá cao nhất của AENJ/VND là bao nhiêu?
- Mức giá cao nhất lịch sử của 1 AENJ theo VND là ₫109.050. Vẫn chưa xác định được liệu giá trị của 1 AENJ/VND có vượt qua mức giá cao nhất lịch sử hiện tại không.
-
Đâu là xu hướng giá của Aave ENJ v1 tính bằng VND?
- Trong tháng qua, giá của Aave ENJ v1 (AENJ) đã tăng giảm lên -12,00 % so với Vietnamese đồng (VND). Trên thực tế, Aave ENJ v1 có hiệu suất thấp hơn so với thị trường tiền mã hóa rộng hơn, là giảm lên 2,90 %.
AENJ / VND Bảng chuyển đổi
Tỷ lệ chuyển đổi từ Aave ENJ v1 (AENJ) sang VND là 643,64 ₫ cho mỗi 1 AENJ. Điều này có nghĩa là bạn có thể trao đổi 5 AENJ lấy 3.218,22 ₫ hoặc 50,00 ₫ lấy 0.077683 AENJ, không bao gồm phí. Hãy tham khảo bảng chuyển đổi của chúng tôi để biết số tiền giao dịch AENJ phổ biến trong các mức giá VND tương ứng và ngược lại.
Chuyển đổi Aave ENJ v1 (AENJ) sang VND
| AENJ | VND |
|---|---|
| 0.01 AENJ | 6.44 VND |
| 0.1 AENJ | 64.36 VND |
| 1 AENJ | 643.64 VND |
| 2 AENJ | 1287.29 VND |
| 5 AENJ | 3218.22 VND |
| 10 AENJ | 6436.43 VND |
| 20 AENJ | 12872.87 VND |
| 50 AENJ | 32182 VND |
| 100 AENJ | 64364 VND |
| 1000 AENJ | 643643 VND |
Chuyển đổi Vietnamese đồng (VND) sang AENJ
| VND | AENJ |
|---|---|
| 0.01 VND | 0.00001554 AENJ |
| 0.1 VND | 0.00015537 AENJ |
| 1 VND | 0.00155366 AENJ |
| 2 VND | 0.00310731 AENJ |
| 5 VND | 0.00776828 AENJ |
| 10 VND | 0.01553655 AENJ |
| 20 VND | 0.03107311 AENJ |
| 50 VND | 0.077683 AENJ |
| 100 VND | 0.155366 AENJ |
| 1000 VND | 1.55 AENJ |
Lịch sử giá 7 ngày của Aave ENJ v1 (AENJ) so với VND
Tỷ giá hối đoái hàng ngày của Aave ENJ v1 (AENJ) so với VND giao động giữa mức cao 665,47 ₫ trên Chủ nhật và mức thấp 643,64 ₫ trên Thứ tư trong 7 ngày qua. Trong tuần, giá của AENJ trong VND có mức biến động giá lớn nhất trong 24 giờ trong Thứ hai (2 ngày trước) ở -18,95 ₫ (2.8%).
So sánh giá hàng ngày của Aave ENJ v1 (AENJ) trong VND và các mức biến động giá trong 24 giờ trong tuần.
So sánh giá hàng ngày của Aave ENJ v1 (AENJ) trong VND và các mức biến động giá trong 24 giờ trong tuần.
| Ngày | Ngày trong tuần | 1 AENJ sang VND | Các thay đổi trong 24h | Thay đổi % |
|---|---|---|---|---|
| Tháng tám 12, 2026 | Thứ tư | 643,64 ₫ | -0,644288 ₫ | 0.1% |
| Tháng tám 11, 2026 | Thứ ba | 647,10 ₫ | 0,573666 ₫ | 0.1% |
| Tháng tám 10, 2026 | Thứ hai | 646,53 ₫ | -18,95 ₫ | 2.8% |
| Tháng tám 09, 2026 | Chủ nhật | 665,47 ₫ | 2,03 ₫ | 0.3% |
| Tháng tám 08, 2026 | Thứ bảy | 663,44 ₫ | -1,67 ₫ | 0.3% |
| Tháng tám 07, 2026 | Thứ sáu | 665,11 ₫ | 2,96 ₫ | 0.4% |
| Tháng tám 06, 2026 | Thứ năm | 662,15 ₫ | 10,49 ₫ | 1.6% |