Danh mục đầu tư
Thêm vào danh mục đầu tư mới
Theo dõi
mọi lúc, mọi nơi
Nhận thông tin cập nhật theo thời gian thực thông qua thông báo đẩy trên ứng dụng.
Mở ứng dụng
Aave v3 MKR
AMKR / VND
₫37.682.301
2.6%
Giá được lấy từ hợp đồng
0,01937 BTC
3.0%
0,6571 ETH
3.1%
$1.465,20
Phạm vi trong 24g
$1.509,49
Chuyển đổi Aave v3 MKR sang Vietnamese đồng (AMKR sang VND)
Hôm nay, giá chuyển đổi 1 Aave v3 MKR (AMKR) sang VND là 37.682.301 ₫.
AMKR
VND
1 AMKR = 37.682.301 ₫
Biểu đồ AMKR sang VND
Aave v3 MKR (AMKR) hôm nay có giá trị là 37.682.301 ₫, đó là một 0.2% tăng từ một giờ trước và 3.0% giảm từ ngày hôm qua. Giá trị của AMKR ngày hôm nay là 6.1% thấp hơn so với giá trị 7 ngày trước. Trong 24 giờ qua, tổng khối lượng Aave v3 MKR được giao dịch là 0,000000000000000000 ₫.
Sử dụng thang đo logarit
Xem toàn màn hình
Tải xuống dưới dạng PNG
Tải xuống dưới dạng SVG
Tải xuống dưới dạng JPEG
Tải xuống dưới dạng PDF
Xem toàn màn hình
So sánh chỉ khả dụng trên biểu đồ đường.
Chuyển đổi và so sánh
Chuyển đổi và so sánh
Cần thêm dữ liệu?
Tìm hiểu API của chúng tôi
| 1g | 24g | 7ng | 14ng | 30ng | 1 năm |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.2% | 3.0% | 6.1% | 8.1% | 17.6% | 24.3% |
Số liệu thống kê về Aave v3 MKR
| Giá trị vốn hóa thị trường | ₫0,00 |
|---|---|
| Giá trị vốn hóa thị trường/FDV | 0 |
| Định giá pha loãng hoàn toàn | ₫4,733B |
| Khối lượng giao dịch 24 giờ | ₫0,00 |
| Cung lưu thông | - |
| Tổng cung | 125 |
Câu hỏi thường gặp
-
1 Aave v3 MKRcó trị giá là bao nhiêu VND?
- Hiện tại, giá của 1 Aave v3 MKR (AMKR) tính bằng Vietnamese đồng (VND) là khoảng ₫37.682.301.
-
₫1 tôi có thể mua được bao nhiêu AMKR?
- Hôm nay, ₫1 bạn có thể mua được khoảng 0.000000026538 AMKR.
-
Tôi có thể chuyển đổi giá của AMKR sang VND bằng cách nào?
- Tính giá của Aave v3 MKR theo Vietnamese đồng bằng cách nhập số tiền bạn muốn vào bộ chuyển đổi AMKR sang VND của CoinGecko. Theo dõi các biến động giá trước đây của nó trên biểu đồ AMKR sang VND và khám phá thêm giá tiền mã hóa theo VND.
-
Trước đây giá cao nhất của AMKR/VND là bao nhiêu?
- Mức giá cao nhất lịch sử của 1 AMKR theo VND là ₫101.259.990. Vẫn chưa xác định được liệu giá trị của 1 AMKR/VND có vượt qua mức giá cao nhất lịch sử hiện tại không.
-
Đâu là xu hướng giá của Aave v3 MKR tính bằng VND?
- Trong tháng qua, giá của Aave v3 MKR (AMKR) đã tăng giảm lên -17,60 % so với Vietnamese đồng (VND). Trên thực tế, Aave v3 MKR có hiệu suất thấp hơn so với thị trường tiền mã hóa rộng hơn, là giảm lên -10,10 %.
AMKR / VND Bảng chuyển đổi
Tỷ lệ chuyển đổi từ Aave v3 MKR (AMKR) sang VND là 37.682.301 ₫ cho mỗi 1 AMKR. Điều này có nghĩa là bạn có thể trao đổi 5 AMKR lấy 188.411.506 ₫ hoặc 50,00 ₫ lấy 0.00000133 AMKR, không bao gồm phí. Hãy tham khảo bảng chuyển đổi của chúng tôi để biết số tiền giao dịch AMKR phổ biến trong các mức giá VND tương ứng và ngược lại.
Chuyển đổi Aave v3 MKR (AMKR) sang VND
| AMKR | VND |
|---|---|
| 0.01 AMKR | 376823 VND |
| 0.1 AMKR | 3768230 VND |
| 1 AMKR | 37682301 VND |
| 2 AMKR | 75364603 VND |
| 5 AMKR | 188411506 VND |
| 10 AMKR | 376823013 VND |
| 20 AMKR | 753646025 VND |
| 50 AMKR | 1884115063 VND |
| 100 AMKR | 3768230127 VND |
| 1000 AMKR | 37682301270 VND |
Chuyển đổi Vietnamese đồng (VND) sang AMKR
| VND | AMKR |
|---|---|
| 0.01 VND | 0.000000000265377 AMKR |
| 0.1 VND | 0.000000002654 AMKR |
| 1 VND | 0.000000026538 AMKR |
| 2 VND | 0.000000053075 AMKR |
| 5 VND | 0.000000132688 AMKR |
| 10 VND | 0.000000265377 AMKR |
| 20 VND | 0.000000530753 AMKR |
| 50 VND | 0.00000133 AMKR |
| 100 VND | 0.00000265 AMKR |
| 1000 VND | 0.00002654 AMKR |
Lịch sử giá 7 ngày của Aave v3 MKR (AMKR) so với VND
Tỷ giá hối đoái hàng ngày của Aave v3 MKR (AMKR) so với VND giao động giữa mức cao 40.008.656 ₫ trên Chủ nhật và mức thấp 37.570.132 ₫ trên Thứ năm trong 7 ngày qua. Trong tuần, giá của AMKR trong VND có mức biến động giá lớn nhất trong 24 giờ trong Thứ năm (2 ngày trước) ở -2.174.594 ₫ (5.5%).
So sánh giá hàng ngày của Aave v3 MKR (AMKR) trong VND và các mức biến động giá trong 24 giờ trong tuần.
So sánh giá hàng ngày của Aave v3 MKR (AMKR) trong VND và các mức biến động giá trong 24 giờ trong tuần.
| Ngày | Ngày trong tuần | 1 AMKR sang VND | Các thay đổi trong 24h | Thay đổi % |
|---|---|---|---|---|
| Tháng mười một 07, 2026 | Thứ bảy | 37.682.301 ₫ | -1.173.363 ₫ | 3.0% |
| Tháng mười một 06, 2026 | Thứ sáu | 38.341.029 ₫ | 770.897 ₫ | 2.1% |
| Tháng mười một 05, 2026 | Thứ năm | 37.570.132 ₫ | -2.174.594 ₫ | 5.5% |
| Tháng mười một 04, 2026 | Thứ tư | 39.744.726 ₫ | 848.884 ₫ | 2.2% |
| Tháng mười một 03, 2026 | Thứ ba | 38.895.841 ₫ | 652.949 ₫ | 1.7% |
| Tháng mười một 02, 2026 | Thứ hai | 38.242.893 ₫ | -1.765.763 ₫ | 4.4% |
| Tháng mười một 01, 2026 | Chủ nhật | 40.008.656 ₫ | 125.853 ₫ | 0.3% |