Danh mục đầu tư
Thêm vào danh mục đầu tư mới
Theo dõi
mọi lúc, mọi nơi
Nhận thông tin cập nhật theo thời gian thực thông qua thông báo đẩy trên ứng dụng.
Mở ứng dụng
Aave v3 MKR
AMKR / VND
₫34.185.887
0.2%
Giá được lấy từ hợp đồng
0,02040 BTC
0.7%
0,6988 ETH
0.7%
$1.276,26
Phạm vi trong 24g
$1.313,74
Chuyển đổi Aave v3 MKR sang Vietnamese đồng (AMKR sang VND)
Hôm nay, giá chuyển đổi 1 Aave v3 MKR (AMKR) sang VND là 34.185.887 ₫.
AMKR
VND
1 AMKR = 34.185.887 ₫
Biểu đồ AMKR sang VND
Aave v3 MKR (AMKR) hôm nay có giá trị là 34.185.887 ₫, đó là một 0.0% giảm từ một giờ trước và 0.2% giảm từ ngày hôm qua. Giá trị của AMKR ngày hôm nay là 1.8% thấp hơn so với giá trị 7 ngày trước. Trong 24 giờ qua, tổng khối lượng Aave v3 MKR được giao dịch là 0,000000000000000000 ₫.
Sử dụng thang đo logarit
Xem toàn màn hình
Tải xuống dưới dạng PNG
Tải xuống dưới dạng SVG
Tải xuống dưới dạng JPEG
Tải xuống dưới dạng PDF
So sánh chỉ khả dụng trên biểu đồ đường.
Chuyển đổi và so sánh
Chuyển đổi và so sánh
Cần thêm dữ liệu?
Tìm hiểu API của chúng tôi
| 1g | 24g | 7ng | 14ng | 30ng | 1 năm |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.0% | 0.2% | 1.8% | 9.5% | 2.8% | 31.2% |
Số liệu thống kê về Aave v3 MKR
|
Giá trị vốn hóa thị trường
Giá trị vốn hóa thị trường = Giá hiện tại x Nguồn cung lưu hành
Là tổng giá trị thị trường của nguồn cung lưu hành tiền mã hóa. Nó tương tự như phép đo của thị trường chứng khoán về việc nhân giá mỗi cổ phiếu với cổ phiếu có sẵn trên thị trường (không bị nắm giữ và khóa bởi người trong cuộc, chính phủ) Đọc thêm |
₫0,00 |
|---|---|
|
Giá trị vốn hóa thị trường/FDV
Tỷ trọng giá trị vốn hóa thị trường hiện tại so với giá trị vốn hóa thị trường khi đáp ứng nguồn cung tối đa.
Giá trị vốn hóa thị trường/FDV càng gần 1 thì giá trị vốn hóa thị trường hiện tại càng gần với mức định giá pha loãng hoàn toàn và ngược lại. Tìm hiểu thêm về Giá trị vốn hóa thị trường/FDV tại đây. |
0 |
|
Định giá pha loãng hoàn toàn
Giá trị pha loãng hoàn toàn (FDV) = Giá hiện tại x Tổng nguồn cung
Giá trị pha loãng hoàn toàn (FDV) là giá trị vốn hóa thị trường theo lý thuyết của một đồng tiền ảo nếu toàn bộ nguồn cung của đồng tiền ảo đó đang lưu thông, dựa theo giá thị trường hiện tại. Giá trị FDV chỉ mang tính lý thuyết do việc tăng nguồn cung lưu thông của một đồng tiền ảo có thể ảnh hưởng đến giá thị trường của đồng tiền ảo đó. Ngoài ra, tùy theo tình hình kinh tế học token, lịch phát hành hoặc giai đoạn phong tỏa nguồn cung của một đồng tiền ảo, có thể sẽ mất một thời gian dài thì toàn bộ nguồn cung của tiền ảo đó mới được lưu thông. Tìm hiểu thêm về FDV tại đây. |
₫4,313B |
|
Khối lượng giao dịch 24 giờ
Một thước đo khối lượng giao dịch tiền mã hóa trên tất cả các nền tảng được theo dõi trong 24 giờ qua. Điều này được theo dõi trên cơ sở luân phiên 24 giờ không có thời gian mở/đóng cửa.
Đọc thêm |
₫0,00 |
|
Cung lưu thông
Số lượng tiền ảo đang lưu hành trên thị trường và có thể giao dịch bởi công chúng. Nó có thể so sánh với việc xem xét cổ phiếu có sẵn trên thị trường (không bị nắm giữ và khóa bởi người trong cuộc, chính phủ).
Đọc thêm |
- |
|
Tổng cung
Số lượng tiền ảo đã được tạo, trừ đi số tiền ảo bị đốt cháy (bị loại bỏ khỏi hoạt động). Có thể so sánh với cổ phiếu đang lưu hành trên thị trường chứng khoán.
Tổng nguồn cung = Nguồn cung trên chuỗi - token đã bị đốt |
126 |
Câu hỏi thường gặp
-
1 Aave v3 MKRcó trị giá là bao nhiêu VND?
- Hiện tại, giá của 1 Aave v3 MKR (AMKR) tính bằng Vietnamese đồng (VND) là khoảng ₫34.185.887.
-
₫1 tôi có thể mua được bao nhiêu AMKR?
- Hôm nay, ₫1 bạn có thể mua được khoảng 0.000000029252 AMKR.
-
Tôi có thể chuyển đổi giá của AMKR sang VND bằng cách nào?
- Tính giá của Aave v3 MKR theo Vietnamese đồng bằng cách nhập số tiền bạn muốn vào bộ chuyển đổi AMKR sang VND của CoinGecko. Theo dõi các biến động giá trước đây của nó trên biểu đồ AMKR sang VND và khám phá thêm giá tiền mã hóa theo VND.
-
Trước đây giá cao nhất của AMKR/VND là bao nhiêu?
- Mức giá cao nhất lịch sử của 1 AMKR theo VND là ₫101.259.990. Vẫn chưa xác định được liệu giá trị của 1 AMKR/VND có vượt qua mức giá cao nhất lịch sử hiện tại không.
-
Đâu là xu hướng giá của Aave v3 MKR tính bằng VND?
- Trong tháng qua, giá của Aave v3 MKR (AMKR) đã tăng giảm lên -2,80 % so với Vietnamese đồng (VND). Trên thực tế, Aave v3 MKR có hiệu suất thấp hơn so với thị trường tiền mã hóa rộng hơn, là tăng lên -0,30 %.
AMKR / VND Bảng chuyển đổi
Tỷ lệ chuyển đổi từ Aave v3 MKR (AMKR) sang VND là 34.185.887 ₫ cho mỗi 1 AMKR. Điều này có nghĩa là bạn có thể trao đổi 5 AMKR lấy 170.929.433 ₫ hoặc 50,00 ₫ lấy 0.00000146 AMKR, không bao gồm phí. Hãy tham khảo bảng chuyển đổi của chúng tôi để biết số tiền giao dịch AMKR phổ biến trong các mức giá VND tương ứng và ngược lại.
Chuyển đổi Aave v3 MKR (AMKR) sang VND
| AMKR | VND |
|---|---|
| 0.01 AMKR | 341859 VND |
| 0.1 AMKR | 3418589 VND |
| 1 AMKR | 34185887 VND |
| 2 AMKR | 68371773 VND |
| 5 AMKR | 170929433 VND |
| 10 AMKR | 341858865 VND |
| 20 AMKR | 683717731 VND |
| 50 AMKR | 1709294327 VND |
| 100 AMKR | 3418588654 VND |
| 1000 AMKR | 34185886536 VND |
Chuyển đổi Vietnamese đồng (VND) sang AMKR
| VND | AMKR |
|---|---|
| 0.01 VND | 0.000000000292518 AMKR |
| 0.1 VND | 0.000000002925 AMKR |
| 1 VND | 0.000000029252 AMKR |
| 2 VND | 0.000000058504 AMKR |
| 5 VND | 0.000000146259 AMKR |
| 10 VND | 0.000000292518 AMKR |
| 20 VND | 0.000000585037 AMKR |
| 50 VND | 0.00000146 AMKR |
| 100 VND | 0.00000293 AMKR |
| 1000 VND | 0.00002925 AMKR |
Lịch sử giá 7 ngày của Aave v3 MKR (AMKR) so với VND
Tỷ giá hối đoái hàng ngày của Aave v3 MKR (AMKR) so với VND giao động giữa mức cao 34.972.335 ₫ trên Thứ tư và mức thấp 33.788.430 ₫ trên Thứ bảy trong 7 ngày qua. Trong tuần, giá của AMKR trong VND có mức biến động giá lớn nhất trong 24 giờ trong Thứ ba (6 ngày trước) ở 726.921 ₫ (2.2%).
So sánh giá hàng ngày của Aave v3 MKR (AMKR) trong VND và các mức biến động giá trong 24 giờ trong tuần.
So sánh giá hàng ngày của Aave v3 MKR (AMKR) trong VND và các mức biến động giá trong 24 giờ trong tuần.
| Ngày | Ngày trong tuần | 1 AMKR sang VND | Các thay đổi trong 24h | Thay đổi % |
|---|---|---|---|---|
| Tháng tám 03, 2026 | Thứ hai | 34.185.887 ₫ | -68.509 ₫ | 0.2% |
| Tháng tám 02, 2026 | Chủ nhật | 34.224.427 ₫ | 435.998 ₫ | 1.3% |
| Tháng tám 01, 2026 | Thứ bảy | 33.788.430 ₫ | -678.392 ₫ | 2.0% |
| Tháng bảy 31, 2026 | Thứ sáu | 34.466.821 ₫ | -500.648 ₫ | 1.4% |
| Tháng bảy 30, 2026 | Thứ năm | 34.967.470 ₫ | -4.865,44 ₫ | 0.0% |
| Tháng bảy 29, 2026 | Thứ tư | 34.972.335 ₫ | 559.444 ₫ | 1.6% |
| Tháng bảy 28, 2026 | Thứ ba | 34.412.890 ₫ | 726.921 ₫ | 2.2% |