Danh mục đầu tư
Thêm vào danh mục đầu tư mới
Theo dõi
mọi lúc, mọi nơi
Nhận thông tin cập nhật theo thời gian thực thông qua thông báo đẩy trên ứng dụng.
Mở ứng dụng
Aave v3 sDAI
ASDAI / VND
₫26.270,94
0.0%
Giá được lấy từ hợp đồng
0,00001569 BTC
1.5%
0,0005386 ETH
0.2%
$0,9996
Phạm vi trong 24g
$0,9998
Chuyển đổi Aave v3 sDAI sang Vietnamese đồng (ASDAI sang VND)
Hôm nay, giá chuyển đổi 1 Aave v3 sDAI (ASDAI) sang VND là 26.271 ₫.
ASDAI
VND
1 ASDAI = 26.271 ₫
Biểu đồ ASDAI sang VND
Aave v3 sDAI (ASDAI) hôm nay có giá trị là 26.271 ₫, đó là một 0.0% giảm từ một giờ trước và 0.0% giảm từ ngày hôm qua. Giá trị của ASDAI ngày hôm nay là 0.0% thấp hơn so với giá trị 7 ngày trước. Trong 24 giờ qua, tổng khối lượng Aave v3 sDAI được giao dịch là 0,000000000000000000 ₫.
Sử dụng thang đo logarit
Xem toàn màn hình
Tải xuống dưới dạng PNG
Tải xuống dưới dạng SVG
Tải xuống dưới dạng JPEG
Tải xuống dưới dạng PDF
So sánh chỉ khả dụng trên biểu đồ đường.
Chuyển đổi và so sánh
Chuyển đổi và so sánh
Cần thêm dữ liệu?
Tìm hiểu API của chúng tôi
| 1g | 24g | 7ng | 14ng | 30ng | 1 năm |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.0% | 0.0% | 0.0% | 0.0% | 0.0% | 0.0% |
Số liệu thống kê về Aave v3 sDAI
|
Giá trị vốn hóa thị trường
Giá trị vốn hóa thị trường = Giá hiện tại x Nguồn cung lưu hành
Là tổng giá trị thị trường của nguồn cung lưu hành tiền mã hóa. Nó tương tự như phép đo của thị trường chứng khoán về việc nhân giá mỗi cổ phiếu với cổ phiếu có sẵn trên thị trường (không bị nắm giữ và khóa bởi người trong cuộc, chính phủ) Đọc thêm |
₫0,00 |
|---|---|
|
Định giá pha loãng hoàn toàn
Giá trị pha loãng hoàn toàn (FDV) = Giá hiện tại x Tổng nguồn cung
Giá trị pha loãng hoàn toàn (FDV) là giá trị vốn hóa thị trường theo lý thuyết của một đồng tiền ảo nếu toàn bộ nguồn cung của đồng tiền ảo đó đang lưu thông, dựa theo giá thị trường hiện tại. Giá trị FDV chỉ mang tính lý thuyết do việc tăng nguồn cung lưu thông của một đồng tiền ảo có thể ảnh hưởng đến giá thị trường của đồng tiền ảo đó. Ngoài ra, tùy theo tình hình kinh tế học token, lịch phát hành hoặc giai đoạn phong tỏa nguồn cung của một đồng tiền ảo, có thể sẽ mất một thời gian dài thì toàn bộ nguồn cung của tiền ảo đó mới được lưu thông. Tìm hiểu thêm về FDV tại đây. |
- |
|
Khối lượng giao dịch 24 giờ
Một thước đo khối lượng giao dịch tiền mã hóa trên tất cả các nền tảng được theo dõi trong 24 giờ qua. Điều này được theo dõi trên cơ sở luân phiên 24 giờ không có thời gian mở/đóng cửa.
Đọc thêm |
₫0,00 |
|
Cung lưu thông
Số lượng tiền ảo đang lưu hành trên thị trường và có thể giao dịch bởi công chúng. Nó có thể so sánh với việc xem xét cổ phiếu có sẵn trên thị trường (không bị nắm giữ và khóa bởi người trong cuộc, chính phủ).
Đọc thêm |
- |
|
Tổng cung
Số lượng tiền ảo đã được tạo, trừ đi số tiền ảo bị đốt cháy (bị loại bỏ khỏi hoạt động). Có thể so sánh với cổ phiếu đang lưu hành trên thị trường chứng khoán.
Tổng nguồn cung = Nguồn cung trên chuỗi - token đã bị đốt |
- |
Câu hỏi thường gặp
-
1 Aave v3 sDAIcó trị giá là bao nhiêu VND?
- Hiện tại, giá của 1 Aave v3 sDAI (ASDAI) tính bằng Vietnamese đồng (VND) là khoảng ₫26.270,94.
-
₫1 tôi có thể mua được bao nhiêu ASDAI?
- Hôm nay, ₫1 bạn có thể mua được khoảng 0.00003806 ASDAI.
-
Tôi có thể chuyển đổi giá của ASDAI sang VND bằng cách nào?
- Tính giá của Aave v3 sDAI theo Vietnamese đồng bằng cách nhập số tiền bạn muốn vào bộ chuyển đổi ASDAI sang VND của CoinGecko. Theo dõi các biến động giá trước đây của nó trên biểu đồ ASDAI sang VND và khám phá thêm giá tiền mã hóa theo VND.
-
Trước đây giá cao nhất của ASDAI/VND là bao nhiêu?
- Mức giá cao nhất lịch sử của 1 ASDAI theo VND là ₫26.443,99. Vẫn chưa xác định được liệu giá trị của 1 ASDAI/VND có vượt qua mức giá cao nhất lịch sử hiện tại không.
-
Đâu là xu hướng giá của Aave v3 sDAI tính bằng VND?
- Trong tháng qua, giá của Aave v3 sDAI (ASDAI) đã tăng giảm lên -0,10 % so với Vietnamese đồng (VND). Trên thực tế, Aave v3 sDAI có hiệu suất cao hơn so với thị trường tiền mã hóa rộng hơn, là tăng lên -0,90 %.
ASDAI / VND Bảng chuyển đổi
Tỷ lệ chuyển đổi từ Aave v3 sDAI (ASDAI) sang VND là 26.271 ₫ cho mỗi 1 ASDAI. Điều này có nghĩa là bạn có thể trao đổi 5 ASDAI lấy 131.355 ₫ hoặc 50,00 ₫ lấy 0.00190324 ASDAI, không bao gồm phí. Hãy tham khảo bảng chuyển đổi của chúng tôi để biết số tiền giao dịch ASDAI phổ biến trong các mức giá VND tương ứng và ngược lại.
Chuyển đổi Aave v3 sDAI (ASDAI) sang VND
| ASDAI | VND |
|---|---|
| 0.01 ASDAI | 262.71 VND |
| 0.1 ASDAI | 2627.09 VND |
| 1 ASDAI | 26271 VND |
| 2 ASDAI | 52542 VND |
| 5 ASDAI | 131355 VND |
| 10 ASDAI | 262709 VND |
| 20 ASDAI | 525419 VND |
| 50 ASDAI | 1313547 VND |
| 100 ASDAI | 2627094 VND |
| 1000 ASDAI | 26270940 VND |
Chuyển đổi Vietnamese đồng (VND) sang ASDAI
| VND | ASDAI |
|---|---|
| 0.01 VND | 0.000000380649 ASDAI |
| 0.1 VND | 0.00000381 ASDAI |
| 1 VND | 0.00003806 ASDAI |
| 2 VND | 0.00007613 ASDAI |
| 5 VND | 0.00019032 ASDAI |
| 10 VND | 0.00038065 ASDAI |
| 20 VND | 0.00076130 ASDAI |
| 50 VND | 0.00190324 ASDAI |
| 100 VND | 0.00380649 ASDAI |
| 1000 VND | 0.03806487 ASDAI |
Lịch sử giá 7 ngày của Aave v3 sDAI (ASDAI) so với VND
Tỷ giá hối đoái hàng ngày của Aave v3 sDAI (ASDAI) so với VND giao động giữa mức cao 26.318 ₫ trên Thứ tư và mức thấp 26.271 ₫ trên Thứ ba trong 7 ngày qua. Trong tuần, giá của ASDAI trong VND có mức biến động giá lớn nhất trong 24 giờ trong Thứ năm (5 ngày trước) ở -44,82 ₫ (0.2%).
So sánh giá hàng ngày của Aave v3 sDAI (ASDAI) trong VND và các mức biến động giá trong 24 giờ trong tuần.
So sánh giá hàng ngày của Aave v3 sDAI (ASDAI) trong VND và các mức biến động giá trong 24 giờ trong tuần.
| Ngày | Ngày trong tuần | 1 ASDAI sang VND | Các thay đổi trong 24h | Thay đổi % |
|---|---|---|---|---|
| Tháng tám 04, 2026 | Thứ ba | 26.271 ₫ | 0,000000000000000000 ₫ | 0.0% |
| Tháng tám 03, 2026 | Thứ hai | 26.279 ₫ | -9,25 ₫ | 0.0% |
| Tháng tám 02, 2026 | Chủ nhật | 26.288 ₫ | -6,23 ₫ | 0.0% |
| Tháng tám 01, 2026 | Thứ bảy | 26.294 ₫ | 2,71 ₫ | 0.0% |
| Tháng bảy 31, 2026 | Thứ sáu | 26.291 ₫ | 18,14 ₫ | 0.1% |
| Tháng bảy 30, 2026 | Thứ năm | 26.273 ₫ | -44,82 ₫ | 0.2% |
| Tháng bảy 29, 2026 | Thứ tư | 26.318 ₫ | -6,62 ₫ | 0.0% |