Danh mục đầu tư
Thêm vào danh mục đầu tư mới
Theo dõi
mọi lúc, mọi nơi
Nhận thông tin cập nhật theo thời gian thực thông qua thông báo đẩy trên ứng dụng.
Mở ứng dụng
Aave YFI
AYFI / VND
₫64.594.366
1.1%
Giá được lấy từ hợp đồng
0,03570 BTC
0.4%
1,1641 ETH
0.1%
$2.435,21
Phạm vi trong 24g
$2.541,05
Chuyển đổi Aave YFI sang Vietnamese đồng (AYFI sang VND)
Hôm nay, giá chuyển đổi 1 Aave YFI (AYFI) sang VND là ₫64.594.366.
AYFI
VND
1 AYFI = ₫64.594.366
Biểu đồ AYFI sang VND
Aave YFI (AYFI) hôm nay có giá trị là ₫64.594.366, đó là một 0.3% tăng từ một giờ trước và 1.1% giảm từ ngày hôm qua. Giá trị của AYFI ngày hôm nay là 0.0% thấp hơn so với giá trị 7 ngày trước. Trong 24 giờ qua, tổng khối lượng Aave YFI được giao dịch là ₫0,00.
Sử dụng thang đo logarit
Xem toàn màn hình
Tải xuống dưới dạng PNG
Tải xuống dưới dạng SVG
Tải xuống dưới dạng JPEG
Tải xuống dưới dạng PDF
Comparison is only available on the Price line chart.
Switch & Compare
Switch & Compare
So sánh với:
Cần thêm dữ liệu?
Tìm hiểu API của chúng tôi
| 1g | 24g | 7ng | 14ng | 30ng | 1 năm |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.3% | 1.1% | 0.0% | 6.3% | 1.1% | 45.4% |
Số liệu thống kê về Aave YFI
|
Giá trị vốn hóa thị trường
Giá trị vốn hóa thị trường = Giá hiện tại x Nguồn cung lưu hành
Là tổng giá trị thị trường của nguồn cung lưu hành tiền mã hóa. Nó tương tự như phép đo của thị trường chứng khoán về việc nhân giá mỗi cổ phiếu với cổ phiếu có sẵn trên thị trường (không bị nắm giữ và khóa bởi người trong cuộc, chính phủ) Đọc thêm |
- Gửi |
|---|---|
|
Định giá pha loãng hoàn toàn
Giá trị pha loãng hoàn toàn (FDV) = Giá hiện tại x Tổng nguồn cung
Giá trị pha loãng hoàn toàn (FDV) là giá trị vốn hóa thị trường theo lý thuyết của một đồng tiền ảo nếu toàn bộ nguồn cung của đồng tiền ảo đó đang lưu thông, dựa theo giá thị trường hiện tại. Giá trị FDV chỉ mang tính lý thuyết do việc tăng nguồn cung lưu thông của một đồng tiền ảo có thể ảnh hưởng đến giá thị trường của đồng tiền ảo đó. Ngoài ra, tùy theo tình hình kinh tế học token, lịch phát hành hoặc giai đoạn phong tỏa nguồn cung của một đồng tiền ảo, có thể sẽ mất một thời gian dài thì toàn bộ nguồn cung của tiền ảo đó mới được lưu thông. Tìm hiểu thêm về FDV tại đây. |
₫2.248.984.235 |
|
Khối lượng giao dịch 24 giờ
Một thước đo khối lượng giao dịch tiền mã hóa trên tất cả các nền tảng được theo dõi trong 24 giờ qua. Điều này được theo dõi trên cơ sở luân phiên 24 giờ không có thời gian mở/đóng cửa.
Đọc thêm |
₫0,00 |
|
Cung lưu thông
Số lượng tiền ảo đang lưu hành trên thị trường và có thể giao dịch bởi công chúng. Nó có thể so sánh với việc xem xét cổ phiếu có sẵn trên thị trường (không bị nắm giữ và khóa bởi người trong cuộc, chính phủ).
Đọc thêm |
- |
|
Tổng cung
Số tiền ảo đã tạo, trừ đi số tiền ảo bị đốt cháy (bị loại bỏ khỏi lưu thông). Có thể so sánh với các cổ phiếu đang lưu hành trên thị trường chứng khoán.
Tổng cung = Nguồn cung trên chuỗi khối - token bị đốt cháy |
34 |
Câu hỏi thường gặp
-
1 Aave YFIcó trị giá là bao nhiêu VND?
- Hiện tại, giá của 1 Aave YFI (AYFI) tính bằng Vietnamese đồng (VND) là khoảng ₫64.594.366.
-
₫1 tôi có thể mua được bao nhiêu AYFI?
- Hôm nay, ₫1 bạn có thể mua được khoảng 0.000000015481 AYFI.
-
Tôi có thể chuyển đổi giá của AYFI sang VND bằng cách nào?
- Tính giá của Aave YFI theo Vietnamese đồng bằng cách nhập số tiền bạn muốn vào bộ chuyển đổi AYFI sang VND của CoinGecko. Theo dõi các biến động giá trước đây của nó trên biểu đồ AYFI sang VND và khám phá thêm giá tiền mã hóa theo VND.
-
Trước đây giá cao nhất của AYFI/VND là bao nhiêu?
- Mức giá cao nhất lịch sử của 1 AYFI theo VND là ₫995.942.837. Vẫn chưa xác định được liệu giá trị của 1 AYFI/VND có vượt qua mức giá cao nhất lịch sử hiện tại không.
-
Đâu là xu hướng giá của Aave YFI tính bằng VND?
- Trong tháng qua, giá của Aave YFI (AYFI) đã tăng giảm lên -0,60 % so với Vietnamese đồng (VND). Trên thực tế, Aave YFI có hiệu suất thấp hơn so với thị trường tiền mã hóa rộng hơn, là giảm lên 3,10 %.
AYFI / VND Bảng chuyển đổi
Tỷ lệ chuyển đổi từ Aave YFI (AYFI) sang VND là ₫64.594.366 cho mỗi 1 AYFI. Điều này có nghĩa là bạn có thể trao đổi 5 AYFI lấy 322.971.828 ₫ hoặc 50,00 ₫ lấy 0.000000774061 AYFI, không bao gồm phí. Hãy tham khảo bảng chuyển đổi của chúng tôi để biết số tiền giao dịch AYFI phổ biến trong các mức giá VND tương ứng và ngược lại.
Chuyển đổi Aave YFI (AYFI) sang VND
| AYFI | VND |
|---|---|
| 0.01 AYFI | 645944 VND |
| 0.1 AYFI | 6459437 VND |
| 1 AYFI | 64594366 VND |
| 2 AYFI | 129188731 VND |
| 5 AYFI | 322971828 VND |
| 10 AYFI | 645943656 VND |
| 20 AYFI | 1291887312 VND |
| 50 AYFI | 3229718280 VND |
| 100 AYFI | 6459436561 VND |
| 1000 AYFI | 64594365606 VND |
Chuyển đổi Vietnamese đồng (VND) sang AYFI
| VND | AYFI |
|---|---|
| 0.01 VND | 0.000000000154812 AYFI |
| 0.1 VND | 0.000000001548 AYFI |
| 1 VND | 0.000000015481 AYFI |
| 2 VND | 0.000000030962 AYFI |
| 5 VND | 0.000000077406 AYFI |
| 10 VND | 0.000000154812 AYFI |
| 20 VND | 0.000000309625 AYFI |
| 50 VND | 0.000000774061 AYFI |
| 100 VND | 0.00000155 AYFI |
| 1000 VND | 0.00001548 AYFI |
Lịch sử giá 7 ngày của Aave YFI (AYFI) so với VND
Tỷ giá hối đoái hàng ngày của Aave YFI (AYFI) so với VND giao động giữa mức cao 65.461.278 ₫ trên Thứ tư và mức thấp 63.204.420 ₫ trên Thứ sáu trong 7 ngày qua. Trong tuần, giá của AYFI trong VND có mức biến động giá lớn nhất trong 24 giờ trong Thứ bảy (3 ngày trước) ở 1.835.223 ₫ (2.9%).
So sánh giá hàng ngày của Aave YFI (AYFI) trong VND và các mức biến động giá trong 24 giờ trong tuần.
So sánh giá hàng ngày của Aave YFI (AYFI) trong VND và các mức biến động giá trong 24 giờ trong tuần.
| Ngày | Ngày trong tuần | 1 AYFI sang VND | Các thay đổi trong 24h | Thay đổi % |
|---|---|---|---|---|
| Tháng tư 07, 2026 | Thứ ba | 64.594.366 ₫ | -742.461 ₫ | 1.1% |
| Tháng tư 06, 2026 | Thứ hai | 64.073.373 ₫ | -693.866 ₫ | 1.1% |
| Tháng tư 05, 2026 | Chủ nhật | 64.767.239 ₫ | -272.404 ₫ | 0.4% |
| Tháng tư 04, 2026 | Thứ bảy | 65.039.643 ₫ | 1.835.223 ₫ | 2.9% |
| Tháng tư 03, 2026 | Thứ sáu | 63.204.420 ₫ | -1.344.130 ₫ | 2.1% |
| Tháng tư 02, 2026 | Thứ năm | 64.548.550 ₫ | -912.727 ₫ | 1.4% |
| Tháng tư 01, 2026 | Thứ tư | 65.461.278 ₫ | 1.073.210 ₫ | 1.7% |
Ethereum Mainnet
Base Mainnet
BNB Smart Chain
Arbitrum
Avalanche
Fantom
Flare
Gnosis
Linea
Optimism
Polygon
Polygon zkEVM
Scroll
Stellar
Story
Syscoin
Telos
X Layer
Xai