Danh mục đầu tư
Thêm vào danh mục đầu tư mới
Theo dõi
mọi lúc, mọi nơi
Nhận thông tin cập nhật theo thời gian thực thông qua thông báo đẩy trên ứng dụng.
Mở ứng dụng
aelf
ELF / VND
#417
₫1.973,13
3.4%
0.068978 BTC
2.0%
$0,07306
Phạm vi trong 24g
$0,07668
Chuyển đổi aelf sang Vietnamese đồng (ELF sang VND)
Hôm nay, giá chuyển đổi 1 aelf (ELF) sang VND là 1.973,13 ₫.
ELF
VND
1 ELF = 1.973,13 ₫
Cách mua ELF bằng VND
Hiện-
1. Xác định nơi giao dịch ELF
-
2. Chọn sàn giao dịch phù hợp
-
Bạn có thể mua ELF bằng VND dễ dàng thông qua một sàn giao dịch tập trung (CEX) hỗ trợ nạp tiền bằng VND. Khi chọn sàn giao dịch, hãy so sánh cấu trúc phí, khả năng bảo mật và tài sản có sẵn của cac sàn. Hầu hết các sàn CEX đều áp dụng phí người tạo thị trường/người đặt lệnh và có thể gồm cả các khoản phí rút tiền và nạp tiền khác. Hãy nhớ phân bổ một số tiền nhất định để trả các khoản phí khi mua ELF.
-
3. Đăng ký tài khoản
-
Tạo tài khoản trên sàn giao dịch tiền mã hóa bạn yêu thích và hoàn tất quy trình KYC. Sau khi tài khoản của bạn được xác minh, hãy chọn phương thức thanh toán ưu tiên của bạn và nạp VND vào tài khoản. Hầu hết các sàn giao dịch đều hỗ trợ phương thức chuyển khoản ngân hàng và thanh toán bằng thẻ tín dụng/thẻ ghi nợ.
-
4. Bây giờ bạn đã có thể mua ELF bằng VND!
-
Chọn aelf (ELF) và nhập số tiền bằng VND bạn muốn giao dịch. Xác minh các thông tin chi tiết trước khi xác nhận giao dịch. Sau khi nhận được ELF, có thể bạn muốn lưu trữ trong ví tiền mã hóa để đảm bảo quyền lưu ký đối với tài sản của mình.
Biểu đồ ELF sang VND
aelf (ELF) hôm nay có giá trị là 1.973,13 ₫, đó là một 0.2% giảm từ một giờ trước và 4.2% tăng từ ngày hôm qua. Giá trị của ELF ngày hôm nay là 10.2% cao hơn so với giá trị 7 ngày trước. Trong 24 giờ qua, tổng khối lượng aelf được giao dịch là 10.039.905.406 ₫.
Sử dụng thang đo logarit
Xem toàn màn hình
Tải xuống dưới dạng PNG
Tải xuống dưới dạng SVG
Tải xuống dưới dạng JPEG
Tải xuống dưới dạng PDF
Xem toàn màn hình
So sánh chỉ khả dụng trên biểu đồ đường.
Chuyển đổi và so sánh
Chuyển đổi và so sánh
Cần thêm dữ liệu?
Tìm hiểu API của chúng tôi
| 1g | 24g | 7ng | 14ng | 30ng | 1 năm |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.2% | 4.2% | 10.2% | 28.1% | 23.4% | 59.4% |
Số liệu thống kê về aelf
| Giá trị vốn hóa thị trường | ₫1,631T |
|---|---|
| Giá trị vốn hóa thị trường/FDV | 0.83 |
| Định giá pha loãng hoàn toàn | ₫1,973T |
| Khối lượng giao dịch 24 giờ | ₫10,04B |
| Cung lưu thông | 826,636M |
| Tổng cung | 1000M |
| Tổng lượng cung tối đa | 1B |
Câu hỏi thường gặp
-
1 aelfcó trị giá là bao nhiêu VND?
- Hiện tại, giá của 1 aelf (ELF) tính bằng Vietnamese đồng (VND) là khoảng ₫1.973,13.
-
₫1 tôi có thể mua được bao nhiêu ELF?
- Hôm nay, ₫1 bạn có thể mua được khoảng 0.00050681 ELF.
-
Tôi có thể chuyển đổi giá của ELF sang VND bằng cách nào?
- Tính giá của aelf theo Vietnamese đồng bằng cách nhập số tiền bạn muốn vào bộ chuyển đổi ELF sang VND của CoinGecko. Theo dõi các biến động giá trước đây của nó trên biểu đồ ELF sang VND và khám phá thêm giá tiền mã hóa theo VND.
-
Trước đây giá cao nhất của ELF/VND là bao nhiêu?
- Mức giá cao nhất lịch sử của 1 ELF theo VND là ₫59.127,99. Vẫn chưa xác định được liệu giá trị của 1 ELF/VND có vượt qua mức giá cao nhất lịch sử hiện tại không.
-
Đâu là xu hướng giá của aelf tính bằng VND?
- Trong tháng qua, giá của aelf (ELF) đã tăng tăng lên 23,40 % so với Vietnamese đồng (VND). Trên thực tế, aelf có hiệu suất cao hơn so với thị trường tiền mã hóa rộng hơn, là tăng lên 8,30 %.
ELF / VND Bảng chuyển đổi
Tỷ lệ chuyển đổi từ aelf (ELF) sang VND là 1.973,13 ₫ cho mỗi 1 ELF. Điều này có nghĩa là bạn có thể trao đổi 5 ELF lấy 9.865,67 ₫ hoặc 50,00 ₫ lấy 0.02534039 ELF, không bao gồm phí. Hãy tham khảo bảng chuyển đổi của chúng tôi để biết số tiền giao dịch ELF phổ biến trong các mức giá VND tương ứng và ngược lại.
Chuyển đổi aelf (ELF) sang VND
| ELF | VND |
|---|---|
| 0.01 ELF | 19.73 VND |
| 0.1 ELF | 197.31 VND |
| 1 ELF | 1973.13 VND |
| 2 ELF | 3946.27 VND |
| 5 ELF | 9865.67 VND |
| 10 ELF | 19731.35 VND |
| 20 ELF | 39463 VND |
| 50 ELF | 98657 VND |
| 100 ELF | 197313 VND |
| 1000 ELF | 1973135 VND |
Chuyển đổi Vietnamese đồng (VND) sang ELF
| VND | ELF |
|---|---|
| 0.01 VND | 0.00000507 ELF |
| 0.1 VND | 0.00005068 ELF |
| 1 VND | 0.00050681 ELF |
| 2 VND | 0.00101362 ELF |
| 5 VND | 0.00253404 ELF |
| 10 VND | 0.00506808 ELF |
| 20 VND | 0.01013616 ELF |
| 50 VND | 0.02534039 ELF |
| 100 VND | 0.050681 ELF |
| 1000 VND | 0.506808 ELF |
Lịch sử giá 7 ngày của aelf (ELF) so với VND
Tỷ giá hối đoái hàng ngày của aelf (ELF) so với VND giao động giữa mức cao 1.973,13 ₫ trên Thứ sáu và mức thấp 1.858,66 ₫ trên Chủ nhật trong 7 ngày qua. Trong tuần, giá của ELF trong VND có mức biến động giá lớn nhất trong 24 giờ trong Thứ sáu (0 ngày trước) ở 79,99 ₫ (4.2%).
So sánh giá hàng ngày của aelf (ELF) trong VND và các mức biến động giá trong 24 giờ trong tuần.
So sánh giá hàng ngày của aelf (ELF) trong VND và các mức biến động giá trong 24 giờ trong tuần.
| Ngày | Ngày trong tuần | 1 ELF sang VND | Các thay đổi trong 24h | Thay đổi % |
|---|---|---|---|---|
| Tháng chín 25, 2026 | Thứ sáu | 1.973,13 ₫ | 79,99 ₫ | 4.2% |
| Tháng chín 24, 2026 | Thứ năm | 1.970,63 ₫ | 6,91 ₫ | 0.4% |
| Tháng chín 23, 2026 | Thứ tư | 1.963,72 ₫ | 9,72 ₫ | 0.5% |
| Tháng chín 22, 2026 | Thứ ba | 1.954,00 ₫ | 24,50 ₫ | 1.3% |
| Tháng chín 21, 2026 | Thứ hai | 1.929,50 ₫ | 70,84 ₫ | 3.8% |
| Tháng chín 20, 2026 | Chủ nhật | 1.858,66 ₫ | -20,46 ₫ | 1.1% |
| Tháng chín 19, 2026 | Thứ bảy | 1.879,12 ₫ | 34,92 ₫ | 1.9% |