ao Computer Lịch sử giá
Ngày đã chọn được áp dụng theo giờ UTC.
.xls (Excel)
.csv
| Ngày | Giá trị vốn hóa thị trường | Khối lượng | Đóng |
|---|---|---|---|
| 2026-08-06 | 10.652.332 $ | 65.258 $ | N/A |
| 2026-08-05 | 10.793.410 $ | 91.655 $ | 1,74 $ |
| 2026-08-04 | 11.790.058 $ | 187.099 $ | 1,76 $ |
| 2026-08-03 | 11.038.802 $ | 112.823 $ | 1,92 $ |
| 2026-08-02 | 10.988.407 $ | 86.174 $ | 1,80 $ |
| 2026-08-01 | 11.195.127 $ | 73.446 $ | 1,79 $ |
| 2026-07-31 | 11.071.940 $ | 73.617 $ | 1,83 $ |
| 2026-07-30 | 11.284.156 $ | 77.612 $ | 1,81 $ |
| 2026-07-29 | 11.492.959 $ | 95.760 $ | 1,84 $ |
| 2026-07-28 | 11.879.544 $ | 116.599 $ | 1,88 $ |
| 2026-07-27 | 11.833.123 $ | 71.515 $ | 1,94 $ |
| 2026-07-26 | 11.793.680 $ | 75.860 $ | 1,93 $ |
| 2026-07-25 | 12.107.431 $ | 175.202 $ | 1,92 $ |
| 2026-07-24 | 11.938.966 $ | 71.454 $ | 1,98 $ |
| 2026-07-23 | 12.321.715 $ | 268.409 $ | 1,95 $ |
| 2026-07-22 | 12.744.847 $ | 199.044 $ | 2,01 $ |
| 2026-07-21 | 12.951.082 $ | 217.831 $ | 2,08 $ |
| 2026-07-20 | 12.881.501 $ | 224.335 $ | 2,11 $ |
| 2026-07-19 | 12.817.036 $ | 216.275 $ | 2,10 $ |
| 2026-07-18 | 12.842.655 $ | 209.610 $ | 2,09 $ |
Bạn muốn hiển thị dữ liệu bằng loại tiền tệ khác? Hãy sử dụng API của chúng tôi