Applied Materials • Robinhood Token Lịch sử giá
Selected date is applied in UTC time.
.xls (Excel)
.csv
| Ngày | Giá trị vốn hóa thị trường | Khối lượng | Đóng |
|---|---|---|---|
| 2026-07-14 | 1.517,24 $ | 1.867,48 $ | N/A |
| 2026-07-13 | 1.521,81 $ | 3.701,04 $ | 588,94 $ |
| 2026-07-12 | 307,57 $ | 3,83 $ | 627,70 $ |
| 2026-07-11 | 313,84 $ | 1,96 $ | 640,49 $ |
| 2026-07-10 | 307,56 $ | 3,83 $ | 627,68 $ |
Bạn muốn hiển thị dữ liệu bằng loại tiền tệ khác? Hãy sử dụng API của chúng tôi