BAMBIT Lịch sử giá
Selected date is applied in UTC time.
.xls (Excel)
.csv
| Ngày | Giá trị vốn hóa thị trường | Khối lượng | Đóng |
|---|---|---|---|
| 2026-07-10 | 13.589,77 $ | 10,04 $ | N/A |
| 2026-07-09 | 13.441,16 $ | 9,93 $ | 0,00016802 $ |
| 2026-07-08 | 13.385,86 $ | 19,08 $ | 0,00016733 $ |
| 2026-07-02 | 14.049,49 $ | 2,85 $ | 0,00017562 $ |
| 2026-07-01 | 13.367,88 $ | 2,58 $ | 0,00016710 $ |
| 2026-06-30 | 12.708,13 $ | 2,58 $ | 0,00015885 $ |
| 2026-06-29 | 12.947,82 $ | 3,64 $ | 0,00016185 $ |
| 2026-06-16 | 12.813,95 $ | 4,79 $ | 0,00016018 $ |
| 2026-06-15 | 12.788,53 $ | 9,86 $ | 0,00015986 $ |
| 2026-06-14 | 12.310,82 $ | 33.655 $ | 0,00015389 $ |
| 2026-06-13 | 36.861 $ | 11.218,45 $ | 0,00046076 $ |
Bạn muốn hiển thị dữ liệu bằng loại tiền tệ khác? Hãy sử dụng API của chúng tôi