BASED Lịch sử giá
Ngày đã chọn được áp dụng theo giờ UTC.
.xls (Excel)
.csv
| Ngày | Giá trị vốn hóa thị trường | Khối lượng | Đóng |
|---|---|---|---|
| 2026-08-18 | 75.486 $ | 2.971,30 $ | N/A |
| 2026-08-17 | 85.736 $ | 41,52 $ | 0,00007549 $ |
| 2026-08-16 | 86.689 $ | 46,94 $ | 0,00008574 $ |
| 2026-08-15 | 84.678 $ | 731,01 $ | 0,00008669 $ |
| 2026-08-14 | 83.532 $ | 14,59 $ | 0,00008468 $ |
| 2026-08-13 | 82.803 $ | 14,46 $ | 0,00008353 $ |
| 2026-08-12 | 83.626 $ | 95,90 $ | 0,00008280 $ |
| 2026-08-11 | 83.913 $ | 952,14 $ | 0,00008363 $ |
| 2026-08-10 | 78.449 $ | 864,90 $ | 0,00008391 $ |
| 2026-08-09 | 73.494 $ | 284,87 $ | 0,00007845 $ |
| 2026-08-08 | 71.565 $ | 1.959,90 $ | 0,00007349 $ |
| 2026-08-07 | 67.289 $ | 323,48 $ | 0,00007156 $ |
| 2026-08-06 | 70.564 $ | 724,66 $ | 0,00006729 $ |
| 2026-08-05 | 75.525 $ | 13,96 $ | 0,00007056 $ |
| 2026-08-04 | 75.691 $ | 840,72 $ | 0,00007552 $ |
| 2026-08-03 | 73.108 $ | 762,82 $ | 0,00007569 $ |
| 2026-08-02 | 68.657 $ | 18,58 $ | 0,00007311 $ |
| 2026-08-01 | 69.929 $ | 18,56 $ | 0,00006866 $ |
| 2026-07-31 | 71.378 $ | 714,13 $ | 0,00006993 $ |
| 2026-07-30 | 75.715 $ | 13,54 $ | 0,00007138 $ |
Bạn muốn hiển thị dữ liệu bằng loại tiền tệ khác? Hãy sử dụng API của chúng tôi