Danh mục đầu tư
Thêm vào danh mục đầu tư mới
Theo dõi
mọi lúc, mọi nơi
Nhận thông tin cập nhật theo thời gian thực thông qua thông báo đẩy trên ứng dụng.
Mở ứng dụng
Beercoin 2
BEER2 / VND
#6954
₫0,003685
3.4%
0.0111845 BTC
1.1%
$0.061389
Phạm vi trong 24g
$0.061494
Chuyển đổi Beercoin 2 sang Vietnamese đồng (BEER2 sang VND)
Hôm nay, giá chuyển đổi 1 Beercoin 2 (BEER2) sang VND là ₫0,003685.
BEER2
VND
1 BEER2 = ₫0,003685
Cách mua BEER2 bằng VND
Hiện-
1. Xác định nơi giao dịch BEER2
-
2. Chọn sàn giao dịch phù hợp
-
Bạn có thể mua BEER2 bằng VND dễ dàng thông qua một sàn giao dịch tập trung (CEX) hỗ trợ nạp tiền bằng VND. Khi chọn sàn giao dịch, hãy so sánh cấu trúc phí, khả năng bảo mật và tài sản có sẵn của cac sàn. Hầu hết các sàn CEX đều áp dụng phí người tạo thị trường/người đặt lệnh và có thể gồm cả các khoản phí rút tiền và nạp tiền khác. Hãy nhớ phân bổ một số tiền nhất định để trả các khoản phí khi mua BEER2.
-
3. Đăng ký tài khoản
-
Tạo tài khoản trên sàn giao dịch tiền mã hóa bạn yêu thích và hoàn tất quy trình KYC. Sau khi tài khoản của bạn được xác minh, hãy chọn phương thức thanh toán ưu tiên của bạn và nạp VND vào tài khoản. Hầu hết các sàn giao dịch đều hỗ trợ phương thức chuyển khoản ngân hàng và thanh toán bằng thẻ tín dụng/thẻ ghi nợ.
-
4. Bây giờ bạn đã có thể mua BEER2 bằng VND!
-
Chọn Beercoin 2 (BEER2) và nhập số tiền bằng VND bạn muốn giao dịch. Xác minh các thông tin chi tiết trước khi xác nhận giao dịch. Sau khi nhận được BEER2, có thể bạn muốn lưu trữ trong ví tiền mã hóa để đảm bảo quyền lưu ký đối với tài sản của mình.
Biểu đồ BEER2 sang VND
Beercoin 2 (BEER2) hôm nay có giá trị là ₫0,003685, đó là một 0.0% tăng từ một giờ trước và 3.4% giảm từ ngày hôm qua. Giá trị của BEER2 ngày hôm nay là 4.0% thấp hơn so với giá trị 7 ngày trước. Trong 24 giờ qua, tổng khối lượng Beercoin 2 được giao dịch là ₫12.894.046.
Sử dụng thang đo logarit
Xem toàn màn hình
Tải xuống dưới dạng PNG
Tải xuống dưới dạng SVG
Tải xuống dưới dạng JPEG
Tải xuống dưới dạng PDF
So sánh chỉ khả dụng trên biểu đồ đường.
Chuyển đổi và so sánh
Chuyển đổi và so sánh
Cần thêm dữ liệu?
Tìm hiểu API của chúng tôi
| 1g | 24g | 7ng | 14ng | 30ng | 1 năm |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.0% | 3.4% | 4.1% | 12.9% | 5.7% | - |
Số liệu thống kê về Beercoin 2
|
Giá trị vốn hóa thị trường
Giá trị vốn hóa thị trường = Giá hiện tại x Nguồn cung lưu hành
Là tổng giá trị thị trường của nguồn cung lưu hành tiền mã hóa. Nó tương tự như phép đo của thị trường chứng khoán về việc nhân giá mỗi cổ phiếu với cổ phiếu có sẵn trên thị trường (không bị nắm giữ và khóa bởi người trong cuộc, chính phủ) Đọc thêm |
₫1.457.303.624 |
|---|---|
|
Giá trị vốn hóa thị trường/FDV
Tỷ trọng giá trị vốn hóa thị trường hiện tại so với giá trị vốn hóa thị trường khi đáp ứng nguồn cung tối đa.
Giá trị vốn hóa thị trường/FDV càng gần 1 thì giá trị vốn hóa thị trường hiện tại càng gần với mức định giá pha loãng hoàn toàn và ngược lại. Tìm hiểu thêm về Giá trị vốn hóa thị trường/FDV tại đây. |
0.75 |
|
Định giá pha loãng hoàn toàn
Giá trị pha loãng hoàn toàn (FDV) = Giá hiện tại x Tổng nguồn cung
Giá trị pha loãng hoàn toàn (FDV) là giá trị vốn hóa thị trường theo lý thuyết của một đồng tiền ảo nếu toàn bộ nguồn cung của đồng tiền ảo đó đang lưu thông, dựa theo giá thị trường hiện tại. Giá trị FDV chỉ mang tính lý thuyết do việc tăng nguồn cung lưu thông của một đồng tiền ảo có thể ảnh hưởng đến giá thị trường của đồng tiền ảo đó. Ngoài ra, tùy theo tình hình kinh tế học token, lịch phát hành hoặc giai đoạn phong tỏa nguồn cung của một đồng tiền ảo, có thể sẽ mất một thời gian dài thì toàn bộ nguồn cung của tiền ảo đó mới được lưu thông. Tìm hiểu thêm về FDV tại đây. |
₫1.945.724.022 |
|
Khối lượng giao dịch 24 giờ
Một thước đo khối lượng giao dịch tiền mã hóa trên tất cả các nền tảng được theo dõi trong 24 giờ qua. Điều này được theo dõi trên cơ sở luân phiên 24 giờ không có thời gian mở/đóng cửa.
Đọc thêm |
₫12.894.046 |
|
Cung lưu thông
Số lượng tiền ảo đang lưu hành trên thị trường và có thể giao dịch bởi công chúng. Nó có thể so sánh với việc xem xét cổ phiếu có sẵn trên thị trường (không bị nắm giữ và khóa bởi người trong cuộc, chính phủ).
Đọc thêm |
395.494.522.232
Nguồn cung khả dụng
528.045.892.232
(Agoazz)
- 132.551.370.000
Nguồn cung lưu thông ước tính
395.494.522.232
|
|
Tổng cung
Số tiền ảo đã tạo, trừ đi số tiền ảo bị đốt cháy (bị loại bỏ khỏi lưu thông). Có thể so sánh với các cổ phiếu đang lưu hành trên thị trường chứng khoán.
Tổng cung = Nguồn cung trên chuỗi khối - token bị đốt cháy |
528.045.892.232 |
|
Tổng lượng cung tối đa
Số tiền ảo tối đa được mã hóa để tồn tại trong vòng đời của tiền mã hóa. Có thể so sánh với số lượng cổ phiếu có thể phát hành tối đa trên thị trường chứng khoán.
Tổng cung = Tối đa số tiền được mã hóa về mặt lý thuyết |
888.888.888.888 |
Câu hỏi thường gặp
-
1 Beercoin 2có trị giá là bao nhiêu VND?
- Hiện tại, giá của 1 Beercoin 2 (BEER2) tính bằng Vietnamese đồng (VND) là khoảng ₫0,003685.
-
₫1 tôi có thể mua được bao nhiêu BEER2?
- Hôm nay, ₫1 bạn có thể mua được khoảng 271.39 BEER2.
-
Tôi có thể chuyển đổi giá của BEER2 sang VND bằng cách nào?
- Tính giá của Beercoin 2 theo Vietnamese đồng bằng cách nhập số tiền bạn muốn vào bộ chuyển đổi BEER2 sang VND của CoinGecko. Theo dõi các biến động giá trước đây của nó trên biểu đồ BEER2 sang VND và khám phá thêm giá tiền mã hóa theo VND.
-
Trước đây giá cao nhất của BEER2/VND là bao nhiêu?
- Mức giá cao nhất lịch sử của 1 BEER2 theo VND là ₫1,63. Vẫn chưa xác định được liệu giá trị của 1 BEER2/VND có vượt qua mức giá cao nhất lịch sử hiện tại không.
-
Đâu là xu hướng giá của Beercoin 2 tính bằng VND?
- Trong tháng qua, giá của Beercoin 2 (BEER2) đã tăng giảm lên -5,60 % so với Vietnamese đồng (VND). Trên thực tế, Beercoin 2 có hiệu suất thấp hơn so với thị trường tiền mã hóa rộng hơn, là giảm lên -3,50 %.
BEER2 / VND Bảng chuyển đổi
Tỷ lệ chuyển đổi từ Beercoin 2 (BEER2) sang VND là ₫0,003685 cho mỗi 1 BEER2. Điều này có nghĩa là bạn có thể trao đổi 5 BEER2 lấy 0,01842382 ₫ hoặc 50,00 ₫ lấy 13569.39 BEER2, không bao gồm phí. Hãy tham khảo bảng chuyển đổi của chúng tôi để biết số tiền giao dịch BEER2 phổ biến trong các mức giá VND tương ứng và ngược lại.
Chuyển đổi Beercoin 2 (BEER2) sang VND
| BEER2 | VND |
|---|---|
| 0.01 BEER2 | 0.00003685 VND |
| 0.1 BEER2 | 0.00036848 VND |
| 1 BEER2 | 0.00368476 VND |
| 2 BEER2 | 0.00736953 VND |
| 5 BEER2 | 0.01842382 VND |
| 10 BEER2 | 0.03684763 VND |
| 20 BEER2 | 0.073695 VND |
| 50 BEER2 | 0.184238 VND |
| 100 BEER2 | 0.368476 VND |
| 1000 BEER2 | 3.68 VND |
Chuyển đổi Vietnamese đồng (VND) sang BEER2
| VND | BEER2 |
|---|---|
| 0.01 VND | 2.71 BEER2 |
| 0.1 VND | 27.14 BEER2 |
| 1 VND | 271.39 BEER2 |
| 2 VND | 542.78 BEER2 |
| 5 VND | 1356.94 BEER2 |
| 10 VND | 2713.88 BEER2 |
| 20 VND | 5427.76 BEER2 |
| 50 VND | 13569.39 BEER2 |
| 100 VND | 27139 BEER2 |
| 1000 VND | 271388 BEER2 |
Lịch sử giá 7 ngày của Beercoin 2 (BEER2) so với VND
Tỷ giá hối đoái hàng ngày của Beercoin 2 (BEER2) so với VND giao động giữa mức cao 0,00384175 ₫ trên Thứ bảy và mức thấp 0,00367640 ₫ trên Thứ hai trong 7 ngày qua. Trong tuần, giá của BEER2 trong VND có mức biến động giá lớn nhất trong 24 giờ trong Thứ tư (2 ngày trước) ở 0,00012903 ₫ (3.5%).
So sánh giá hàng ngày của Beercoin 2 (BEER2) trong VND và các mức biến động giá trong 24 giờ trong tuần.
So sánh giá hàng ngày của Beercoin 2 (BEER2) trong VND và các mức biến động giá trong 24 giờ trong tuần.
| Ngày | Ngày trong tuần | 1 BEER2 sang VND | Các thay đổi trong 24h | Thay đổi % |
|---|---|---|---|---|
| Tháng năm 22, 2026 | Thứ sáu | 0,00368476 ₫ | -0,00012782 ₫ | 3.4% |
| Tháng năm 21, 2026 | Thứ năm | 0,00373847 ₫ | -0,00009937 ₫ | 2.6% |
| Tháng năm 20, 2026 | Thứ tư | 0,00383784 ₫ | 0,00012903 ₫ | 3.5% |
| Tháng năm 19, 2026 | Thứ ba | 0,00370881 ₫ | 0,00003241 ₫ | 0.9% |
| Tháng năm 18, 2026 | Thứ hai | 0,00367640 ₫ | -0,00008810 ₫ | 2.3% |
| Tháng năm 17, 2026 | Chủ nhật | 0,00376450 ₫ | -0,00007725 ₫ | 2.0% |
| Tháng năm 16, 2026 | Thứ bảy | 0,00384175 ₫ | -0,00012433 ₫ | 3.1% |
Ethereum Mainnet
Base Mainnet
BNB Smart Chain
Arbitrum
Avalanche
Fantom
Flare
Gnosis
Linea
Optimism
Polygon
Polygon zkEVM
Scroll
Stellar
Story
Syscoin
Telos
X Layer
Xai