boby Lịch sử giá
Selected date is applied in UTC time.
.xls (Excel)
.csv
| Ngày | Giá trị vốn hóa thị trường | Khối lượng | Đóng |
|---|---|---|---|
| 2026-07-03 | 6.261,53 $ | 25,03 $ | 0,00000626 $ |
| 2026-06-08 | 5.083,25 $ | 3,63 $ | 0,00000509 $ |
Bạn muốn hiển thị dữ liệu bằng loại tiền tệ khác? Hãy sử dụng API của chúng tôi