BUDDY Lịch sử giá
Selected date is applied in UTC time.
.xls (Excel)
.csv
| Ngày | Giá trị vốn hóa thị trường | Khối lượng | Đóng |
|---|---|---|---|
| 2026-06-18 | 8.387,43 $ | 33,91 $ | 0,00000839 $ |
| 2026-06-17 | 8.614,38 $ | 125,12 $ | 0,00000862 $ |
| 2026-06-16 | 9.156,00 $ | 132,99 $ | 0,00000916 $ |
Bạn muốn hiển thị dữ liệu bằng loại tiền tệ khác? Hãy sử dụng API của chúng tôi