catty Lịch sử giá
Selected date is applied in UTC time.
.xls (Excel)
.csv
| Ngày | Giá trị vốn hóa thị trường | Khối lượng | Đóng |
|---|---|---|---|
| 2026-07-02 | 49.703 $ | 1,79 $ | 0,00004971 $ |
| 2026-07-01 | 49.687 $ | 1,78 $ | 0,00004970 $ |
| 2026-06-25 | 49.638 $ | 4,64 $ | 0,00004965 $ |
| 2026-06-24 | 49.678 $ | 4,64 $ | 0,00004969 $ |
| 2026-06-17 | 49.727 $ | 5,47 $ | 0,00004974 $ |
| 2026-06-16 | 49.722 $ | 5,47 $ | 0,00004973 $ |
Bạn muốn hiển thị dữ liệu bằng loại tiền tệ khác? Hãy sử dụng API của chúng tôi