Chengu Lịch sử giá
Selected date is applied in UTC time.
.xls (Excel)
.csv
| Ngày | Giá trị vốn hóa thị trường | Khối lượng | Đóng |
|---|---|---|---|
| 2026-07-14 | 47.404 $ | 49,41 $ | N/A |
| 2026-07-13 | 45.080 $ | 3,96 $ | 0,00004548 $ |
| 2026-07-12 | 45.750 $ | 40,25 $ | 0,00004616 $ |
| 2026-07-07 | 45.038 $ | 2,08 $ | 0,00004544 $ |
| 2026-07-06 | 45.705 $ | 2,12 $ | 0,00004611 $ |
| 2026-07-03 | 44.418 $ | 1,21 $ | 0,00004481 $ |
| 2026-07-02 | 42.991 $ | 3,22 $ | 0,00004337 $ |
| 2026-07-01 | 40.708 $ | 1,19 $ | 0,00004107 $ |
| 2026-06-26 | 39.456 $ | 4,39 $ | 0,00003981 $ |
| 2026-06-25 | 39.803 $ | 4,43 $ | 0,00004016 $ |
| 2026-06-24 | 40.900 $ | 7,84 $ | 0,00004126 $ |
| 2026-06-16 | 45.286 $ | 26,21 $ | 0,00004569 $ |
| 2026-06-15 | 45.891 $ | 26,56 $ | 0,00004630 $ |
Bạn muốn hiển thị dữ liệu bằng loại tiền tệ khác? Hãy sử dụng API của chúng tôi