CoinCreate Lịch sử giá
Ngày đã chọn được áp dụng theo giờ UTC.
.xls (Excel)
.csv
| Ngày | Giá trị vốn hóa thị trường | Khối lượng | Đóng |
|---|---|---|---|
| 2026-09-07 | 152.323 $ | 1.793,00 $ | N/A |
| 2026-09-06 | 135.024 $ | 613,79 $ | 0,00152323 $ |
| 2026-09-05 | 134.960 $ | 613,50 $ | 0,00135024 $ |
| 2026-09-04 | 133.689 $ | 1,45 $ | 0,00134960 $ |
| 2026-09-03 | 127.082 $ | 53,47 $ | 0,00133689 $ |
| 2026-09-02 | 126.766 $ | 53,34 $ | 0,00127082 $ |
| 2026-08-31 | 129.796 $ | 1.916,33 $ | 0,00126766 $ |
| 2026-08-30 | 124.053 $ | 715,35 $ | 0,00129796 $ |
| 2026-08-28 | 121.829 $ | 35,03 $ | 0,00124053 $ |
| 2026-08-22 | 116.400 $ | 261,15 $ | 0,00121829 $ |
| 2026-08-21 | 112.730 $ | 830,64 $ | 0,00116400 $ |
| 2026-08-20 | 103.711 $ | 2.842,34 $ | 0,00112730 $ |
| 2026-08-19 | 101.287 $ | 1.232,09 $ | 0,00103711 $ |
| 2026-08-12 | 104.627 $ | 55,63 $ | 0,00101287 $ |
| 2026-08-09 | 106.706 $ | 22,78 $ | 0,00104627 $ |
| 2026-08-08 | 106.232 $ | 100,92 $ | 0,00106706 $ |
Bạn muốn hiển thị dữ liệu bằng loại tiền tệ khác? Hãy sử dụng API của chúng tôi