CoinCreate Lịch sử giá
Ngày đã chọn được áp dụng theo giờ UTC.
.xls (Excel)
.csv
| Ngày | Giá trị vốn hóa thị trường | Khối lượng | Đóng |
|---|---|---|---|
| 2026-07-15 | 105.886 $ | 104,40 $ | N/A |
| 2026-07-14 | 104.668 $ | 103,20 $ | 0,00105886 $ |
| 2026-07-05 | 100.187 $ | 8,91 $ | 0,00104668 $ |
| 2026-07-04 | 98.927 $ | 506,44 $ | 0,00100187 $ |
| 2026-07-03 | 96.572 $ | 485,80 $ | 0,00098927 $ |
| 2026-06-22 | 95.492 $ | 195,76 $ | 0,00096572 $ |
Bạn muốn hiển thị dữ liệu bằng loại tiền tệ khác? Hãy sử dụng API của chúng tôi