Danh mục đầu tư
Thêm vào danh mục đầu tư mới
Theo dõi
mọi lúc, mọi nơi
Nhận thông tin cập nhật theo thời gian thực thông qua thông báo đẩy trên ứng dụng.
Mở ứng dụng
cMKR
CMKR / VND
₫1.078.050
3.6%
Giá được lấy từ hợp đồng
0,0004900 BTC
1.5%
0,01548 ETH
1.5%
$40,27
Phạm vi trong 24g
$43,70
Chuyển đổi cMKR sang Vietnamese đồng (CMKR sang VND)
Hôm nay, giá chuyển đổi 1 cMKR (CMKR) sang VND là 1.078.050 ₫.
CMKR
VND
1 CMKR = 1.078.050 ₫
Biểu đồ CMKR sang VND
cMKR (CMKR) hôm nay có giá trị là 1.078.050 ₫, đó là một 0.3% giảm từ một giờ trước và 0.3% tăng từ ngày hôm qua. Giá trị của CMKR ngày hôm nay là 12.7% cao hơn so với giá trị 7 ngày trước. Trong 24 giờ qua, tổng khối lượng cMKR được giao dịch là 0,000000000000000000 ₫.
Sử dụng thang đo logarit
Xem toàn màn hình
Tải xuống dưới dạng PNG
Tải xuống dưới dạng SVG
Tải xuống dưới dạng JPEG
Tải xuống dưới dạng PDF
Xem toàn màn hình
So sánh chỉ khả dụng trên biểu đồ đường.
Chuyển đổi và so sánh
Chuyển đổi và so sánh
Cần thêm dữ liệu?
Tìm hiểu API của chúng tôi
| 1g | 24g | 7ng | 14ng | 30ng | 1 năm |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.3% | 0.3% | 12.7% | 24.4% | 31.1% | 24.0% |
Số liệu thống kê về cMKR
| Giá trị vốn hóa thị trường | ₫0,00 |
|---|---|
| Giá trị vốn hóa thị trường/FDV | 0 |
| Định giá pha loãng hoàn toàn | ₫2,557B |
| Khối lượng giao dịch 24 giờ | ₫0,00 |
| Cung lưu thông | - |
| Tổng cung | 2.371 |
| Tổng lượng cung tối đa | 2.375 |
Câu hỏi thường gặp
-
1 cMKRcó trị giá là bao nhiêu VND?
- Hiện tại, giá của 1 cMKR (CMKR) tính bằng Vietnamese đồng (VND) là khoảng ₫1.078.050.
-
₫1 tôi có thể mua được bao nhiêu CMKR?
- Hôm nay, ₫1 bạn có thể mua được khoảng 0.000000927601 CMKR.
-
Tôi có thể chuyển đổi giá của CMKR sang VND bằng cách nào?
- Tính giá của cMKR theo Vietnamese đồng bằng cách nhập số tiền bạn muốn vào bộ chuyển đổi CMKR sang VND của CoinGecko. Theo dõi các biến động giá trước đây của nó trên biểu đồ CMKR sang VND và khám phá thêm giá tiền mã hóa theo VND.
-
Trước đây giá cao nhất của CMKR/VND là bao nhiêu?
- Mức giá cao nhất lịch sử của 1 CMKR theo VND là ₫2.057.556. Vẫn chưa xác định được liệu giá trị của 1 CMKR/VND có vượt qua mức giá cao nhất lịch sử hiện tại không.
-
Đâu là xu hướng giá của cMKR tính bằng VND?
- Trong tháng qua, giá của cMKR (CMKR) đã tăng tăng lên 31,10 % so với Vietnamese đồng (VND). Trên thực tế, cMKR có hiệu suất cao hơn so với thị trường tiền mã hóa rộng hơn, là tăng lên 9,50 %.
CMKR / VND Bảng chuyển đổi
Tỷ lệ chuyển đổi từ cMKR (CMKR) sang VND là 1.078.050 ₫ cho mỗi 1 CMKR. Điều này có nghĩa là bạn có thể trao đổi 5 CMKR lấy 5.390.249 ₫ hoặc 50,00 ₫ lấy 0.00004638 CMKR, không bao gồm phí. Hãy tham khảo bảng chuyển đổi của chúng tôi để biết số tiền giao dịch CMKR phổ biến trong các mức giá VND tương ứng và ngược lại.
Chuyển đổi cMKR (CMKR) sang VND
| CMKR | VND |
|---|---|
| 0.01 CMKR | 10780.50 VND |
| 0.1 CMKR | 107805 VND |
| 1 CMKR | 1078050 VND |
| 2 CMKR | 2156100 VND |
| 5 CMKR | 5390249 VND |
| 10 CMKR | 10780498 VND |
| 20 CMKR | 21560996 VND |
| 50 CMKR | 53902490 VND |
| 100 CMKR | 107804979 VND |
| 1000 CMKR | 1078049793 VND |
Chuyển đổi Vietnamese đồng (VND) sang CMKR
| VND | CMKR |
|---|---|
| 0.01 VND | 0.000000009276 CMKR |
| 0.1 VND | 0.000000092760 CMKR |
| 1 VND | 0.000000927601 CMKR |
| 2 VND | 0.00000186 CMKR |
| 5 VND | 0.00000464 CMKR |
| 10 VND | 0.00000928 CMKR |
| 20 VND | 0.00001855 CMKR |
| 50 VND | 0.00004638 CMKR |
| 100 VND | 0.00009276 CMKR |
| 1000 VND | 0.00092760 CMKR |
Lịch sử giá 7 ngày của cMKR (CMKR) so với VND
Tỷ giá hối đoái hàng ngày của cMKR (CMKR) so với VND giao động giữa mức cao 1.078.050 ₫ trên Thứ bảy và mức thấp 942.644 ₫ trên Thứ tư trong 7 ngày qua. Trong tuần, giá của CMKR trong VND có mức biến động giá lớn nhất trong 24 giờ trong Thứ năm (2 ngày trước) ở 67.228 ₫ (7.1%).
So sánh giá hàng ngày của cMKR (CMKR) trong VND và các mức biến động giá trong 24 giờ trong tuần.
So sánh giá hàng ngày của cMKR (CMKR) trong VND và các mức biến động giá trong 24 giờ trong tuần.
| Ngày | Ngày trong tuần | 1 CMKR sang VND | Các thay đổi trong 24h | Thay đổi % |
|---|---|---|---|---|
| Tháng mười 03, 2026 | Thứ bảy | 1.078.050 ₫ | 2.792,44 ₫ | 0.3% |
| Tháng mười 02, 2026 | Thứ sáu | N/A | N/A | 0.0% |
| Tháng mười 01, 2026 | Thứ năm | 1.009.872 ₫ | 67.228 ₫ | 7.1% |
| Tháng chín 30, 2026 | Thứ tư | 942.644 ₫ | -52.244 ₫ | 5.3% |
| Tháng chín 29, 2026 | Thứ ba | 994.887 ₫ | 42.773 ₫ | 4.5% |
| Tháng chín 28, 2026 | Thứ hai | 952.115 ₫ | -32.759 ₫ | 3.3% |
| Tháng chín 27, 2026 | Chủ nhật | 984.873 ₫ | 45.365 ₫ | 4.8% |