Danh mục đầu tư
Thêm vào danh mục đầu tư mới
Theo dõi
mọi lúc, mọi nơi
Nhận thông tin cập nhật theo thời gian thực thông qua thông báo đẩy trên ứng dụng.
Mở ứng dụng
cMKR
CMKR / VND
₫865.377
4.8%
Giá được lấy từ hợp đồng
0,0004216 BTC
1.5%
0,01513 ETH
1.1%
$32,79
Phạm vi trong 24g
$34,86
Chuyển đổi cMKR sang Vietnamese đồng (CMKR sang VND)
Hôm nay, giá chuyển đổi 1 cMKR (CMKR) sang VND là ₫865.377.
CMKR
VND
1 CMKR = ₫865.377
Biểu đồ CMKR sang VND
cMKR (CMKR) hôm nay có giá trị là ₫865.377, đó là một 0.0% tăng từ một giờ trước và 4.8% giảm từ ngày hôm qua. Giá trị của CMKR ngày hôm nay là 15.5% thấp hơn so với giá trị 7 ngày trước. Trong 24 giờ qua, tổng khối lượng cMKR được giao dịch là ₫0,00.
Sử dụng thang đo logarit
Xem toàn màn hình
Tải xuống dưới dạng PNG
Tải xuống dưới dạng SVG
Tải xuống dưới dạng JPEG
Tải xuống dưới dạng PDF
So sánh chỉ khả dụng trên biểu đồ đường.
Chuyển đổi và so sánh
Chuyển đổi và so sánh
Cần thêm dữ liệu?
Tìm hiểu API của chúng tôi
| 1g | 24g | 7ng | 14ng | 30ng | 1 năm |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.0% | 4.8% | 15.7% | 14.8% | 8.7% | 11.7% |
Số liệu thống kê về cMKR
|
Giá trị vốn hóa thị trường
Giá trị vốn hóa thị trường = Giá hiện tại x Nguồn cung lưu hành
Là tổng giá trị thị trường của nguồn cung lưu hành tiền mã hóa. Nó tương tự như phép đo của thị trường chứng khoán về việc nhân giá mỗi cổ phiếu với cổ phiếu có sẵn trên thị trường (không bị nắm giữ và khóa bởi người trong cuộc, chính phủ) Đọc thêm |
- Gửi |
|---|---|
|
Định giá pha loãng hoàn toàn
Giá trị pha loãng hoàn toàn (FDV) = Giá hiện tại x Tổng nguồn cung
Giá trị pha loãng hoàn toàn (FDV) là giá trị vốn hóa thị trường theo lý thuyết của một đồng tiền ảo nếu toàn bộ nguồn cung của đồng tiền ảo đó đang lưu thông, dựa theo giá thị trường hiện tại. Giá trị FDV chỉ mang tính lý thuyết do việc tăng nguồn cung lưu thông của một đồng tiền ảo có thể ảnh hưởng đến giá thị trường của đồng tiền ảo đó. Ngoài ra, tùy theo tình hình kinh tế học token, lịch phát hành hoặc giai đoạn phong tỏa nguồn cung của một đồng tiền ảo, có thể sẽ mất một thời gian dài thì toàn bộ nguồn cung của tiền ảo đó mới được lưu thông. Tìm hiểu thêm về FDV tại đây. |
₫2.052.368.619 |
|
Khối lượng giao dịch 24 giờ
Một thước đo khối lượng giao dịch tiền mã hóa trên tất cả các nền tảng được theo dõi trong 24 giờ qua. Điều này được theo dõi trên cơ sở luân phiên 24 giờ không có thời gian mở/đóng cửa.
Đọc thêm |
₫0,00 |
|
Cung lưu thông
Số lượng tiền ảo đang lưu hành trên thị trường và có thể giao dịch bởi công chúng. Nó có thể so sánh với việc xem xét cổ phiếu có sẵn trên thị trường (không bị nắm giữ và khóa bởi người trong cuộc, chính phủ).
Đọc thêm |
- |
|
Tổng cung
Số tiền ảo đã tạo, trừ đi số tiền ảo bị đốt cháy (bị loại bỏ khỏi lưu thông). Có thể so sánh với các cổ phiếu đang lưu hành trên thị trường chứng khoán.
Tổng cung = Nguồn cung trên chuỗi khối - token bị đốt cháy |
2.371 |
|
Tổng lượng cung tối đa
Số tiền ảo tối đa được mã hóa để tồn tại trong vòng đời của tiền mã hóa. Có thể so sánh với số lượng cổ phiếu có thể phát hành tối đa trên thị trường chứng khoán.
Tổng cung = Tối đa số tiền được mã hóa về mặt lý thuyết |
2.375 |
Câu hỏi thường gặp
-
1 cMKRcó trị giá là bao nhiêu VND?
- Hiện tại, giá của 1 cMKR (CMKR) tính bằng Vietnamese đồng (VND) là khoảng ₫865.377.
-
₫1 tôi có thể mua được bao nhiêu CMKR?
- Hôm nay, ₫1 bạn có thể mua được khoảng 0.00000116 CMKR.
-
Tôi có thể chuyển đổi giá của CMKR sang VND bằng cách nào?
- Tính giá của cMKR theo Vietnamese đồng bằng cách nhập số tiền bạn muốn vào bộ chuyển đổi CMKR sang VND của CoinGecko. Theo dõi các biến động giá trước đây của nó trên biểu đồ CMKR sang VND và khám phá thêm giá tiền mã hóa theo VND.
-
Trước đây giá cao nhất của CMKR/VND là bao nhiêu?
- Mức giá cao nhất lịch sử của 1 CMKR theo VND là ₫2.057.556. Vẫn chưa xác định được liệu giá trị của 1 CMKR/VND có vượt qua mức giá cao nhất lịch sử hiện tại không.
-
Đâu là xu hướng giá của cMKR tính bằng VND?
- Trong tháng qua, giá của cMKR (CMKR) đã tăng giảm lên -8,70 % so với Vietnamese đồng (VND). Trên thực tế, cMKR có hiệu suất thấp hơn so với thị trường tiền mã hóa rộng hơn, là giảm lên 1,60 %.
CMKR / VND Bảng chuyển đổi
Tỷ lệ chuyển đổi từ cMKR (CMKR) sang VND là ₫865.377 cho mỗi 1 CMKR. Điều này có nghĩa là bạn có thể trao đổi 5 CMKR lấy 4.326.884 ₫ hoặc 50,00 ₫ lấy 0.00005778 CMKR, không bao gồm phí. Hãy tham khảo bảng chuyển đổi của chúng tôi để biết số tiền giao dịch CMKR phổ biến trong các mức giá VND tương ứng và ngược lại.
Chuyển đổi cMKR (CMKR) sang VND
| CMKR | VND |
|---|---|
| 0.01 CMKR | 8653.77 VND |
| 0.1 CMKR | 86538 VND |
| 1 CMKR | 865377 VND |
| 2 CMKR | 1730754 VND |
| 5 CMKR | 4326884 VND |
| 10 CMKR | 8653769 VND |
| 20 CMKR | 17307538 VND |
| 50 CMKR | 43268845 VND |
| 100 CMKR | 86537689 VND |
| 1000 CMKR | 865376894 VND |
Chuyển đổi Vietnamese đồng (VND) sang CMKR
| VND | CMKR |
|---|---|
| 0.01 VND | 0.000000011556 CMKR |
| 0.1 VND | 0.000000115557 CMKR |
| 1 VND | 0.00000116 CMKR |
| 2 VND | 0.00000231 CMKR |
| 5 VND | 0.00000578 CMKR |
| 10 VND | 0.00001156 CMKR |
| 20 VND | 0.00002311 CMKR |
| 50 VND | 0.00005778 CMKR |
| 100 VND | 0.00011556 CMKR |
| 1000 VND | 0.00115557 CMKR |
Lịch sử giá 7 ngày của cMKR (CMKR) so với VND
Tỷ giá hối đoái hàng ngày của cMKR (CMKR) so với VND giao động giữa mức cao 1.001.388 ₫ trên Chủ nhật và mức thấp 865.377 ₫ trên Thứ bảy trong 7 ngày qua. Trong tuần, giá của CMKR trong VND có mức biến động giá lớn nhất trong 24 giờ trong Thứ bảy (0 ngày trước) ở -43.557 ₫ (4.8%).
So sánh giá hàng ngày của cMKR (CMKR) trong VND và các mức biến động giá trong 24 giờ trong tuần.
So sánh giá hàng ngày của cMKR (CMKR) trong VND và các mức biến động giá trong 24 giờ trong tuần.
| Ngày | Ngày trong tuần | 1 CMKR sang VND | Các thay đổi trong 24h | Thay đổi % |
|---|---|---|---|---|
| Tháng năm 16, 2026 | Thứ bảy | 865.377 ₫ | -43.557 ₫ | 4.8% |
| Tháng năm 15, 2026 | Thứ sáu | 914.710 ₫ | 2.081,38 ₫ | 0.2% |
| Tháng năm 14, 2026 | Thứ năm | 912.629 ₫ | -29.879 ₫ | 3.2% |
| Tháng năm 13, 2026 | Thứ tư | 942.508 ₫ | -9.096,64 ₫ | 1.0% |
| Tháng năm 12, 2026 | Thứ ba | 951.605 ₫ | -43.332 ₫ | 4.4% |
| Tháng năm 11, 2026 | Thứ hai | 994.937 ₫ | -6.451,17 ₫ | 0.6% |
| Tháng năm 10, 2026 | Chủ nhật | 1.001.388 ₫ | -20.042 ₫ | 2.0% |
Ethereum Mainnet
Base Mainnet
BNB Smart Chain
Arbitrum
Avalanche
Fantom
Flare
Gnosis
Linea
Optimism
Polygon
Polygon zkEVM
Scroll
Stellar
Story
Syscoin
Telos
X Layer
Xai