Corning • Robinhood Token Lịch sử giá
Selected date is applied in UTC time.
.xls (Excel)
.csv
| Ngày | Giá trị vốn hóa thị trường | Khối lượng | Đóng |
|---|---|---|---|
| 2026-07-14 | 1.419,59 $ | 3,15 $ | N/A |
| 2026-07-13 | 1.424,82 $ | 2.631,72 $ | 201,82 $ |
| 2026-07-12 | 119,58 $ | 3,92 $ | 221,86 $ |
| 2026-07-11 | 119,59 $ | 1,96 $ | 221,88 $ |
| 2026-07-10 | 70,87 $ | 63,50 $ | 190,51 $ |
Bạn muốn hiển thị dữ liệu bằng loại tiền tệ khác? Hãy sử dụng API của chúng tôi