Coupang (Ondo Tokenized Stock) Lịch sử giá
Ngày đã chọn được áp dụng theo giờ UTC.
.xls (Excel)
.csv
| Ngày | Giá trị vốn hóa thị trường | Khối lượng | Đóng |
|---|---|---|---|
| 2026-08-31 | 9.576,04 $ | 100.668 $ | N/A |
| 2026-08-30 | 9.588,39 $ | 102.059 $ | 16,48 $ |
| 2026-08-29 | 9.588,03 $ | 104.549 $ | 16,50 $ |
| 2026-08-28 | 9.426,97 $ | 108.802 $ | 16,50 $ |
| 2026-08-27 | 8.423,32 $ | 104.171 $ | 16,22 $ |
| 2026-08-26 | 8.401,95 $ | 105.438 $ | 16,63 $ |
| 2026-08-25 | 8.270,44 $ | 83.617 $ | 16,59 $ |
| 2026-08-24 | 8.270,87 $ | 54.511 $ | 16,33 $ |
| 2026-08-23 | 8.376,87 $ | 56.563 $ | 16,33 $ |
| 2026-08-22 | 8.326,15 $ | 54.429 $ | 16,54 $ |
| 2026-08-21 | 8.320,00 $ | 56.749 $ | 16,44 $ |
| 2026-08-20 | 8.450,24 $ | 59.548 $ | 16,43 $ |
| 2026-08-19 | 7.927,24 $ | 53.103 $ | 16,67 $ |
| 2026-08-18 | 8.006,87 $ | 55.329 $ | 15,63 $ |
| 2026-08-17 | 8.138,33 $ | 54.813 $ | 15,79 $ |
| 2026-08-16 | 8.138,27 $ | 54.976 $ | 16,07 $ |
| 2026-08-15 | 8.153,06 $ | 50.764 $ | 16,07 $ |
| 2026-08-14 | 8.284,76 $ | 57.495 $ | 16,10 $ |
| 2026-08-13 | 8.289,52 $ | 68.493 $ | 16,36 $ |
| 2026-08-12 | 8.326,02 $ | 55.198 $ | 16,37 $ |
Bạn muốn hiển thị dữ liệu bằng loại tiền tệ khác? Hãy sử dụng API của chúng tôi