Curly Lịch sử giá
Selected date is applied in UTC time.
.xls (Excel)
.csv
| Ngày | Giá trị vốn hóa thị trường | Khối lượng | Đóng |
|---|---|---|---|
| 2026-06-21 | 6.438,79 $ | 7,38 $ | 0,00000661 $ |
| 2026-06-20 | 6.332,01 $ | 7,25 $ | 0,00000650 $ |
| 2026-06-16 | 6.393,99 $ | 5,27 $ | 0,00000656 $ |
| 2026-06-15 | 6.389,06 $ | 5,27 $ | 0,00000656 $ |
Bạn muốn hiển thị dữ liệu bằng loại tiền tệ khác? Hãy sử dụng API của chúng tôi