Danh mục đầu tư
Thêm vào danh mục đầu tư mới
Theo dõi
mọi lúc, mọi nơi
Nhận thông tin cập nhật theo thời gian thực thông qua thông báo đẩy trên ứng dụng.
Mở ứng dụng
CURRENC Group Inc.
CURR / VND
#1056
₫68.367,08
0.0%
Giá được lấy từ hợp đồng
0,00004150 BTC
0.4%
0,001475 ETH
0.4%
$2,60
Phạm vi trong 24g
$2,60
Chuyển đổi CURRENC Group Inc. sang Vietnamese đồng (CURR sang VND)
Hôm nay, giá chuyển đổi 1 CURRENC Group Inc. (CURR) sang VND là ₫68.367,08.
CURR
VND
1 CURR = ₫68.367,08
Biểu đồ CURR sang VND
CURRENC Group Inc. (CURR) hôm nay có giá trị là ₫68.367,08, đó là một 0.0% giảm từ một giờ trước và 0.0% giảm từ ngày hôm qua. Giá trị của CURR ngày hôm nay là 0.0% thấp hơn so với giá trị 7 ngày trước. Trong 24 giờ qua, tổng khối lượng CURRENC Group Inc. được giao dịch là -.
Sử dụng thang đo logarit
Xem toàn màn hình
Tải xuống dưới dạng PNG
Tải xuống dưới dạng SVG
Tải xuống dưới dạng JPEG
Tải xuống dưới dạng PDF
So sánh chỉ khả dụng trên biểu đồ đường.
Chuyển đổi và so sánh
Chuyển đổi và so sánh
Cần thêm dữ liệu?
Tìm hiểu API của chúng tôi
| 1g | 24g | 7ng | 14ng | 30ng | 1 năm |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.0% | 0.0% | - | - | - | - |
Số liệu thống kê về CURRENC Group Inc.
|
Giá trị vốn hóa thị trường
Giá trị vốn hóa thị trường = Giá hiện tại x Nguồn cung lưu hành
Là tổng giá trị thị trường của nguồn cung lưu hành tiền mã hóa. Nó tương tự như phép đo của thị trường chứng khoán về việc nhân giá mỗi cổ phiếu với cổ phiếu có sẵn trên thị trường (không bị nắm giữ và khóa bởi người trong cuộc, chính phủ) Đọc thêm |
₫322,555B |
|---|---|
|
Giá trị vốn hóa thị trường/FDV
Tỷ trọng giá trị vốn hóa thị trường hiện tại so với giá trị vốn hóa thị trường khi đáp ứng nguồn cung tối đa.
Giá trị vốn hóa thị trường/FDV càng gần 1 thì giá trị vốn hóa thị trường hiện tại càng gần với mức định giá pha loãng hoàn toàn và ngược lại. Tìm hiểu thêm về Giá trị vốn hóa thị trường/FDV tại đây. |
1.0 |
|
Định giá pha loãng hoàn toàn
Giá trị pha loãng hoàn toàn (FDV) = Giá hiện tại x Tổng nguồn cung
Giá trị pha loãng hoàn toàn (FDV) là giá trị vốn hóa thị trường theo lý thuyết của một đồng tiền ảo nếu toàn bộ nguồn cung của đồng tiền ảo đó đang lưu thông, dựa theo giá thị trường hiện tại. Giá trị FDV chỉ mang tính lý thuyết do việc tăng nguồn cung lưu thông của một đồng tiền ảo có thể ảnh hưởng đến giá thị trường của đồng tiền ảo đó. Ngoài ra, tùy theo tình hình kinh tế học token, lịch phát hành hoặc giai đoạn phong tỏa nguồn cung của một đồng tiền ảo, có thể sẽ mất một thời gian dài thì toàn bộ nguồn cung của tiền ảo đó mới được lưu thông. Tìm hiểu thêm về FDV tại đây. |
₫322,555B |
|
Khối lượng giao dịch 24 giờ
Một thước đo khối lượng giao dịch tiền mã hóa trên tất cả các nền tảng được theo dõi trong 24 giờ qua. Điều này được theo dõi trên cơ sở luân phiên 24 giờ không có thời gian mở/đóng cửa.
Đọc thêm |
- |
|
Cung lưu thông
Số lượng tiền ảo đang lưu hành trên thị trường và có thể giao dịch bởi công chúng. Nó có thể so sánh với việc xem xét cổ phiếu có sẵn trên thị trường (không bị nắm giữ và khóa bởi người trong cuộc, chính phủ).
Đọc thêm |
4,718M |
|
Tổng cung
Số tiền ảo đã tạo, trừ đi số tiền ảo bị đốt cháy (bị loại bỏ khỏi lưu thông). Có thể so sánh với các cổ phiếu đang lưu hành trên thị trường chứng khoán.
Tổng cung = Nguồn cung trên chuỗi khối - token bị đốt cháy |
4,718M |
|
Tổng lượng cung tối đa
Số tiền ảo tối đa được mã hóa để tồn tại trong vòng đời của tiền mã hóa. Có thể so sánh với số lượng cổ phiếu có thể phát hành tối đa trên thị trường chứng khoán.
Tổng cung = Tối đa số tiền được mã hóa về mặt lý thuyết |
∞ |
Câu hỏi thường gặp
-
1 CURRENC Group Inc.có trị giá là bao nhiêu VND?
- Hiện tại, giá của 1 CURRENC Group Inc. (CURR) tính bằng Vietnamese đồng (VND) là khoảng ₫68.367,08.
-
₫1 tôi có thể mua được bao nhiêu CURR?
- Hôm nay, ₫1 bạn có thể mua được khoảng 0.00001463 CURR.
-
Tôi có thể chuyển đổi giá của CURR sang VND bằng cách nào?
- Tính giá của CURRENC Group Inc. theo Vietnamese đồng bằng cách nhập số tiền bạn muốn vào bộ chuyển đổi CURR sang VND của CoinGecko. Theo dõi các biến động giá trước đây của nó trên biểu đồ CURR sang VND và khám phá thêm giá tiền mã hóa theo VND.
-
Trước đây giá cao nhất của CURR/VND là bao nhiêu?
- Mức giá cao nhất lịch sử của 1 CURR theo VND là ₫68.367,08. Vẫn chưa xác định được liệu giá trị của 1 CURR/VND có vượt qua mức giá cao nhất lịch sử hiện tại không.
-
Đâu là xu hướng giá của CURRENC Group Inc. tính bằng VND?
- Trong 24 giờ qua, giá của CURRENC Group Inc. (CURR) đã tăng tăng lên 0,00 % so với Vietnamese đồng (VND). Trên thực tế, CURRENC Group Inc. có hiệu suất thấp hơn so với thị trường tiền mã hóa rộng hơn, là tăng lên 0,20 %.
CURR / VND Bảng chuyển đổi
Tỷ lệ chuyển đổi từ CURRENC Group Inc. (CURR) sang VND là ₫68.367,08 cho mỗi 1 CURR. Điều này có nghĩa là bạn có thể trao đổi 5 CURR lấy 341.835 ₫ hoặc 50,00 ₫ lấy 0.00073135 CURR, không bao gồm phí. Hãy tham khảo bảng chuyển đổi của chúng tôi để biết số tiền giao dịch CURR phổ biến trong các mức giá VND tương ứng và ngược lại.
Chuyển đổi CURRENC Group Inc. (CURR) sang VND
| CURR | VND |
|---|---|
| 0.01 CURR | 683.67 VND |
| 0.1 CURR | 6836.71 VND |
| 1 CURR | 68367 VND |
| 2 CURR | 136734 VND |
| 5 CURR | 341835 VND |
| 10 CURR | 683671 VND |
| 20 CURR | 1367342 VND |
| 50 CURR | 3418354 VND |
| 100 CURR | 6836708 VND |
| 1000 CURR | 68367079 VND |
Chuyển đổi Vietnamese đồng (VND) sang CURR
| VND | CURR |
|---|---|
| 0.01 VND | 0.000000146269 CURR |
| 0.1 VND | 0.00000146 CURR |
| 1 VND | 0.00001463 CURR |
| 2 VND | 0.00002925 CURR |
| 5 VND | 0.00007313 CURR |
| 10 VND | 0.00014627 CURR |
| 20 VND | 0.00029254 CURR |
| 50 VND | 0.00073135 CURR |
| 100 VND | 0.00146269 CURR |
| 1000 VND | 0.01462692 CURR |
Lịch sử giá 7 ngày của CURRENC Group Inc. (CURR) so với VND
CURRENC Group Inc. (CURR) hiện được định giá ở mức ₫68.367,08 và đã trải qua rất ít biến động giá trong 7 ngày qua. Trong tuần, tỷ giá hối đoái hàng ngày cao nhất của CURR là 68.367 ₫ vào ngày Chủ nhật, và mức biến động giá lớn nhất trong 24 giờ là 0,000000000000000000 ₫ (0.0%) vào ngày Chủ nhật.
| Ngày | Ngày trong tuần | 1 CURR sang VND | Các thay đổi trong 24h | Thay đổi % |
|---|---|---|---|---|
| Tháng bảy 05, 2026 | Chủ nhật | 68.367 ₫ | 0,000000000000000000 ₫ | 0.0% |
| Tháng bảy 04, 2026 | Thứ bảy | 68.367 ₫ | 0,000000000000000000 ₫ | 0.0% |
| Tháng bảy 03, 2026 | Thứ sáu | 68.367 ₫ | N/A | 0.0% |
| Tháng bảy 02, 2026 | Thứ năm | N/A | N/A | 0.0% |
| Tháng bảy 01, 2026 | Thứ tư | N/A | N/A | 0.0% |
| Tháng sáu 30, 2026 | Thứ ba | N/A | N/A | 0.0% |
| Tháng sáu 29, 2026 | Thứ hai | N/A | N/A | 0.0% |