Danh mục đầu tư
Thêm vào danh mục đầu tư mới
Theo dõi
mọi lúc, mọi nơi
Nhận thông tin cập nhật theo thời gian thực thông qua thông báo đẩy trên ứng dụng.
Mở ứng dụng
客服小何 (Customer Service Xiao He)
客服小何 / VND
#2530
₫43,53
17.8%
0.072135 BTC
13.3%
$0,001395
Phạm vi trong 24g
$0,001824
Chuyển đổi 客服小何 (Customer Service Xiao He) sang Vietnamese đồng (客服小何 sang VND)
Hôm nay, giá chuyển đổi 1 客服小何 (Customer Service Xiao He) (客服小何) sang VND là ₫43,53.
客服小何
VND
1 客服小何 = ₫43,53
Cách mua 客服小何 bằng VND
Hiện-
1. Xác định nơi giao dịch 客服小何
-
Bạn có thể mua và bán 客服小何 (Customer Service Xiao He) (客服小何) trên 9 sàn giao dịch tiền mã hóa. Nếu tính theo khối lượng giao dịch và Điểm tin cậy, sàn giao dịch mua bán 客服小何 sôi động nhất là sàn PancakeSwap V3 (BSC), tiếp theo là sàn Uniswap V3 (BSC).
-
2. Chọn sàn giao dịch phù hợp
-
Một cách phổ biến để mua 客服小何 là thông qua sàn giao dịch phi tập trung (DEX). Khi chọn sàn DEX, hãy so sánh tính thanh khoản, khả năng bảo mật và tài sản có sẵn của các sàn giao dịch. Hầu hết các sàn DEX đều áp dụng phí giao dịch và phí mạng lưới, nên hãy nhớ phân bổ một số tiền nhất định để trả các khoản phí này.
-
3. Mua tiền mã hóa cơ sở bằng VND
-
Sau khi xác định được sàn DEX yêu thích, bạn sẽ cần mua một loại tiền mã hóa phổ biến như Ethereum hoặc Stablecoin từ một sàn giao dịch tập trung (CEX) chấp nhận VND. Điều này rất quan trọng vì bạn sẽ sử dụng loại tiền đó làm tiền mã hóa cơ sở.
-
4. Thiết lập ví tiền mã hóa
-
Chuyển tiền mã hóa cơ sở sang ví tiền mã hóa. Việc thiết lập ví tiền mã hóa như MetaMask cho phép bạn kiểm soát các mã khóa riêng tư của mình cũng như quản lý tất cả các tài sản ở cùng một nơi. Hãy lưu trữ mã khóa riêng tư của bạn ở nơi an toàn và dễ truy cập.
-
5. Bây giờ bạn đã có thể mua 客服小何!
-
Kết nối ví tiền mã hóa của bạn với sàn DEX yêu thích. Trên sàn giao dịch, hãy chọn 客服小何 (Customer Service Xiao He) (客服小何) rồi nhập số tiền mã hóa bạn muốn giao dịch. Xác minh các thông tin chi tiết trước khi xác nhận giao dịch.
Biểu đồ 客服小何 sang VND
客服小何 (Customer Service Xiao He) (客服小何) hôm nay có giá trị là ₫43,53, đó là một 4.1% giảm từ một giờ trước và 17.8% tăng từ ngày hôm qua. Giá trị của 客服小何 ngày hôm nay là 82.1% cao hơn so với giá trị 7 ngày trước. Trong 24 giờ qua, tổng khối lượng 客服小何 (Customer Service Xiao He) được giao dịch là ₫15.020.740.570.
Sử dụng thang đo logarit
Xem toàn màn hình
Tải xuống dưới dạng PNG
Tải xuống dưới dạng SVG
Tải xuống dưới dạng JPEG
Tải xuống dưới dạng PDF
Comparison is only available on line charts.
Chuyển đổi và so sánh
Chuyển đổi và so sánh
Cần thêm dữ liệu?
Tìm hiểu API của chúng tôi
| 1g | 24g | 7ng | 14ng | 30ng | 1 năm |
|---|---|---|---|---|---|
| 4.1% | 17.8% | 82.1% | 91.8% | 81.6% | - |
Số liệu thống kê về 客服小何 (Customer Service Xiao He)
|
Giá trị vốn hóa thị trường
Giá trị vốn hóa thị trường = Giá hiện tại x Nguồn cung lưu hành
Là tổng giá trị thị trường của nguồn cung lưu hành tiền mã hóa. Nó tương tự như phép đo của thị trường chứng khoán về việc nhân giá mỗi cổ phiếu với cổ phiếu có sẵn trên thị trường (không bị nắm giữ và khóa bởi người trong cuộc, chính phủ) Đọc thêm |
₫42.840.993.502 |
|---|---|
|
Giá trị vốn hóa thị trường/FDV
Tỷ trọng giá trị vốn hóa thị trường hiện tại so với giá trị vốn hóa thị trường khi đáp ứng nguồn cung tối đa.
Giá trị vốn hóa thị trường/FDV càng gần 1 thì giá trị vốn hóa thị trường hiện tại càng gần với mức định giá pha loãng hoàn toàn và ngược lại. Tìm hiểu thêm về Giá trị vốn hóa thị trường/FDV tại đây. |
0.98 |
|
Định giá pha loãng hoàn toàn
Giá trị pha loãng hoàn toàn (FDV) = Giá hiện tại x Tổng nguồn cung
Giá trị pha loãng hoàn toàn (FDV) là giá trị vốn hóa thị trường theo lý thuyết của một đồng tiền ảo nếu toàn bộ nguồn cung của đồng tiền ảo đó đang lưu thông, dựa theo giá thị trường hiện tại. Giá trị FDV chỉ mang tính lý thuyết do việc tăng nguồn cung lưu thông của một đồng tiền ảo có thể ảnh hưởng đến giá thị trường của đồng tiền ảo đó. Ngoài ra, tùy theo tình hình kinh tế học token, lịch phát hành hoặc giai đoạn phong tỏa nguồn cung của một đồng tiền ảo, có thể sẽ mất một thời gian dài thì toàn bộ nguồn cung của tiền ảo đó mới được lưu thông. Tìm hiểu thêm về FDV tại đây. |
₫43.537.618.074 |
|
Khối lượng giao dịch 24 giờ
Một thước đo khối lượng giao dịch tiền mã hóa trên tất cả các nền tảng được theo dõi trong 24 giờ qua. Điều này được theo dõi trên cơ sở luân phiên 24 giờ không có thời gian mở/đóng cửa.
Đọc thêm |
₫15.020.740.570 |
|
Cung lưu thông
Số lượng tiền ảo đang lưu hành trên thị trường và có thể giao dịch bởi công chúng. Nó có thể so sánh với việc xem xét cổ phiếu có sẵn trên thị trường (không bị nắm giữ và khóa bởi người trong cuộc, chính phủ).
Đọc thêm |
983.999.479
Nguồn cung khả dụng
1.000.000.000
CZ's Wallet
(0x2881)
- 16.000.521
Nguồn cung lưu thông ước tính
983.999.479
|
|
Tổng cung
Số tiền ảo đã tạo, trừ đi số tiền ảo bị đốt cháy (bị loại bỏ khỏi lưu thông). Có thể so sánh với các cổ phiếu đang lưu hành trên thị trường chứng khoán.
Tổng cung = Nguồn cung trên chuỗi khối - token bị đốt cháy |
1.000.000.000 |
|
Tổng lượng cung tối đa
Số tiền ảo tối đa được mã hóa để tồn tại trong vòng đời của tiền mã hóa. Có thể so sánh với số lượng cổ phiếu có thể phát hành tối đa trên thị trường chứng khoán.
Tổng cung = Tối đa số tiền được mã hóa về mặt lý thuyết |
1.000.000.000 |
Câu hỏi thường gặp
-
1 客服小何 (Customer Service Xiao He)có trị giá là bao nhiêu VND?
- Hiện tại, giá của 1 客服小何 (Customer Service Xiao He) (客服小何) tính bằng Vietnamese đồng (VND) là khoảng ₫43,53.
-
₫1 tôi có thể mua được bao nhiêu 客服小何?
- Hôm nay, ₫1 bạn có thể mua được khoảng 0.02297288 客服小何.
-
Tôi có thể chuyển đổi giá của 客服小何 sang VND bằng cách nào?
- Tính giá của 客服小何 (Customer Service Xiao He) theo Vietnamese đồng bằng cách nhập số tiền bạn muốn vào bộ chuyển đổi 客服小何 sang VND của CoinGecko. Theo dõi các biến động giá trước đây của nó trên biểu đồ 客服小何 sang VND và khám phá thêm giá tiền mã hóa theo VND.
-
Trước đây giá cao nhất của 客服小何/VND là bao nhiêu?
- Mức giá cao nhất lịch sử của 1 客服小何 theo VND là ₫1.321,04. Vẫn chưa xác định được liệu giá trị của 1 客服小何/VND có vượt qua mức giá cao nhất lịch sử hiện tại không.
-
Đâu là xu hướng giá của 客服小何 (Customer Service Xiao He) tính bằng VND?
- Trong tháng qua, giá của 客服小何 (Customer Service Xiao He) (客服小何) đã tăng tăng lên 81,80 % so với Vietnamese đồng (VND). Trên thực tế, 客服小何 (Customer Service Xiao He) có hiệu suất cao hơn so với thị trường tiền mã hóa rộng hơn, là tăng lên 7,40 %.
客服小何 / VND Bảng chuyển đổi
Tỷ lệ chuyển đổi từ 客服小何 (Customer Service Xiao He) (客服小何) sang VND là ₫43,53 cho mỗi 1 客服小何. Điều này có nghĩa là bạn có thể trao đổi 5 客服小何 lấy 217,65 ₫ hoặc 50,00 ₫ lấy 1.15 客服小何, không bao gồm phí. Hãy tham khảo bảng chuyển đổi của chúng tôi để biết số tiền giao dịch 客服小何 phổ biến trong các mức giá VND tương ứng và ngược lại.
Chuyển đổi 客服小何 (Customer Service Xiao He) (客服小何) sang VND
| 客服小何 | VND |
|---|---|
| 0.01 客服小何 | 0.435296 VND |
| 0.1 客服小何 | 4.35 VND |
| 1 客服小何 | 43.53 VND |
| 2 客服小何 | 87.06 VND |
| 5 客服小何 | 217.65 VND |
| 10 客服小何 | 435.30 VND |
| 20 客服小何 | 870.59 VND |
| 50 客服小何 | 2176.48 VND |
| 100 客服小何 | 4352.96 VND |
| 1000 客服小何 | 43530 VND |
Chuyển đổi Vietnamese đồng (VND) sang 客服小何
| VND | 客服小何 |
|---|---|
| 0.01 VND | 0.00022973 客服小何 |
| 0.1 VND | 0.00229729 客服小何 |
| 1 VND | 0.02297288 客服小何 |
| 2 VND | 0.04594576 客服小何 |
| 5 VND | 0.114864 客服小何 |
| 10 VND | 0.229729 客服小何 |
| 20 VND | 0.459458 客服小何 |
| 50 VND | 1.15 客服小何 |
| 100 VND | 2.30 客服小何 |
| 1000 VND | 22.97 客服小何 |
Lịch sử giá 7 ngày của 客服小何 (Customer Service Xiao He) (客服小何) so với VND
Tỷ giá hối đoái hàng ngày của 客服小何 (Customer Service Xiao He) (客服小何) so với VND giao động giữa mức cao 59,09 ₫ trên Thứ tư và mức thấp 25,12 ₫ trên Thứ bảy trong 7 ngày qua. Trong tuần, giá của 客服小何 trong VND có mức biến động giá lớn nhất trong 24 giờ trong Thứ ba (3 ngày trước) ở 12,78 ₫ (36.4%).
So sánh giá hàng ngày của 客服小何 (Customer Service Xiao He) (客服小何) trong VND và các mức biến động giá trong 24 giờ trong tuần.
So sánh giá hàng ngày của 客服小何 (Customer Service Xiao He) (客服小何) trong VND và các mức biến động giá trong 24 giờ trong tuần.
| Ngày | Ngày trong tuần | 1 客服小何 sang VND | Các thay đổi trong 24h | Thay đổi % |
|---|---|---|---|---|
| Tháng tư 17, 2026 | Thứ sáu | 43,53 ₫ | 6,58 ₫ | 17.8% |
| Tháng tư 16, 2026 | Thứ năm | 42,52 ₫ | -16,57 ₫ | 28.0% |
| Tháng tư 15, 2026 | Thứ tư | 59,09 ₫ | 11,18 ₫ | 23.3% |
| Tháng tư 14, 2026 | Thứ ba | 47,91 ₫ | 12,78 ₫ | 36.4% |
| Tháng tư 13, 2026 | Thứ hai | 35,13 ₫ | 9,06 ₫ | 34.7% |
| Tháng tư 12, 2026 | Chủ nhật | 26,07 ₫ | 0,957064 ₫ | 3.8% |
| Tháng tư 11, 2026 | Thứ bảy | 25,12 ₫ | 1,16 ₫ | 4.8% |
Ethereum Mainnet
Base Mainnet
BNB Smart Chain
Arbitrum
Avalanche
Fantom
Flare
Gnosis
Linea
Optimism
Polygon
Polygon zkEVM
Scroll
Stellar
Story
Syscoin
Telos
X Layer
Xai