CV3 Lịch sử giá
Ngày đã chọn được áp dụng theo giờ UTC.
.xls (Excel)
.csv
| Ngày | Giá trị vốn hóa thị trường | Khối lượng | Đóng |
|---|---|---|---|
| 2026-07-23 | 49.628 $ | 558,07 $ | N/A |
| 2026-07-22 | 54.766 $ | 917,75 $ | 0,00005013 $ |
| 2026-07-21 | 56.594 $ | 948,24 $ | 0,00005532 $ |
| 2026-07-20 | 58.454 $ | 187,31 $ | 0,00005717 $ |
| 2026-07-19 | 58.558 $ | 187,64 $ | 0,00005904 $ |
| 2026-07-18 | 60.906 $ | 3,07 $ | 0,00005915 $ |
| 2026-07-17 | 60.936 $ | 153,93 $ | 0,00006152 $ |
| 2026-07-16 | 61.052 $ | 57,62 $ | 0,00006155 $ |
| 2026-07-15 | 59.071 $ | 507,36 $ | 0,00006167 $ |
| 2026-07-14 | 52.860 $ | 85,14 $ | 0,00005967 $ |
| 2026-07-13 | 54.909 $ | 88,44 $ | 0,00005339 $ |
| 2026-07-12 | 57.402 $ | 1,17 $ | 0,00005546 $ |
| 2026-07-11 | 59.383 $ | 1,33 $ | 0,00005798 $ |
| 2026-06-27 | 51.140 $ | 324,10 $ | 0,00005998 $ |
| 2026-06-26 | 53.251 $ | 341,38 $ | 0,00005166 $ |
| 2026-06-25 | 53.352 $ | 338,45 $ | 0,00005379 $ |
Bạn muốn hiển thị dữ liệu bằng loại tiền tệ khác? Hãy sử dụng API của chúng tôi