Danh mục đầu tư
Thêm vào danh mục đầu tư mới
Theo dõi
mọi lúc, mọi nơi
Nhận thông tin cập nhật theo thời gian thực thông qua thông báo đẩy trên ứng dụng.
Mở ứng dụng
CyOp New Era
CYOP / VND
#5729
₫1.166,13
14.7%
$0,00
Phạm vi trong 24g
$0,00
According to GoPlus, this is a proxy contract. The contract owner can make code changes to the token contract including but not limited to disabling sells, changing fees, minting, transferring tokens etc. Exercise caution.
Chuyển đổi CyOp New Era sang Vietnamese đồng (CYOP sang VND)
Hôm nay, giá chuyển đổi 1 CyOp New Era (CYOP) sang VND là 1.166,13 ₫.
CYOP
VND
1 CYOP = 1.166,13 ₫
Biểu đồ CYOP sang VND
CyOp New Era (CYOP) hôm nay có giá trị là 1.166,13 ₫, đó là một 0.0% giảm từ một giờ trước và 14.7% giảm từ ngày hôm qua. Giá trị của CYOP ngày hôm nay là 12.1% thấp hơn so với giá trị 7 ngày trước. Trong 24 giờ qua, tổng khối lượng CyOp New Era được giao dịch là 2.890.235 ₫.
Sử dụng thang đo logarit
Xem toàn màn hình
Tải xuống dưới dạng PNG
Tải xuống dưới dạng SVG
Tải xuống dưới dạng JPEG
Tải xuống dưới dạng PDF
Xem toàn màn hình
So sánh chỉ khả dụng trên biểu đồ đường.
Chuyển đổi và so sánh
Chuyển đổi và so sánh
Cần thêm dữ liệu?
Tìm hiểu API của chúng tôi
| 1g | 24g | 7ng | 14ng | 30ng | 1 năm |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.0% | 14.7% | 12.1% | 15.4% | 20.5% | 0.0% |
Số liệu thống kê về CyOp New Era
|
Giá trị vốn hóa thị trường
Giá trị vốn hóa thị trường = Giá hiện tại x Nguồn cung lưu hành
Là tổng giá trị thị trường của nguồn cung lưu hành tiền mã hóa. Nó tương tự như phép đo của thị trường chứng khoán về việc nhân giá mỗi cổ phiếu với cổ phiếu có sẵn trên thị trường (không bị nắm giữ và khóa bởi người trong cuộc, chính phủ) Đọc thêm |
₫1,166B |
|---|---|
|
Giá trị vốn hóa thị trường/FDV
Tỷ trọng giá trị vốn hóa thị trường hiện tại so với giá trị vốn hóa thị trường khi đáp ứng nguồn cung tối đa.
Giá trị vốn hóa thị trường/FDV càng gần 1 thì giá trị vốn hóa thị trường hiện tại càng gần với mức định giá pha loãng hoàn toàn và ngược lại. Tìm hiểu thêm về Giá trị vốn hóa thị trường/FDV tại đây. |
1 |
|
Định giá pha loãng hoàn toàn
Giá trị pha loãng hoàn toàn (FDV) = Giá hiện tại x Tổng nguồn cung
Giá trị pha loãng hoàn toàn (FDV) là giá trị vốn hóa thị trường theo lý thuyết của một đồng tiền ảo nếu toàn bộ nguồn cung của đồng tiền ảo đó đang lưu thông, dựa theo giá thị trường hiện tại. Giá trị FDV chỉ mang tính lý thuyết do việc tăng nguồn cung lưu thông của một đồng tiền ảo có thể ảnh hưởng đến giá thị trường của đồng tiền ảo đó. Ngoài ra, tùy theo tình hình kinh tế học token, lịch phát hành hoặc giai đoạn phong tỏa nguồn cung của một đồng tiền ảo, có thể sẽ mất một thời gian dài thì toàn bộ nguồn cung của tiền ảo đó mới được lưu thông. Tìm hiểu thêm về FDV tại đây. |
₫1,166B |
|
Khối lượng giao dịch 24 giờ
Một thước đo khối lượng giao dịch tiền mã hóa trên tất cả các nền tảng được theo dõi trong 24 giờ qua. Điều này được theo dõi trên cơ sở luân phiên 24 giờ không có thời gian mở/đóng cửa.
Đọc thêm |
₫2,89M |
|
Cung lưu thông
Số lượng tiền ảo đang lưu hành trên thị trường và có thể giao dịch bởi công chúng. Nó có thể so sánh với việc xem xét cổ phiếu có sẵn trên thị trường (không bị nắm giữ và khóa bởi người trong cuộc, chính phủ).
Đọc thêm |
1M |
|
Tổng cung
Số lượng tiền ảo đã được tạo, trừ đi số tiền ảo bị đốt cháy (bị loại bỏ khỏi hoạt động). Có thể so sánh với cổ phiếu đang lưu hành trên thị trường chứng khoán.
Tổng nguồn cung = Nguồn cung trên chuỗi - token đã bị đốt |
1M |
|
Tổng lượng cung tối đa
Số tiền ảo tối đa được mã hóa để tồn tại trong vòng đời của tiền mã hóa. Có thể so sánh với số lượng cổ phiếu có thể phát hành tối đa trên thị trường chứng khoán.
Tổng cung = Tối đa số tiền được mã hóa về mặt lý thuyết |
1M |
Câu hỏi thường gặp
-
1 CyOp New Eracó trị giá là bao nhiêu VND?
- Hiện tại, giá của 1 CyOp New Era (CYOP) tính bằng Vietnamese đồng (VND) là khoảng ₫1.166,13.
-
₫1 tôi có thể mua được bao nhiêu CYOP?
- Hôm nay, ₫1 bạn có thể mua được khoảng 0.00085754 CYOP.
-
Tôi có thể chuyển đổi giá của CYOP sang VND bằng cách nào?
- Tính giá của CyOp New Era theo Vietnamese đồng bằng cách nhập số tiền bạn muốn vào bộ chuyển đổi CYOP sang VND của CoinGecko. Theo dõi các biến động giá trước đây của nó trên biểu đồ CYOP sang VND và khám phá thêm giá tiền mã hóa theo VND.
-
Trước đây giá cao nhất của CYOP/VND là bao nhiêu?
- Mức giá cao nhất lịch sử của 1 CYOP theo VND là ₫18.057,25. Vẫn chưa xác định được liệu giá trị của 1 CYOP/VND có vượt qua mức giá cao nhất lịch sử hiện tại không.
-
Đâu là xu hướng giá của CyOp New Era tính bằng VND?
- Trong thời gian gần đây, giá của CyOp New Era (CYOP) đã không thay đổi so với Vietnamese đồng (VND). Trên thực tế, giá của CYOP/VND đã không thay đổi trong 24 giờ qua, báo hiệu một giai đoạn đình trệ tiềm ẩn.
CYOP / VND Bảng chuyển đổi
Tỷ lệ chuyển đổi từ CyOp New Era (CYOP) sang VND là 1.166,13 ₫ cho mỗi 1 CYOP. Điều này có nghĩa là bạn có thể trao đổi 5 CYOP lấy 5.830,63 ₫ hoặc 50,00 ₫ lấy 0.04287699 CYOP, không bao gồm phí. Hãy tham khảo bảng chuyển đổi của chúng tôi để biết số tiền giao dịch CYOP phổ biến trong các mức giá VND tương ứng và ngược lại.
Chuyển đổi CyOp New Era (CYOP) sang VND
| CYOP | VND |
|---|---|
| 0.01 CYOP | 11.66 VND |
| 0.1 CYOP | 116.61 VND |
| 1 CYOP | 1166.13 VND |
| 2 CYOP | 2332.25 VND |
| 5 CYOP | 5830.63 VND |
| 10 CYOP | 11661.27 VND |
| 20 CYOP | 23323 VND |
| 50 CYOP | 58306 VND |
| 100 CYOP | 116613 VND |
| 1000 CYOP | 1166127 VND |
Chuyển đổi Vietnamese đồng (VND) sang CYOP
| VND | CYOP |
|---|---|
| 0.01 VND | 0.00000858 CYOP |
| 0.1 VND | 0.00008575 CYOP |
| 1 VND | 0.00085754 CYOP |
| 2 VND | 0.00171508 CYOP |
| 5 VND | 0.00428770 CYOP |
| 10 VND | 0.00857540 CYOP |
| 20 VND | 0.01715079 CYOP |
| 50 VND | 0.04287699 CYOP |
| 100 VND | 0.085754 CYOP |
| 1000 VND | 0.857540 CYOP |
Lịch sử giá 7 ngày của CyOp New Era (CYOP) so với VND
CyOp New Era (CYOP) hiện được định giá ở mức 1.166,13 ₫ và đã trải qua rất ít biến động giá trong 7 ngày qua. Trong tuần, tỷ giá hối đoái hàng ngày cao nhất của CYOP là 1.166,13 ₫ vào ngày Thứ hai, và mức biến động giá lớn nhất trong 24 giờ là -200,96 ₫ (14.7%) vào ngày Thứ hai.
| Ngày | Ngày trong tuần | 1 CYOP sang VND | Các thay đổi trong 24h | Thay đổi % |
|---|---|---|---|---|
| Tháng tám 17, 2026 | Thứ hai | 1.166,13 ₫ | -200,96 ₫ | 14.7% |
| Tháng tám 16, 2026 | Chủ nhật | N/A | N/A | 0.0% |
| Tháng tám 15, 2026 | Thứ bảy | N/A | N/A | 0.0% |
| Tháng tám 14, 2026 | Thứ sáu | N/A | N/A | 0.0% |
| Tháng tám 13, 2026 | Thứ năm | N/A | N/A | 0.0% |
| Tháng tám 12, 2026 | Thứ tư | N/A | N/A | 0.0% |
| Tháng tám 11, 2026 | Thứ ba | N/A | N/A | 0.0% |