Dà Pàng Lịch sử giá
Ngày đã chọn được áp dụng theo giờ UTC.
.xls (Excel)
.csv
| Ngày | Giá trị vốn hóa thị trường | Khối lượng | Đóng |
|---|---|---|---|
| 2026-09-08 | 4.352,26 $ | 2,58 $ | N/A |
| 2026-09-07 | 4.407,58 $ | 2,63 $ | 0,00000437 $ |
| 2026-09-05 | 4.283,57 $ | 9,93 $ | 0,00000443 $ |
| 2026-09-04 | 4.364,52 $ | 6,11 $ | 0,00000431 $ |
| 2026-09-03 | 4.446,38 $ | 3,17 $ | 0,00000439 $ |
| 2026-08-29 | 4.367,61 $ | 0,974972 $ | 0,00000447 $ |
| 2026-08-28 | 4.586,86 $ | 2,37 $ | 0,00000439 $ |
| 2026-08-27 | 4.568,14 $ | 2,36 $ | 0,00000461 $ |
| 2026-08-26 | 4.134,50 $ | 23,43 $ | 0,00000459 $ |
| 2026-08-24 | 4.106,83 $ | 1,82 $ | 0,00000416 $ |
| 2026-08-23 | 3.996,20 $ | 1,65 $ | 0,00000413 $ |
| 2026-08-22 | 3.991,89 $ | 1,65 $ | 0,00000402 $ |
| 2026-08-21 | 3.740,91 $ | 5,21 $ | 0,00000401 $ |
| 2026-08-20 | 3.724,02 $ | 5,20 $ | 0,00000376 $ |
| 2026-08-14 | 3.249,07 $ | 40,00 $ | 0,00000374 $ |
| 2026-08-13 | 3.231,57 $ | 39,64 $ | 0,00000327 $ |
Bạn muốn hiển thị dữ liệu bằng loại tiền tệ khác? Hãy sử dụng API của chúng tôi