DeFi Land Gold Lịch sử giá
Selected date is applied in UTC time.
.xls (Excel)
.csv
| Ngày | Giá trị vốn hóa thị trường | Khối lượng | Đóng |
|---|---|---|---|
| 2026-07-12 | 0,000000000000000000 $ | 86,43 $ | 0,00000344 $ |
| 2026-07-10 | 0,000000000000000000 $ | 16,42 $ | 0,00000348 $ |
| 2026-06-30 | 0,000000000000000000 $ | 7,39 $ | 0,00000347 $ |
| 2026-06-24 | 0,000000000000000000 $ | 11,96 $ | 0,00000346 $ |
Bạn muốn hiển thị dữ liệu bằng loại tiền tệ khác? Hãy sử dụng API của chúng tôi