Doge Inu Lịch sử giá
Selected date is applied in UTC time.
.xls (Excel)
.csv
| Ngày | Giá trị vốn hóa thị trường | Khối lượng | Đóng |
|---|---|---|---|
| 2026-07-10 | 25.402 $ | 5,10 $ | 0,000000000050993 $ |
| 2026-07-01 | 25.436 $ | 5,41 $ | 0,000000000051061 $ |
| 2026-06-29 | 34.393 $ | 74,73 $ | 0,000000000069040 $ |
| 2026-06-23 | 38.923 $ | 326,10 $ | 0,000000000078134 $ |
| 2026-06-22 | 39.217 $ | 328,56 $ | 0,000000000078723 $ |
| 2026-06-17 | 26.711 $ | 8,02 $ | 0,000000000053620 $ |
| 2026-06-16 | 26.708 $ | 8,02 $ | 0,000000000053614 $ |
| 2026-06-15 | 26.718 $ | 18,12 $ | 0,000000000053633 $ |
| 2026-06-14 | 26.886 $ | 408,54 $ | 0,000000000053971 $ |
Bạn muốn hiển thị dữ liệu bằng loại tiền tệ khác? Hãy sử dụng API của chúng tôi