Dogwifscarf Lịch sử giá
Selected date is applied in UTC time.
.xls (Excel)
.csv
| Ngày | Giá trị vốn hóa thị trường | Khối lượng | Đóng |
|---|---|---|---|
| 2026-07-14 | 8.177,84 $ | 1,061 $ | 0,00000818 $ |
| 2026-07-13 | 8.125,69 $ | 3,10 $ | 0,00000813 $ |
| 2026-07-12 | 8.155,31 $ | 2,50 $ | 0,00000816 $ |
| 2026-07-11 | 8.148,96 $ | 8,07 $ | 0,00000815 $ |
| 2026-07-10 | 8.344,76 $ | 28,18 $ | 0,00000835 $ |
| 2026-07-09 | 8.383,72 $ | 22,55 $ | 0,00000839 $ |
| 2026-07-08 | 8.408,58 $ | 275,34 $ | 0,00000841 $ |
| 2026-07-07 | 8.755,22 $ | 12.509,60 $ | 0,00000876 $ |
| 2026-07-06 | 8.225,15 $ | 1.342,61 $ | 0,00000823 $ |
| 2026-06-30 | 7.235,45 $ | 15,04 $ | 0,00000724 $ |
| 2026-06-29 | 7.434,98 $ | 19,36 $ | 0,00000744 $ |
| 2026-06-28 | 7.141,03 $ | 2,29 $ | 0,00000714 $ |
| 2026-06-27 | 7.013,98 $ | 2,25 $ | 0,00000702 $ |
Bạn muốn hiển thị dữ liệu bằng loại tiền tệ khác? Hãy sử dụng API của chúng tôi