Danh mục đầu tư
Thêm vào danh mục đầu tư mới
Theo dõi
mọi lúc, mọi nơi
Nhận thông tin cập nhật theo thời gian thực thông qua thông báo đẩy trên ứng dụng.
Mở ứng dụng
EGL1
EGL1 / VND
#1224
₫294,96
0.8%
0.061361 BTC
3.7%
$0,01122
Phạm vi trong 24g
$0,01144
Chuyển đổi EGL1 sang Vietnamese đồng (EGL1 sang VND)
Hôm nay, giá chuyển đổi 1 EGL1 (EGL1) sang VND là 294,96 ₫.
EGL1
VND
1 EGL1 = 294,96 ₫
Cách mua EGL1 bằng VND
Hiện-
1. Xác định nơi giao dịch EGL1
-
2. Chọn sàn giao dịch phù hợp
-
Bạn có thể mua EGL1 bằng VND dễ dàng thông qua một sàn giao dịch tập trung (CEX) hỗ trợ nạp tiền bằng VND. Khi chọn sàn giao dịch, hãy so sánh cấu trúc phí, khả năng bảo mật và tài sản có sẵn của cac sàn. Hầu hết các sàn CEX đều áp dụng phí người tạo thị trường/người đặt lệnh và có thể gồm cả các khoản phí rút tiền và nạp tiền khác. Hãy nhớ phân bổ một số tiền nhất định để trả các khoản phí khi mua EGL1.
-
3. Đăng ký tài khoản
-
Tạo tài khoản trên sàn giao dịch tiền mã hóa bạn yêu thích và hoàn tất quy trình KYC. Sau khi tài khoản của bạn được xác minh, hãy chọn phương thức thanh toán ưu tiên của bạn và nạp VND vào tài khoản. Hầu hết các sàn giao dịch đều hỗ trợ phương thức chuyển khoản ngân hàng và thanh toán bằng thẻ tín dụng/thẻ ghi nợ.
-
4. Bây giờ bạn đã có thể mua EGL1 bằng VND!
-
Chọn EGL1 (EGL1) và nhập số tiền bằng VND bạn muốn giao dịch. Xác minh các thông tin chi tiết trước khi xác nhận giao dịch. Sau khi nhận được EGL1, có thể bạn muốn lưu trữ trong ví tiền mã hóa để đảm bảo quyền lưu ký đối với tài sản của mình.
Biểu đồ EGL1 sang VND
EGL1 (EGL1) hôm nay có giá trị là 294,96 ₫, đó là một 0.3% giảm từ một giờ trước và 0.7% tăng từ ngày hôm qua. Giá trị của EGL1 ngày hôm nay là 1.8% thấp hơn so với giá trị 7 ngày trước. Trong 24 giờ qua, tổng khối lượng EGL1 được giao dịch là 25.954.705.571 ₫.
Sử dụng thang đo logarit
Xem toàn màn hình
Tải xuống dưới dạng PNG
Tải xuống dưới dạng SVG
Tải xuống dưới dạng JPEG
Tải xuống dưới dạng PDF
Xem toàn màn hình
So sánh chỉ khả dụng trên biểu đồ đường.
Chuyển đổi và so sánh
Chuyển đổi và so sánh
Cần thêm dữ liệu?
Tìm hiểu API của chúng tôi
| 1g | 24g | 7ng | 14ng | 30ng | 1 năm |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.3% | 0.7% | 1.8% | 9.0% | 0.1% | 67.3% |
Số liệu thống kê về EGL1
| Giá trị vốn hóa thị trường | ₫281,613B |
|---|---|
| Giá trị vốn hóa thị trường/FDV | 0.95 |
| Định giá pha loãng hoàn toàn | ₫295,077B |
| Khối lượng giao dịch 24 giờ | ₫25,955B |
| Cung lưu thông | 954,374M |
| Tổng cung | 1B |
| Tổng lượng cung tối đa | 1B |
Câu hỏi thường gặp
-
1 EGL1có trị giá là bao nhiêu VND?
- Hiện tại, giá của 1 EGL1 (EGL1) tính bằng Vietnamese đồng (VND) là khoảng ₫294,96.
-
₫1 tôi có thể mua được bao nhiêu EGL1?
- Hôm nay, ₫1 bạn có thể mua được khoảng 0.00339033 EGL1.
-
Tôi có thể chuyển đổi giá của EGL1 sang VND bằng cách nào?
- Tính giá của EGL1 theo Vietnamese đồng bằng cách nhập số tiền bạn muốn vào bộ chuyển đổi EGL1 sang VND của CoinGecko. Theo dõi các biến động giá trước đây của nó trên biểu đồ EGL1 sang VND và khám phá thêm giá tiền mã hóa theo VND.
-
Trước đây giá cao nhất của EGL1/VND là bao nhiêu?
- Mức giá cao nhất lịch sử của 1 EGL1 theo VND là ₫3.213,88. Vẫn chưa xác định được liệu giá trị của 1 EGL1/VND có vượt qua mức giá cao nhất lịch sử hiện tại không.
-
Đâu là xu hướng giá của EGL1 tính bằng VND?
- Trong tháng qua, giá của EGL1 (EGL1) đã tăng giảm lên -0,10 % so với Vietnamese đồng (VND). Trên thực tế, EGL1 có hiệu suất thấp hơn so với thị trường tiền mã hóa rộng hơn, là tăng lên 7,90 %.
EGL1 / VND Bảng chuyển đổi
Tỷ lệ chuyển đổi từ EGL1 (EGL1) sang VND là 294,96 ₫ cho mỗi 1 EGL1. Điều này có nghĩa là bạn có thể trao đổi 5 EGL1 lấy 1.474,78 ₫ hoặc 50,00 ₫ lấy 0.169516 EGL1, không bao gồm phí. Hãy tham khảo bảng chuyển đổi của chúng tôi để biết số tiền giao dịch EGL1 phổ biến trong các mức giá VND tương ứng và ngược lại.
Chuyển đổi EGL1 (EGL1) sang VND
| EGL1 | VND |
|---|---|
| 0.01 EGL1 | 2.95 VND |
| 0.1 EGL1 | 29.50 VND |
| 1 EGL1 | 294.96 VND |
| 2 EGL1 | 589.91 VND |
| 5 EGL1 | 1474.78 VND |
| 10 EGL1 | 2949.57 VND |
| 20 EGL1 | 5899.14 VND |
| 50 EGL1 | 14747.84 VND |
| 100 EGL1 | 29496 VND |
| 1000 EGL1 | 294957 VND |
Chuyển đổi Vietnamese đồng (VND) sang EGL1
| VND | EGL1 |
|---|---|
| 0.01 VND | 0.00003390 EGL1 |
| 0.1 VND | 0.00033903 EGL1 |
| 1 VND | 0.00339033 EGL1 |
| 2 VND | 0.00678065 EGL1 |
| 5 VND | 0.01695163 EGL1 |
| 10 VND | 0.03390327 EGL1 |
| 20 VND | 0.067807 EGL1 |
| 50 VND | 0.169516 EGL1 |
| 100 VND | 0.339033 EGL1 |
| 1000 VND | 3.39 EGL1 |
Lịch sử giá 7 ngày của EGL1 (EGL1) so với VND
Tỷ giá hối đoái hàng ngày của EGL1 (EGL1) so với VND giao động giữa mức cao 299,81 ₫ trên Chủ nhật và mức thấp 293,72 ₫ trên Thứ tư trong 7 ngày qua. Trong tuần, giá của EGL1 trong VND có mức biến động giá lớn nhất trong 24 giờ trong Chủ nhật (4 ngày trước) ở 5,76 ₫ (2.0%).
So sánh giá hàng ngày của EGL1 (EGL1) trong VND và các mức biến động giá trong 24 giờ trong tuần.
So sánh giá hàng ngày của EGL1 (EGL1) trong VND và các mức biến động giá trong 24 giờ trong tuần.
| Ngày | Ngày trong tuần | 1 EGL1 sang VND | Các thay đổi trong 24h | Thay đổi % |
|---|---|---|---|---|
| Tháng chín 24, 2026 | Thứ năm | 294,96 ₫ | 2,18 ₫ | 0.7% |
| Tháng chín 23, 2026 | Thứ tư | 293,72 ₫ | -4,18 ₫ | 1.4% |
| Tháng chín 22, 2026 | Thứ ba | 297,90 ₫ | 3,46 ₫ | 1.2% |
| Tháng chín 21, 2026 | Thứ hai | 294,44 ₫ | -5,37 ₫ | 1.8% |
| Tháng chín 20, 2026 | Chủ nhật | 299,81 ₫ | 5,76 ₫ | 2.0% |
| Tháng chín 19, 2026 | Thứ bảy | 294,05 ₫ | -5,53 ₫ | 1.8% |
| Tháng chín 18, 2026 | Thứ sáu | 299,57 ₫ | 3,82 ₫ | 1.3% |