Danh mục đầu tư
Thêm vào danh mục đầu tư mới
Theo dõi
mọi lúc, mọi nơi
Nhận thông tin cập nhật theo thời gian thực thông qua thông báo đẩy trên ứng dụng.
Mở ứng dụng
Emerald Security Token
EMRL.D / VND
#573
₫36.343,81
2.8%
$0,00
Phạm vi trong 24g
$0,00
Chuyển đổi Emerald Security Token sang Vietnamese đồng (EMRL.D sang VND)
Hôm nay, giá chuyển đổi 1 Emerald Security Token (EMRL.D) sang VND là 36.344 ₫.
EMRL.D
VND
1 EMRL.D = 36.344 ₫
Biểu đồ EMRL.D sang VND
Emerald Security Token (EMRL.D) hôm nay có giá trị là 36.344 ₫, đó là một 0.0% giảm từ một giờ trước và 2.8% tăng từ ngày hôm qua. Giá trị của EMRL.D ngày hôm nay là 25.1% cao hơn so với giá trị 7 ngày trước. Trong 24 giờ qua, tổng khối lượng Emerald Security Token được giao dịch là 137.788.825 ₫.
Sử dụng thang đo logarit
Xem toàn màn hình
Tải xuống dưới dạng PNG
Tải xuống dưới dạng SVG
Tải xuống dưới dạng JPEG
Tải xuống dưới dạng PDF
Xem toàn màn hình
So sánh chỉ khả dụng trên biểu đồ đường.
Chuyển đổi và so sánh
Chuyển đổi và so sánh
Cần thêm dữ liệu?
Tìm hiểu API của chúng tôi
| 1g | 24g | 7ng | 14ng | 30ng | 1 năm |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.0% | 2.8% | 25.1% | 16.6% | 0.0% | 0.0% |
Số liệu thống kê về Emerald Security Token
|
Giá trị vốn hóa thị trường
Giá trị vốn hóa thị trường = Giá hiện tại x Nguồn cung lưu hành
Là tổng giá trị thị trường của nguồn cung lưu hành tiền mã hóa. Nó tương tự như phép đo của thị trường chứng khoán về việc nhân giá mỗi cổ phiếu với cổ phiếu có sẵn trên thị trường (không bị nắm giữ và khóa bởi người trong cuộc, chính phủ) Đọc thêm |
₫908,595B |
|---|---|
|
Giá trị vốn hóa thị trường/FDV
Tỷ trọng giá trị vốn hóa thị trường hiện tại so với giá trị vốn hóa thị trường khi đáp ứng nguồn cung tối đa.
Giá trị vốn hóa thị trường/FDV càng gần 1 thì giá trị vốn hóa thị trường hiện tại càng gần với mức định giá pha loãng hoàn toàn và ngược lại. Tìm hiểu thêm về Giá trị vốn hóa thị trường/FDV tại đây. |
0.25 |
|
Định giá pha loãng hoàn toàn
Giá trị pha loãng hoàn toàn (FDV) = Giá hiện tại x Tổng nguồn cung
Giá trị pha loãng hoàn toàn (FDV) là giá trị vốn hóa thị trường theo lý thuyết của một đồng tiền ảo nếu toàn bộ nguồn cung của đồng tiền ảo đó đang lưu thông, dựa theo giá thị trường hiện tại. Giá trị FDV chỉ mang tính lý thuyết do việc tăng nguồn cung lưu thông của một đồng tiền ảo có thể ảnh hưởng đến giá thị trường của đồng tiền ảo đó. Ngoài ra, tùy theo tình hình kinh tế học token, lịch phát hành hoặc giai đoạn phong tỏa nguồn cung của một đồng tiền ảo, có thể sẽ mất một thời gian dài thì toàn bộ nguồn cung của tiền ảo đó mới được lưu thông. Tìm hiểu thêm về FDV tại đây. |
₫3,634T |
|
Khối lượng giao dịch 24 giờ
Một thước đo khối lượng giao dịch tiền mã hóa trên tất cả các nền tảng được theo dõi trong 24 giờ qua. Điều này được theo dõi trên cơ sở luân phiên 24 giờ không có thời gian mở/đóng cửa.
Đọc thêm |
₫137,789M |
|
Cung lưu thông
Số lượng tiền ảo đang lưu hành trên thị trường và có thể giao dịch bởi công chúng. Nó có thể so sánh với việc xem xét cổ phiếu có sẵn trên thị trường (không bị nắm giữ và khóa bởi người trong cuộc, chính phủ).
Đọc thêm |
25M
|
|
Tổng cung
Số lượng tiền ảo đã được tạo, trừ đi số tiền ảo bị đốt cháy (bị loại bỏ khỏi hoạt động). Có thể so sánh với cổ phiếu đang lưu hành trên thị trường chứng khoán.
Tổng nguồn cung = Nguồn cung trên chuỗi - token đã bị đốt |
100M |
|
Tổng lượng cung tối đa
Số tiền ảo tối đa được mã hóa để tồn tại trong vòng đời của tiền mã hóa. Có thể so sánh với số lượng cổ phiếu có thể phát hành tối đa trên thị trường chứng khoán.
Tổng cung = Tối đa số tiền được mã hóa về mặt lý thuyết |
100M |
Câu hỏi thường gặp
-
1 Emerald Security Tokencó trị giá là bao nhiêu VND?
- Hiện tại, giá của 1 Emerald Security Token (EMRL.D) tính bằng Vietnamese đồng (VND) là khoảng ₫36.343,81.
-
₫1 tôi có thể mua được bao nhiêu EMRL.D?
- Hôm nay, ₫1 bạn có thể mua được khoảng 0.00002752 EMRL.D.
-
Tôi có thể chuyển đổi giá của EMRL.D sang VND bằng cách nào?
- Tính giá của Emerald Security Token theo Vietnamese đồng bằng cách nhập số tiền bạn muốn vào bộ chuyển đổi EMRL.D sang VND của CoinGecko. Theo dõi các biến động giá trước đây của nó trên biểu đồ EMRL.D sang VND và khám phá thêm giá tiền mã hóa theo VND.
-
Trước đây giá cao nhất của EMRL.D/VND là bao nhiêu?
- Mức giá cao nhất lịch sử của 1 EMRL.D theo VND là ₫53.535,71. Vẫn chưa xác định được liệu giá trị của 1 EMRL.D/VND có vượt qua mức giá cao nhất lịch sử hiện tại không.
-
Đâu là xu hướng giá của Emerald Security Token tính bằng VND?
- Trong thời gian gần đây, giá của Emerald Security Token (EMRL.D) đã không thay đổi so với Vietnamese đồng (VND). Trên thực tế, giá của EMRL.D/VND đã không thay đổi trong 24 giờ qua, báo hiệu một giai đoạn đình trệ tiềm ẩn.
EMRL.D / VND Bảng chuyển đổi
Tỷ lệ chuyển đổi từ Emerald Security Token (EMRL.D) sang VND là 36.344 ₫ cho mỗi 1 EMRL.D. Điều này có nghĩa là bạn có thể trao đổi 5 EMRL.D lấy 181.719 ₫ hoặc 50,00 ₫ lấy 0.00137575 EMRL.D, không bao gồm phí. Hãy tham khảo bảng chuyển đổi của chúng tôi để biết số tiền giao dịch EMRL.D phổ biến trong các mức giá VND tương ứng và ngược lại.
Chuyển đổi Emerald Security Token (EMRL.D) sang VND
| EMRL.D | VND |
|---|---|
| 0.01 EMRL.D | 363.44 VND |
| 0.1 EMRL.D | 3634.38 VND |
| 1 EMRL.D | 36344 VND |
| 2 EMRL.D | 72688 VND |
| 5 EMRL.D | 181719 VND |
| 10 EMRL.D | 363438 VND |
| 20 EMRL.D | 726876 VND |
| 50 EMRL.D | 1817190 VND |
| 100 EMRL.D | 3634381 VND |
| 1000 EMRL.D | 36343808 VND |
Chuyển đổi Vietnamese đồng (VND) sang EMRL.D
| VND | EMRL.D |
|---|---|
| 0.01 VND | 0.000000275150 EMRL.D |
| 0.1 VND | 0.00000275 EMRL.D |
| 1 VND | 0.00002752 EMRL.D |
| 2 VND | 0.00005503 EMRL.D |
| 5 VND | 0.00013758 EMRL.D |
| 10 VND | 0.00027515 EMRL.D |
| 20 VND | 0.00055030 EMRL.D |
| 50 VND | 0.00137575 EMRL.D |
| 100 VND | 0.00275150 EMRL.D |
| 1000 VND | 0.02751500 EMRL.D |
Lịch sử giá 7 ngày của Emerald Security Token (EMRL.D) so với VND
Emerald Security Token (EMRL.D) hiện được định giá ở mức 36.344 ₫ và đã trải qua rất ít biến động giá trong 7 ngày qua. Trong tuần, tỷ giá hối đoái hàng ngày cao nhất của EMRL.D là 36.344 ₫ vào ngày Thứ năm, và mức biến động giá lớn nhất trong 24 giờ là 989,91 ₫ (2.8%) vào ngày Thứ năm.
| Ngày | Ngày trong tuần | 1 EMRL.D sang VND | Các thay đổi trong 24h | Thay đổi % |
|---|---|---|---|---|
| Tháng tám 27, 2026 | Thứ năm | 36.344 ₫ | 989,91 ₫ | 2.8% |
| Tháng tám 26, 2026 | Thứ tư | N/A | N/A | 0.0% |
| Tháng tám 25, 2026 | Thứ ba | N/A | N/A | 0.0% |
| Tháng tám 24, 2026 | Thứ hai | N/A | N/A | 0.0% |
| Tháng tám 23, 2026 | Chủ nhật | N/A | N/A | 0.0% |
| Tháng tám 22, 2026 | Thứ bảy | N/A | N/A | 0.0% |
| Tháng tám 21, 2026 | Thứ sáu | N/A | N/A | 0.0% |