Equinix (Ondo Tokenized Stock) Lịch sử giá
Ngày đã chọn được áp dụng theo giờ UTC.
.xls (Excel)
.csv
| Ngày | Giá trị vốn hóa thị trường | Khối lượng | Đóng |
|---|---|---|---|
| 2026-08-29 | 1.720.475 $ | 98.836 $ | N/A |
| 2026-08-28 | 1.750.365 $ | 104.139 $ | 1.074,40 $ |
| 2026-08-27 | 1.773.858 $ | 109.413 $ | 1.093,05 $ |
| 2026-08-26 | 1.738.199 $ | 109.039 $ | 1.107,73 $ |
| 2026-08-25 | 1.721.067 $ | 89.468 $ | 1.085,44 $ |
| 2026-08-24 | 1.651.844 $ | 57.796 $ | 1.074,63 $ |
| 2026-08-23 | 1.738.244 $ | 55.836 $ | 1.031,43 $ |
| 2026-08-22 | 1.745.962 $ | 56.916 $ | 1.085,38 $ |
| 2026-08-21 | 1.729.371 $ | 56.684 $ | 1.090,19 $ |
| 2026-08-20 | 1.748.245 $ | 56.154 $ | 1.079,84 $ |
| 2026-08-19 | 1.758.708 $ | 55.352 $ | 1.091,62 $ |
| 2026-08-18 | 1.778.482 $ | 55.450 $ | 1.098,30 $ |
| 2026-08-17 | 1.796.883 $ | 56.816 $ | 1.110,52 $ |
| 2026-08-16 | 1.788.950 $ | 57.295 $ | 1.122,00 $ |
| 2026-08-15 | 1.791.557 $ | 55.870 $ | 1.117,05 $ |
| 2026-08-14 | 1.753.213 $ | 76.613 $ | 1.118,68 $ |
| 2026-08-13 | 1.738.338 $ | 95.494 $ | 1.094,78 $ |
| 2026-08-12 | 1.686.925 $ | 54.967 $ | 1.085,50 $ |
| 2026-08-11 | 1.723.786 $ | 58.075 $ | 1.053,39 $ |
| 2026-08-10 | 1.694.779 $ | 54.548 $ | 1.076,61 $ |
Bạn muốn hiển thị dữ liệu bằng loại tiền tệ khác? Hãy sử dụng API của chúng tôi