Danh mục đầu tư
Thêm vào danh mục đầu tư mới
Theo dõi
mọi lúc, mọi nơi
Nhận thông tin cập nhật theo thời gian thực thông qua thông báo đẩy trên ứng dụng.
Mở ứng dụng
Galaxy Fight Club
GCOIN / VND
#3676
₫57,76
8.6%
0.073459 BTC
6.7%
$0,002209
Phạm vi trong 24g
$0,002412
Chuyển đổi Galaxy Fight Club sang Vietnamese đồng (GCOIN sang VND)
Hôm nay, giá chuyển đổi 1 Galaxy Fight Club (GCOIN) sang VND là 57,76 ₫.
GCOIN
VND
1 GCOIN = 57,76 ₫
Cách mua GCOIN bằng VND
Hiện-
1. Xác định nơi giao dịch GCOIN
-
Bạn có thể mua và bán Galaxy Fight Club (GCOIN) trên 4 sàn giao dịch tiền mã hóa. Nếu tính theo khối lượng giao dịch và Điểm tin cậy, sàn giao dịch mua bán Galaxy Fight Club sôi động nhất là sàn Gate .
-
2. Chọn sàn giao dịch phù hợp
-
Bạn có thể mua GCOIN bằng VND dễ dàng thông qua một sàn giao dịch tập trung (CEX) hỗ trợ nạp tiền bằng VND. Khi chọn sàn giao dịch, hãy so sánh cấu trúc phí, khả năng bảo mật và tài sản có sẵn của cac sàn. Hầu hết các sàn CEX đều áp dụng phí người tạo thị trường/người đặt lệnh và có thể gồm cả các khoản phí rút tiền và nạp tiền khác. Hãy nhớ phân bổ một số tiền nhất định để trả các khoản phí khi mua GCOIN.
-
3. Đăng ký tài khoản
-
Tạo tài khoản trên sàn giao dịch tiền mã hóa bạn yêu thích và hoàn tất quy trình KYC. Sau khi tài khoản của bạn được xác minh, hãy chọn phương thức thanh toán ưu tiên của bạn và nạp VND vào tài khoản. Hầu hết các sàn giao dịch đều hỗ trợ phương thức chuyển khoản ngân hàng và thanh toán bằng thẻ tín dụng/thẻ ghi nợ.
-
4. Bây giờ bạn đã có thể mua GCOIN bằng VND!
-
Chọn Galaxy Fight Club (GCOIN) và nhập số tiền bằng VND bạn muốn giao dịch. Xác minh các thông tin chi tiết trước khi xác nhận giao dịch. Sau khi nhận được GCOIN, có thể bạn muốn lưu trữ trong ví tiền mã hóa để đảm bảo quyền lưu ký đối với tài sản của mình.
Biểu đồ GCOIN sang VND
Galaxy Fight Club (GCOIN) hôm nay có giá trị là 57,76 ₫, đó là một 0.0% giảm từ một giờ trước và 8.7% giảm từ ngày hôm qua. Giá trị của GCOIN ngày hôm nay là 30.7% thấp hơn so với giá trị 7 ngày trước. Trong 24 giờ qua, tổng khối lượng Galaxy Fight Club được giao dịch là 40.724.730 ₫.
Sử dụng thang đo logarit
Xem toàn màn hình
Tải xuống dưới dạng PNG
Tải xuống dưới dạng SVG
Tải xuống dưới dạng JPEG
Tải xuống dưới dạng PDF
So sánh chỉ khả dụng trên biểu đồ đường.
Chuyển đổi và so sánh
Chuyển đổi và so sánh
Cần thêm dữ liệu?
Tìm hiểu API của chúng tôi
| 1g | 24g | 7ng | 14ng | 30ng | 1 năm |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.0% | 8.7% | 30.7% | 51.3% | 65.5% | 14.0% |
Số liệu thống kê về Galaxy Fight Club
|
Giá trị vốn hóa thị trường
Giá trị vốn hóa thị trường = Giá hiện tại x Nguồn cung lưu hành
Là tổng giá trị thị trường của nguồn cung lưu hành tiền mã hóa. Nó tương tự như phép đo của thị trường chứng khoán về việc nhân giá mỗi cổ phiếu với cổ phiếu có sẵn trên thị trường (không bị nắm giữ và khóa bởi người trong cuộc, chính phủ) Đọc thêm |
₫8,649B |
|---|---|
|
Giá trị vốn hóa thị trường/FDV
Tỷ trọng giá trị vốn hóa thị trường hiện tại so với giá trị vốn hóa thị trường khi đáp ứng nguồn cung tối đa.
Giá trị vốn hóa thị trường/FDV càng gần 1 thì giá trị vốn hóa thị trường hiện tại càng gần với mức định giá pha loãng hoàn toàn và ngược lại. Tìm hiểu thêm về Giá trị vốn hóa thị trường/FDV tại đây. |
1 |
|
Định giá pha loãng hoàn toàn
Giá trị pha loãng hoàn toàn (FDV) = Giá hiện tại x Tổng nguồn cung
Giá trị pha loãng hoàn toàn (FDV) là giá trị vốn hóa thị trường theo lý thuyết của một đồng tiền ảo nếu toàn bộ nguồn cung của đồng tiền ảo đó đang lưu thông, dựa theo giá thị trường hiện tại. Giá trị FDV chỉ mang tính lý thuyết do việc tăng nguồn cung lưu thông của một đồng tiền ảo có thể ảnh hưởng đến giá thị trường của đồng tiền ảo đó. Ngoài ra, tùy theo tình hình kinh tế học token, lịch phát hành hoặc giai đoạn phong tỏa nguồn cung của một đồng tiền ảo, có thể sẽ mất một thời gian dài thì toàn bộ nguồn cung của tiền ảo đó mới được lưu thông. Tìm hiểu thêm về FDV tại đây. |
₫8,649B |
|
Khối lượng giao dịch 24 giờ
Một thước đo khối lượng giao dịch tiền mã hóa trên tất cả các nền tảng được theo dõi trong 24 giờ qua. Điều này được theo dõi trên cơ sở luân phiên 24 giờ không có thời gian mở/đóng cửa.
Đọc thêm |
₫40,725M |
|
Cung lưu thông
Số lượng tiền ảo đang lưu hành trên thị trường và có thể giao dịch bởi công chúng. Nó có thể so sánh với việc xem xét cổ phiếu có sẵn trên thị trường (không bị nắm giữ và khóa bởi người trong cuộc, chính phủ).
Đọc thêm |
149,735M
Nguồn cung khả dụng
0
Treasury
(0x45a5)
- 80.000
Gaming Issuance
(0x9fc1)
- 5.000.000
Gaming Issuance
(0x4d9f)
- 5.000.000
Treasury
(0xaa1b)
- 80.000
Daily Yield Reward Contract
(0x1C28)
- 598.164
Treasury
(0xef47)
- 80.000
Vault.inc Staking Reward
(0x5547)
- 13.725
Gaming Issuance
(0x28af)
- 5.000.000
Treasury
(0x732b)
- 80.000
Treasury
(0x87e2)
- 80.000
Treasury
(0xbf4c)
- 80.000
Treasury
(0xe9b7)
- 80.000
Gaming Issuance
(0x2fcf)
- 5.000.000
Gaming Issuance
(0xf86d)
- 5.000.000
Treasury
(0x4830)
- 80.000
Gaming Issuance
(0xde47)
- 5.000.000
Vault.inc Staking Contract
(0xF4cC)
- 1.891.713
Treasury
(0xfa5a)
- 80.000
Treasury
(0xe4c3)
- 80.000
Treasury
(0x01fe)
- 80.000
Gaming Issuance
(0x7a97)
- 5.000.000
Gaming Issuance
(0x181f)
- 5.000.000
Gaming Issuance
(0x0f2f)
- 5.000.000
Treasury
(0x6abe)
- 80.000
Gaming Issuance
(0x52ed)
- 3.000.000
Treasury
(0x35ad)
- 80.000
Treasury
(0x60de)
- 80.000
Treasury
(0x12fb)
- 80.000
Gaming Issuance
(0x0884)
- 5.000.000
Vault.inc Staking Contract
(0x29De)
- 848.205
Treasury
(0x68a1)
- 80.000
Polkastarter Private Sale Contract
(0x2815)
- 39.347
Polkastarter IDO Contract
(0x34e5)
- 410.731
Gaming Issuance
(0xd28f)
- 5.000.000
Treasury
(0x5811)
- 80.000
Treasury
(0x85ba)
- 80.000
Vault.inc Staking Contract
(0x162b)
- 3.062.020
MoonEdge IDO Contract
(0x1aa8)
- 114.237
Nguồn cung lưu thông ước tính
149.735.250
|
|
Tổng cung
Số lượng tiền ảo đã được tạo, trừ đi số tiền ảo bị đốt cháy (bị loại bỏ khỏi hoạt động). Có thể so sánh với cổ phiếu đang lưu hành trên thị trường chứng khoán.
Tổng nguồn cung = Nguồn cung trên chuỗi - token đã bị đốt |
149,735M
|
|
Tổng lượng cung tối đa
Số tiền ảo tối đa được mã hóa để tồn tại trong vòng đời của tiền mã hóa. Có thể so sánh với số lượng cổ phiếu có thể phát hành tối đa trên thị trường chứng khoán.
Tổng cung = Tối đa số tiền được mã hóa về mặt lý thuyết |
150M |
Câu hỏi thường gặp
-
1 Galaxy Fight Clubcó trị giá là bao nhiêu VND?
- Hiện tại, giá của 1 Galaxy Fight Club (GCOIN) tính bằng Vietnamese đồng (VND) là khoảng ₫57,76.
-
₫1 tôi có thể mua được bao nhiêu GCOIN?
- Hôm nay, ₫1 bạn có thể mua được khoảng 0.01731380 GCOIN.
-
Tôi có thể chuyển đổi giá của GCOIN sang VND bằng cách nào?
- Tính giá của Galaxy Fight Club theo Vietnamese đồng bằng cách nhập số tiền bạn muốn vào bộ chuyển đổi GCOIN sang VND của CoinGecko. Theo dõi các biến động giá trước đây của nó trên biểu đồ GCOIN sang VND và khám phá thêm giá tiền mã hóa theo VND.
-
Trước đây giá cao nhất của GCOIN/VND là bao nhiêu?
- Mức giá cao nhất lịch sử của 1 GCOIN theo VND là ₫48.978,42. Vẫn chưa xác định được liệu giá trị của 1 GCOIN/VND có vượt qua mức giá cao nhất lịch sử hiện tại không.
-
Đâu là xu hướng giá của Galaxy Fight Club tính bằng VND?
- Trong tháng qua, giá của Galaxy Fight Club (GCOIN) đã tăng giảm lên -65,40 % so với Vietnamese đồng (VND). Trên thực tế, Galaxy Fight Club có hiệu suất thấp hơn so với thị trường tiền mã hóa rộng hơn, là giảm lên -0,30 %.
GCOIN / VND Bảng chuyển đổi
Tỷ lệ chuyển đổi từ Galaxy Fight Club (GCOIN) sang VND là 57,76 ₫ cho mỗi 1 GCOIN. Điều này có nghĩa là bạn có thể trao đổi 5 GCOIN lấy 288,81 ₫ hoặc 50,00 ₫ lấy 0.865607 GCOIN, không bao gồm phí. Hãy tham khảo bảng chuyển đổi của chúng tôi để biết số tiền giao dịch GCOIN phổ biến trong các mức giá VND tương ứng và ngược lại.
Chuyển đổi Galaxy Fight Club (GCOIN) sang VND
| GCOIN | VND |
|---|---|
| 0.01 GCOIN | 0.577629 VND |
| 0.1 GCOIN | 5.78 VND |
| 1 GCOIN | 57.76 VND |
| 2 GCOIN | 115.53 VND |
| 5 GCOIN | 288.81 VND |
| 10 GCOIN | 577.63 VND |
| 20 GCOIN | 1155.26 VND |
| 50 GCOIN | 2888.15 VND |
| 100 GCOIN | 5776.29 VND |
| 1000 GCOIN | 57763 VND |
Chuyển đổi Vietnamese đồng (VND) sang GCOIN
| VND | GCOIN |
|---|---|
| 0.01 VND | 0.00017312 GCOIN |
| 0.1 VND | 0.00173121 GCOIN |
| 1 VND | 0.01731215 GCOIN |
| 2 VND | 0.03462429 GCOIN |
| 5 VND | 0.086561 GCOIN |
| 10 VND | 0.173121 GCOIN |
| 20 VND | 0.346243 GCOIN |
| 50 VND | 0.865607 GCOIN |
| 100 VND | 1.73 GCOIN |
| 1000 VND | 17.31 GCOIN |
Lịch sử giá 7 ngày của Galaxy Fight Club (GCOIN) so với VND
Tỷ giá hối đoái hàng ngày của Galaxy Fight Club (GCOIN) so với VND giao động giữa mức cao 80,25 ₫ trên Thứ tư và mức thấp 57,76 ₫ trên Thứ ba trong 7 ngày qua. Trong tuần, giá của GCOIN trong VND có mức biến động giá lớn nhất trong 24 giờ trong Thứ hai (1 ngày trước) ở -5,99 ₫ (9.2%).
So sánh giá hàng ngày của Galaxy Fight Club (GCOIN) trong VND và các mức biến động giá trong 24 giờ trong tuần.
So sánh giá hàng ngày của Galaxy Fight Club (GCOIN) trong VND và các mức biến động giá trong 24 giờ trong tuần.
| Ngày | Ngày trong tuần | 1 GCOIN sang VND | Các thay đổi trong 24h | Thay đổi % |
|---|---|---|---|---|
| Tháng tám 11, 2026 | Thứ ba | 57,76 ₫ | -5,50 ₫ | 8.7% |
| Tháng tám 10, 2026 | Thứ hai | 58,98 ₫ | -5,99 ₫ | 9.2% |
| Tháng tám 09, 2026 | Chủ nhật | 64,96 ₫ | -4,95 ₫ | 7.1% |
| Tháng tám 08, 2026 | Thứ bảy | 69,92 ₫ | -2,47 ₫ | 3.4% |
| Tháng tám 07, 2026 | Thứ sáu | 72,39 ₫ | -4,46 ₫ | 5.8% |
| Tháng tám 06, 2026 | Thứ năm | 76,85 ₫ | -3,41 ₫ | 4.2% |
| Tháng tám 05, 2026 | Thứ tư | 80,25 ₫ | -0,071086 ₫ | 0.1% |