GameStop (Dinari Tokenized Stock) Lịch sử giá
Ngày đã chọn được áp dụng theo giờ UTC.
.xls (Excel)
.csv
| Ngày | Giá trị vốn hóa thị trường | Khối lượng | Đóng |
|---|---|---|---|
| 2026-09-15 | 13.256,50 $ | 8,06 $ | N/A |
| 2026-09-14 | 12.983,17 $ | 7,90 $ | 21,58 $ |
| 2026-09-12 | 12.954,93 $ | 14,80 $ | 21,15 $ |
| 2026-09-11 | 12.953,92 $ | 14,81 $ | 21,11 $ |
| 2026-09-10 | 12.236,35 $ | 4,79 $ | 21,13 $ |
| 2026-09-09 | 11.605,65 $ | 19,66 $ | 19,97 $ |
| 2026-09-08 | 11.609,62 $ | 19,63 $ | 18,94 $ |
| 2026-09-02 | 11.515,80 $ | 4,82 $ | 18,91 $ |
| 2026-09-01 | 11.276,33 $ | 1.642,87 $ | 18,79 $ |
| 2026-08-31 | 10.201,05 $ | 27,28 $ | 18,40 $ |
| 2026-08-29 | 9.731,19 $ | 781,46 $ | 18,82 $ |
| 2026-08-28 | 9.034,52 $ | 788,87 $ | 17,95 $ |
| 2026-08-19 | 8.999,08 $ | 10,58 $ | 18,12 $ |
| 2026-08-18 | 9.174,52 $ | 10,62 $ | 18,05 $ |
| 2026-08-17 | 9.328,48 $ | 10,81 $ | 18,42 $ |
Bạn muốn hiển thị dữ liệu bằng loại tiền tệ khác? Hãy sử dụng API của chúng tôi